Font size
WorksheetsTEMA 3
Total questions: 50
Worksheet time: 31mins
важнейший
quan trọng nhất
thứ cấp
khí gas
phân ly
вторичный
quan trọng nhất
thứ cấp
khí gas
phân ly
газ
quan trọng nhất
thứ cấp
khí gas
phân ly
диссоциация
quan trọng nhất
thứ cấp
khí gas
phân ly
доменный
lò cao
dư
quá trình đo
ẩn số
избыток
lò cao
dư
quá trình đo
ẩn số
измерение
lò cao
dư
quá trình đo
ẩn số
искомый
lò cao
dư
quá trình đo
ẩn số
истинный
thật
nhà chế tạo
hệ số
tuyến tính
конструктор
thật
nhà chế tạo
hệ số
tuyến tính
коэффициент
thật
nhà chế tạo
hệ số
tuyến tính
линейный
thật
nhà chế tạo
hệ số
tuyến tính
навеска
khối lượng mẫu
đáng tin cậy
ngược lại
mức độ bão hòa
надежный
khối lượng mẫu
đáng tin cậy
ngược lại
mức độ bão hòa
напротив
khối lượng mẫu
đáng tin cậy
ngược lại
mức độ bão hòa
насыщенность
khối lượng mẫu
đáng tin cậy
ngược lại
mức độ bão hòa
недостаток
không đủ, thiếu
trực tiếp
thuận nghịch
định hướng
непосредственный
không đủ, thiếu
trực tiếp
thuận nghịch
định hướng
обратимый
không đủ, thiếu
trực tiếp
thuận nghịch
định hướng
ориентировочный
không đủ, thiếu
trực tiếp
thuận nghịch
định hướng
отрицательный
âm
va chạm
làm lạnh
hơi
отталкивание
âm
va chạm
làm lạnh
hơi
охлаждение
âm
va chạm
làm lạnh
hơi
пар
âm
va chạm
làm lạnh
hơi
положительный
dương
xấp xỉ
sự cân bằng
htỷ lệ, quan hệ
приближение
dương
xấp xỉ
sự cân bằng
htỷ lệ, quan hệ
равновесие
dương
xấp xỉ
sự cân bằng
htỷ lệ, quan hệ
соотношение
dương
xấp xỉ
sự cân bằng
tỷ lệ, quan hệ
удовлетворительный
thỏa mãn
rút gọn
mỏ
thay đổi
упрощенный
thỏa mãn
rút gọn
mỏ
thay đổi
шахта
thỏa mãn
rút gọn
mỏ
thay đổi
изменяться
thỏa mãn
rút gọn
mỏ
thay đổi
обозначать – обозначить
ký hiệu
bị oxi hóa
hấp thụ
успевать – успеть
окисляться – окислиться
ký hiệu
bị oxi hóa
hấp thụ
успевать – успеть
поглощаться
ký hiệu
bị oxi hóa
hấp thụ
успевать – успеть
успевать – успеть
ký hiệu
bị oxi hóa
hấp thụ
kịp
зависеть
phụ thuộc
xác định
ảnh hưởng
определять – определить
phụ thuộc
xác định
ảnh hưởng
влиять – повлиять
phụ thuộc
xác định
ảnh hưởng
абсолютная температура
(a)
внутренняя энергия
(a)
калориметрическая бомба
(a)
кислородный баланс
(a)
кислородный коэффициент
(a)
температурный взрыв
(a)
теплотое образование
(a)
теплотое сгорение
(a)
теплотый взрыв
(a)
теплоемкость
(a)
толстостенный
(a)
