wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

dò bài 25 syn và an

Total questions: 108

Worksheet time: 2hrs 48mins

Name
Class
Date
1.

Tiết lộ (3)

(a)  

2.

Che giấu (2)

(a)  

3.

sinh động, năng động

(a)  

4.

Sáp nhập

(a)  

5.

Tách ra khỏi



(a)  

6.

Cố gắng

(a)  

7.

vừa đủ

(a)  

8.

Ko đủ

(a)  

9.

xâm lược, thống trị

(a)  

10.

áp đảo, chiếm thế

(a)  

11.

công bằng, vô tư

(a)  

12.

ko quan tâm

(a)  

13.

spriritual

(a)  

14.

Thuộc về tiền bạc

(a)  

15.

hướng tới

(a)  

16.

bất khả thi

(a)  

17.

giải pháp(3)

(a)  

18.

thân mật (2)

(a)  

19.

vô dụng

(a)  

20.

xuống cấp, đổ nát

(a)  

21.

Trùng tu, sửa chữa

(a)  

22.

ngông cuồng, phung phí, vô lí

(a)  

23.

thực tế, hợp lí

(a)  

24.

mang lại thành quả

(a)  

25.

Bị ấn tưởng bởi/với

(a)  

26.

khó khăn, đòi hỏi cao

(a)  

27.

sự thanh bình

(a)  

28.

cuộc đình công

(a)  

29.

tẩy chay ai

(a)  

30.

tàn nhẫn

(a)  

31.

hành hạ ai

(a)  

32.

bảo trợ ai

(a)  

33.

đối xử ai như 1 danh nhân

(a)  

34.

thay đổi

(a)  

35.

dao động

(a)  

36.

kiềm chế

(a)  

37.

tự chọn

(a)  

38.

bắt buộc lgi

(a)  

39.

bắt buộc (3)

(a)  

40.

chịu đựng

(a)  

41.

1 cách chậm chạp

(a)  

42.

ngừi dân

(a)  

43.

có tính đổi mới (adj)

(a)  

44.

ngây thơ, nai tơ

(a)  

45.

du lịch (n)

(a)  

46.

nhân từ

(a)  

47.

ngâm, nhúng

(a)  

48.

ngắn hạn, tạm thời(2)

(a)  

49.

dài hạn (3)

(a)  

50.

vĩnh cửu(4)

(a)  

51.

gửi tiền vào (2)

(a)  

52.

tiền gửi

(a)  

53.

rút tiền

(a)  

54.

sự rút tiền

(a)  

55.

có thể (2)

(a)  

56.

tầm nhìn

(a)  

57.

có thể ăn đc

(a)  

58.

có thể nghe đc

(a)  

59.

0 thể tránh khỏi (2)

(a)  

60.

thiết yếu, cần thiết (4)

(a)  

61.

khẩn cấp

(a)  

62.

biết chữ

(a)  

63.

sự mù chữ

(a)  

64.

dẻo dai, linh hoạt

(a)  

65.

khổ cực

(a)  

66.

phức tạp(3)

(a)  

67.

thỉnh thoảng(5)

(a)  

68.

hủy hoại(6)

(a)  

69.

account for

(a)  

70.

phân loại

(a)  

71.

đi nhờ,quá giang ai

(a)  

72.

bài báo

(a)  

73.

GIận dữ

(a)  

74.

điều cốt lõi

(a)  

75.

Bị ám ảnh bởi (3)

(a)  

76.

sở hữu cgi

(a)  

77.

một cách vội vã (2)



(a)  

78.

sự hấp dẫn

(a)  

79.

vạn vật

(a)  

80.

chung (3)

(a)  

81.

bảo vệ, phòng thủ

(a)  

82.

đa dạng (adj)

(a)  

83.

phụ thuộc vào (3)

(a)  

84.

trả lời

(a)  

85.

hầu hạ ai

(a)  

86.

đích thân

(a)  

87.

nhân danh, thay măt

(a)  

88.

vượt trội (v)

(a)  

89.

vượt trội (adj)

(a)  

90.

be successful

(a)  

91.

Sợ (4)

(a)  

92.

có hại (2)

(a)  

93.

chính, qtrong (4)

(a)  

94.

thiểu số

(a)  

95.

đvat ko có xương sống

(a)  

96.

lich sự (2)

(a)  

97.

lịch sự (2) (n)

(a)  

98.

khiêm tốn (2)

(a)  

99.

lợi nhuận

(a)  

100.

có lợi

(a)  

101.

có lãi

(a)  

102.

thô

(a)  

103.

lquan đến (2) (V)

(a)  

104.

Lquan đến (2) (ADJ)

(a)  

105.

mối quan ngại (N)

(a)  

106.

lo lắng

(a)  

107.

Sáp nhập

(a)  

108.

Has got a big mouth

(a)