wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 2: SPORT

Total questions: 36

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

/dɪˈseɪ.bəld/ (n): người khuyết tật/ người khiếm khuyết

(a)  

2.

  • /streŋθ/ (n)



(a)  

3.

năng lượng

(a)  

4.

/ˈæθ.liːt/ (n): vận động viên

(a)  

5.

pay (a)   /əˈten.ʃən/ (n): dành sự chú ý

6.

huấn luyện, đào tạo

(a)  

7.

/ˈhoʊl.miːl/ (a): nguyên cám

(a)  

8.

cơ bắp

(a)  

9.

trải nghiệm

(a)  

10.

cải thiện

(a)  

11.

/dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/ (từ tiếng Anh)

(a)  

12.

extract

(a)  

13.

commentator /ˈkɒm.ən.teɪ.tər/ (n)

(a)  

14.

blind

(a)  

15.

người mù

(a)  

16.

deaf

(a)  

17.

người điếc

(a)  

18.

  • the poor



(a)  

19.

  • give up



(a)  

20.

  • /ˈliː.θəl/ (a): gây chết người



(a)  

21.

striker /ˈstraɪ.kɚ/ (n):

(a)  

22.

đấu tranh, vật lộn

(a)  

23.

/ˈmɪd.fiːld/ (n): giữa sân

(a)  

24.

arc /ɑːk/ (n):

(a)  

25.

/ˈkroʊ.bɑːr/ (n): xà beng

(a)  

26.

/ˈrɪk.ə.ʃeɪ/ (v): nảy lại

(a)  

27.

/ˈvɑː.li/ (n): tung ra hàng loạt

(a)  

28.

/liːp/ (v): nhảy cẫng lên

(a)  

29.

đám đông

(a)  

30.

  • /ˈkraʊ.dɪd/ (a): đông đúc



(a)  

31.

/ɪkˈsploʊd/ (v): nổ tung

(a)  

32.

/əˈmjuːz/ (v): làm bật cười

(a)  

33.

replace

(a)  

34.

 /ˌriːˈpleɪ/ (v): phát lại

(a)  

35.

explain /ɪkˈspleɪn/ (v):

(a)  

36.

/ˈseɪf.ti/ (n): sự an toàn

(a)