WorksheetsTRẢ BÀI TỪ VỰNG TỪ 1 ĐẾN 103- STARTERS
Total questions: 99
Worksheet time: 2hrs 39mins
động vật
(a)
con chim
(a)
con gà
(a)
Con cá sấu
(a)
Con chó
(a)
con vịt
(a)
Con voi
(a)
Con cá
(a)
con hươu cao cổ
(a)
ngựa vằn
(a)
con dê
(a)
Con hà mã
(a)
con thằn lằn
(a)
con khỉ
(a)
Con chuột
(a)
Con cừu
(a)
Con rắn
(a)
Cái đuôi
(a)
Con sư tử
(a)
Con hổ
(a)
Con nhện
(a)
Con bò
(a)
Con ngỗng
(a)
Con ngựa
(a)
Con gấu
(a)
con gấu tuyết
(a)
chim cánh cụt
(a)
con vẹt
(a)
cá mập
(a)
Cá voi
(a)
cá heo
(a)
sở thú
(a)
khủng long
(a)
con ong ong
(a)
Con bướm
(a)
con bọ rùa
(a)
con heo
(a)
cánh tay
(a)
cơ thể
(a)
lỗ tai
(a)
con Mắt
(a)
bàn chân
(a)
tóc
(a)
Bàn tay
(a)
Cái chân
(a)
cái Đầu
(a)
cái miệng
(a)
cái mũi
(a)
mỉm cười
(a)
màu đen
(a)
màu đỏ
(a)
màu hồng
(a)
màu tím
(a)
màu xanh dương
(a)
màu xanh lá
(a)
màu trắng
(a)
màu nâu
(a)
màu cam
(a)
màu xám
(a)
Màu vàng
(a)
Túi xách tay
(a)
quần áo
(a)
áo đầm
(a)
Túi xách/ cái cặp
(a)
mắt kính
(a)
Cái nón
(a)
quần rin
(a)
áo khoác
(a)
áo sơ mi
(a)
Áo thun
(a)
Cái váy
(a)
Giày
(a)
vớ
(a)
quần tây
(a)
đồng hồ đeo tay
(a)
đồng hồ treo tường
(a)
Mặc, đội , mang, đeo
(a)
em bé
(a)
Con trai
(a)
con gái
(a)
Anh, em trai
(a)
Chị, em gái
(a)
Gia đình
(a)
một đứa trẻ
(a)
Những đứa trẻ
(a)
Anh chị em họ
(a)
Cha
(a)
mẹ
(a)
ông
(a)
Bà
(a)
cô, dì
(a)
chú, bác, cậu
(a)
sống
(a)
đàn ông
(a)
phụ nữ
(a)
già,cũ
(a)
trẻ
(a)
một người
(a)
nhiều người
(a)
