wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 1. Thời tiết (Mai Anh)

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Viết từ đồng nghĩa của từ 해

(a)  

2.

Nối tranh với từ thích hợp

구름

3.

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:


구름이 많이 껴서 (a)   (으)ㄹ 것 같아요.

4.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:


여름이 되면 날씨가 (a)   (아/어요).

5.

Nối tranh với từ thích hợp

안개

번개

6.

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:


가: 오늘 서울의 날씨가 어때요?
나: 서울은 날씨가 (a)   .

7.

Đọc câu sau và ghi âm lại:


눈이 올 때 날씨가 추워져요.

4 lines
8.

Ghi âm cách đọc của từ 날씨

4 lines
9.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:


요즘 날씨가 아주 (a)   (으)니까
따뜻하게 입고 다니세요.

10.

Nối tranh với từ thích hợp

덥다

춥다

따뜻하다

11.

Nghe đoạn ghi âm sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống:


저는 ​ (a)   에 수영을 하러 가요.

12.

Nghe đoạn ghi âm sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống:


사계절 중에서 가을을 가장 좋아해요.

가을은 날씨가 (a)   지 않아서요.

13.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:


눈이 많이 ___ 길이 미끄러워요.

a)

내려서

b)

가서

c)

올라서

14.

Nghe đoạn ghi âm sau và chọn từ đúng

a)

흐르다

b)

흐리다

15.

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:


비가 ​ (a)   ​는데 우산을 안 가져왔네요.

리사 씨는 저에게 우산을 빌려줄 수 있어요?

Choose from the below words
그쳤
16.

이게 뭐예요? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

해양

b)

태양

c)

d)

17.

이게 뭐예요?

a)

천둥

b)

전등

18.

Ghi âm trả lời câu hỏi sau theo gợi ý:


어떤 날씨를 좋아해요?
=> 쌀쌀한 날씨 - 친구하고 놀러 가다

4 lines
19.

Viết từ trái nghĩa của từ 흐리다

(a)  

20.

Nghe đoạn ghi âm sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống:


오늘 아침에 (a)   오토바이를 탈 때 앞이 잘 안 보였어요.