wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

zBài 4.1 Sáng Tạo Nội Dung

Total questions: 33

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Những khía cạnh quan trọng của nghi thức giao tiếp bằng văn bản là gì? (Chọn 3)

a)

Đúng ngữ pháp (Grammar)

b)

Đúng giờ (Timelines)

c)

Đúng chính tả (Spelling)

d)

Tôn trọng (Respect)

e)

Từ viết tắt (Abbreviations)

2.

Bạn nhập một công thức nấu ăn vào tài liệu Microsoft Word dưới dạng một đoạn văn và chuyển đổi đoạn văn đó thành một danh sách đánh số như trong hình 1. Bạn cần tách đoạn văn thành từng mục đánh số như trong hình 2. Bạn cần sử dụng phím hoặc tổ hợp phím nào ở cuối mỗi câu?

a)

TAB

b)

SHIFT TAB

c)

SHIFT + ENTER

d)

ENTER

3.

Tham khảo hình ảnh. Em hãy cho biết công cụ nào để thêm các thông tin trích dẫn và tác giả của thông tin tham khảo

a)

Table of Contents

b)

Insert Footnote

c)

Insert Citation

d)

Insert Caption

4.

Để tiết kiệm giấy in và mực in, chúng ta nên làm gì? (Chọn 2)

a)

In 2 mặt

b)

Không in màu nền trang

c)

Không in tiêu đề

d)

Xóa bớt nội dung

5.

Tham khảo hình ảnh. Em hãy cho biết công cụ nào có thể trợ giúp chúng ta so sánh và kết hợp với một phiên bản tài liệu đã được chỉnh sửa.

a)

Spelling and Grammar

b)

New Comment

c)

Track Changes

d)

Compare

6.

Bạn chụp ảnh kỷ yếu cho trường bằng điện thoại. Bạn chụp hơn 50 bức ảnh mỗi ngày. Bạn cần sử dụng phương pháp nhanh nhất và đáng tin cậy nhất để sao lưu các bức ảnh và xóa chúng khỏi điện thoại mỗi ngày. Bạn nên làm gì?

a)

Đồng bộ hóa điện thoại của bạn với dịch vụ lưu trữ đám mây.

b)

Chỉ xóa những ảnh bạn không muốn sử dụng.

c)

Gửi ảnh qua email cho giáo viên của bạn.

d)

Tải ảnh xuống ổ flash USB.

7.

Máy chủ lưu trữ đám mây sử dụng những loại phòng thủ nào để bảo vệ dữ liệu của người dùng? (Chọn 2)

a)

Encryption (Mã Hóa)

b)

Safety Nets (Mạng lưới an toàn)

c)

Firewalls (Tường lửa)

d)

Malware (Phần mềm độc hại)

8.

Trong MS Word, công dụng của tổ hợp phím Ctrl + O là:

a)

Tạo một văn bản mới

b)

Đóng văn bản đang mở

c)

Mở một văn bản đã có

d)

Lưu văn bản

9.

Trong MS Word, để tạo tệp văn bản mới, ta thực hiện lệnh sau:

a)

Edit/ New 

b)

File/ New

c)

View/ New

d)

Tools/ New

10.

Khi đang soạn thảo văn bản Word, muốn phục hồi thao tác vừa thực hiện thì bấm tổ hợp phím:

a)

Ctrl + Z      

b)

Ctrl + X 

c)

Ctrl + C 

d)

Ctrl + V 

11.

Trong MS Word, công dụng của tổ hợp phím Ctrl + S là:

a)

Xóa tệp văn bản

b)

Chèn kí hiệu đặc biệt

c)

Lưu tệp văn bản

d)

Tạo tệp văn bản mới

12.

Trong MS Word, muốn lưu văn bản hiện hành với một tên khác, ta thực hiện:

a)

File/Save

b)

File/Save As

c)

Window/Save  

d)

Window/Save As

13.

Trong MS Word, phím Enter có tác dụng gì trong đoạn văn bản?

a)

Kết thúc một đoạn

b)

Kết thúc một câu

c)

Kết thúc một dòng

d)

Kết thúc một trang

14.

Trong MS Word, để chèn công thức toán học vào văn bản, ta thực hiện:

a)

Insert /Symbol

b)

Insert / Equation

c)

Insert / SmartArt

d)

Insert / Textbox

15.

Trong Microsoft Word, muốn gạch chân cho văn bản đang chọn ta thực hiện:

a)

Bấm nút mũi tên Border trên thanh công cụ, và chọn các loại đường kẻ

b)

Bấm nút Underline (U) trên thanh công cụ

c)

Chọn Home -> Border từ menu và bấm chọn vị trí muốn kẻ đường

d)

Chọn Insert -> Border từ menu

16.

Tập tin văn bản Microsoft Word 2016 có phần mở rộng mặc định là:

a)

DOT

b)

DOCX

c)

XLS

d)

Tùy người sử dụng đặt

17.

Hệ soạn thảo văn bản một phần mềm ứng dụng cho phép thực hiện các chức năng nào dưới đây? Em hãy chọn đáp án đúng nhất.

a)

Nhập văn bản, sửa đổi, trình bày, lưu trữ, in văn bản

b)

Lưu trữ và in văn bản

c)

Sửa đổi, trình bày văn bản, kết hợp với các văn bản khác

d)

Tìm kiếm thông tin trên Internet

18.

Các đơn vị xử lí trong văn bản là:

a)

kí tự, từ, câu, dòng, đoạn văn bản, trang

b)

kí tự, từ, câu, gõ văn bản, đoạn văn bản

c)

từ, kí tự, câu, trang văn bản, chữ việt  

d)

kí tự, câu, đoạn văn bản, dòng, soạn thảo

19.

Nút lệnh Justify trên thanh menu Home (hay tổ hợp phím Ctrl+J) dùng để:

a)

Căn lề giữa cho đoạn văn bản

b)

Căn lề trái cho đoạn văn bản

c)

Căn đều hai bên cho đoạn văn bản

d)

Căn lề phải cho đoạn văn bản

20.
Trong Microsoft Word, công dụng của tổ hợp phím Shift + Enter là gì?
a)
Xuống hàng chưa kết thúc đoạn
b)
Xuống hàng kết thúc một đoạn
c)
Xuống một trang màn hình
d)
Tất cả đều sai
21.
Trong Microsoft Word, để tạo ghi chú ta sử dụng lệnh nào?
a)
Insert Footnote
b)
Insert TextBox
c)
Insert Comment
d)
Insert Citation
22.
Cỡ chữ (Font size) cho phép các giá trị nào?
a)
Các giá trị nguyên có sẵn trong hộp chọn Font Size
b)
Cho phép tinh chỉnh đến 0.5 (ví dụ size = 12.5)
c)
Nhỏ nhất là size 1, giá trị ngoài danh sách thì tự nhập (nguyên)
d)
Tất cả đều đúng
23.
Để chèn các chú thích, trích dẫn cuối tài liệu ta chọn lệnh gì?
a)
References / (Footnotes) Insert Footnote
b)
References / (Footnotes) Insert Endnote
c)
References / (Footnotes) Next Footnote
d)
References / (Footnotes) Show Notes
24.

Hãy lựa chọn các nguyên tắc đúng khi đặt tên cho tập tin? (Chọn 3)

a)

Tên nên ngắn gọn, gần với nội dung của tài liệu (không quá 255 kí tự);

b)

Tên thường gồm 2 phần: Phần tên và phần mở rộng được phân cách nhau bởi dấu (.). Phần mở rộng không nhất thiết phải có;

c)

Tên không được chứa một trong các kí tự đặc biệt: \ / : * ? “ < > |.

d)

Tên thường gồm 2 phần: Phần tên và phần mở rộng được phân cách nhau bởi dấu (,). Phần mở rộng không nhất thiết phải có;

e)

Tên tập tin có thể chứa một trong các kí tự đặc biệt: \ / : * ? “ < > |.

25.

Thẻ Tab (Tab File)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


26.

Thanh công cụ truy cập nhanh (QAT - Quick Access Toolbar)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


27.

Thanh tiêu đề (Title bar)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


28.

Thanh trang thái (Status bar)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


29.

Các nút chế độ xem (View Buttons)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


30.

Mục nào sẽ xuất hiện đầu tiên khi bạn bắt đầu bất kỳ chương trình Microsoft Office?

a)

Màn hình tùy chỉnh ứng dụng (backstage)

b)

File Menu

c)

Tập tin mới (Newfile)

d)

Views

31.

Khi nào Word sẽ tự động mở một tài liệu trong chế độ bảo vệ?

a)

A. Khi bạn mở một tài liệu từ vị trí lưu trữ đám mây

b)

Khi bạn mở một tài liệu được lưu trên một thiết bị lưu trữ di động.

c)

Khi bạn mở một tài liệu được đính kèm và gửi qua Email.

d)

Khi bạn mở một tài liệu được tạo bởi người khác.

32.

Sự khác biệt chính giữa lệnh Cắt (Cut) và Sao chép (Copy) là gì?

a)

Cắt chỉ có thể được sử dụng một lần trong khi bạn có thể sao chép nhiều đối tượng.

b)

Cắt di chuyển một mục từ vị trí bạn đầu; sao chép tạo ra một bản sao của mục gốc.

c)

Bạn chỉ có thể cắt hoặc di chuyển các mục bằng cách sử dụng phương pháp kéo và thả

d)

Không khác biệt gì; chúng hoạt động theo cùng một cách.

33.

Khi Word tự động chèn một số trang, nó được chèn vào đâu?

a)

Trên tiêu đề (header) hoặc chân trang (footer).

b)

Dòng trống bên dưới dòng cuối cùng của văn bản trên một trang.

c)

Ở phía bên phải trên lề phải

d)

Chỉ xuất hiện trong một hộp thoại văn bản ở góc trên cùng bên trái của trang đầu tiên