wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEMA 3

Total questions: 50

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

важнейший

a)

quan trọng nhất

b)

thứ cấp

c)

khí gas

d)

phân ly

2.

вторичный

a)

quan trọng nhất

b)

thứ cấp

c)

khí gas

d)

phân ly

3.

газ

a)

quan trọng nhất

b)

thứ cấp

c)

khí gas

d)

phân ly

4.

диссоциация

a)

quan trọng nhất

b)

thứ cấp

c)

khí gas

d)

phân ly

5.

доменный

a)

lò cao

b)

c)

quá trình đo

d)

ẩn số

6.

избыток

a)

lò cao

b)

c)

quá trình đo

d)

ẩn số

7.

измерение

a)

lò cao

b)

c)

quá trình đo

d)

ẩn số

8.

искомый

a)

lò cao

b)

c)

quá trình đo

d)

ẩn số

9.

истинный

a)

thật

b)

nhà chế tạo

c)

hệ số

d)

tuyến tính

10.

конструктор

a)

thật

b)

nhà chế tạo

c)

hệ số

d)

tuyến tính

11.

коэффициент

a)

thật

b)

nhà chế tạo

c)

hệ số

d)

tuyến tính

12.

линейный

a)

thật

b)

nhà chế tạo

c)

hệ số

d)

tuyến tính

13.

навеска

a)

khối lượng mẫu

b)

đáng tin cậy

c)

ngược lại

d)

mức độ bão hòa

14.

на­дежный

a)

khối lượng mẫu

b)

đáng tin cậy

c)

ngược lại

d)

mức độ bão hòa

15.

напротив

a)

khối lượng mẫu

b)

đáng tin cậy

c)

ngược lại

d)

mức độ bão hòa

16.

насыщенность

a)

khối lượng mẫu

b)

đáng tin cậy

c)

ngược lại

d)

mức độ bão hòa

17.

недостаток

a)

không đủ, thiếu

b)

trực tiếp

c)

thuận nghịch

d)

định hướng

18.

непосредственный

a)

không đủ, thiếu

b)

trực tiếp

c)

thuận nghịch

d)

định hướng

19.

обратимый

a)

không đủ, thiếu

b)

trực tiếp

c)

thuận nghịch

d)

định hướng

20.

ориентировочный

a)

không đủ, thiếu

b)

trực tiếp

c)

thuận nghịch

d)

định hướng

21.

отрицательный

a)

âm

b)

va chạm

c)

làm lạnh

d)

hơi

22.

отталкивание

a)

âm

b)

va chạm

c)

làm lạnh

d)

hơi

23.

охлаждение

a)

âm

b)

va chạm

c)

làm lạnh

d)

hơi

24.

пар

a)

âm

b)

va chạm

c)

làm lạnh

d)

hơi

25.

положительный

a)

dương

b)

xấp xỉ

c)

sự cân bằng

d)

htỷ lệ, quan hệ

26.

приближение

a)

dương

b)

xấp xỉ

c)

sự cân bằng

d)

htỷ lệ, quan hệ

27.

равновесие

a)

dương

b)

xấp xỉ

c)

sự cân bằng

d)

htỷ lệ, quan hệ

28.

соотношение

a)

dương

b)

xấp xỉ

c)

sự cân bằng

d)

tỷ lệ, quan hệ

29.

удовлетворительный

a)

thỏa mãn

b)

rút gọn

c)

mỏ

d)

thay đổi

30.

упрощенный

a)

thỏa mãn

b)

rút gọn

c)

mỏ

d)

thay đổi

31.

шахта

a)

thỏa mãn

b)

rút gọn

c)

mỏ

d)

thay đổi

32.

изменяться

a)

thỏa mãn

b)

rút gọn

c)

mỏ

d)

thay đổi

33.

  обозначать – обозначить

a)

ký hiệu

b)

bị oxi hóa

c)

hấp thụ

d)

успевать – успеть

34.

окисляться – окислиться

a)

ký hiệu

b)

bị oxi hóa

c)

hấp thụ

d)

успевать – успеть

35.

по­глощаться

a)

ký hiệu

b)

bị oxi hóa

c)

hấp thụ

d)

успевать – успеть

36.

успевать – успеть

a)

ký hiệu

b)

bị oxi hóa

c)

hấp thụ

d)

kịp

37.

зависеть

a)

phụ thuộc

b)

xác định

c)

ảnh hưởng

38.

определять – определить

a)

phụ thuộc

b)

xác định

c)

ảnh hưởng

39.

влиять – повлиять

a)

phụ thuộc

b)

xác định

c)

ảnh hưởng

40.

абсолютная температура

(a)  

41.

внутренняя энергия

(a)  

42.

калориметрическая бомба

(a)  

43.

кислородный баланс

(a)  

44.

кислородный коэффициент

(a)  

45.

температурный взрыв

(a)  

46.

теплотое образование

(a)  

47.

теплотое сгорение

(a)  

48.

теплотый взрыв

(a)  

49.

теплоемкость

(a)  

50.

толстостен­ный

(a)