Font size
WorksheetsUNIT 2: SPORT
Total questions: 36
Worksheet time: 19mins
/dɪˈseɪ.bəld/ (n): người khuyết tật/ người khiếm khuyết
(a)
/streŋθ/ (n)
(a)
năng lượng
(a)
/ˈæθ.liːt/ (n): vận động viên
(a)
pay (a) /əˈten.ʃən/ (n): dành sự chú ý
huấn luyện, đào tạo
(a)
/ˈhoʊl.miːl/ (a): nguyên cám
(a)
cơ bắp
(a)
trải nghiệm
(a)
cải thiện
(a)
/dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/ (từ tiếng Anh)
(a)
extract
(a)
commentator /ˈkɒm.ən.teɪ.tər/ (n)
(a)
blind
(a)
người mù
(a)
deaf
(a)
người điếc
(a)
the poor
(a)
give up
(a)
/ˈliː.θəl/ (a): gây chết người
(a)
striker /ˈstraɪ.kɚ/ (n):
(a)
đấu tranh, vật lộn
(a)
/ˈmɪd.fiːld/ (n): giữa sân
(a)
arc /ɑːk/ (n):
(a)
/ˈkroʊ.bɑːr/ (n): xà beng
(a)
/ˈrɪk.ə.ʃeɪ/ (v): nảy lại
(a)
/ˈvɑː.li/ (n): tung ra hàng loạt
(a)
/liːp/ (v): nhảy cẫng lên
(a)
đám đông
(a)
/ˈkraʊ.dɪd/ (a): đông đúc
(a)
/ɪkˈsploʊd/ (v): nổ tung
(a)
/əˈmjuːz/ (v): làm bật cười
(a)
replace
(a)
/ˌriːˈpleɪ/ (v): phát lại
(a)
explain /ɪkˈspleɪn/ (v):
(a)
/ˈseɪf.ti/ (n): sự an toàn
(a)
