wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Buổi 4 - review từ vựng

Total questions: 8

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ:

a)

Số 2

b)

Số 5

c)

Quả dưa chuột

2.

2 nghĩa của từ "이" là:

a)

Quả dưa chuột

b)

số 2

c)

răng

d)

số 5

3.

Chọn đáp án đúng trong tiếng Hàn:

"Quần"

a)

바지

b)

치마

c)

기차

d)

의자

4.

Chọn đáp án đúng:

"의자" là:

a)

Cái ghế

b)

Cái váy

c)

Cái mũ

d)

Cái quần

5.

"휴지" là:

a)

Con lợn

b)

Quả nho

c)

Tàu hỏa

d)

Khăn giấy

6.

Ký tự phù hợp để được từ đúng là:

시ㄱ_

a)

b)

c)

d)

7.

Ký tự phù hợp để được từ đúng là:

토_ㅣ

a)

b)

c)

d)

8.

Từ nào có nghĩa là "thịt"?

a)

토끼

b)

사과

c)

고기

d)

기차