wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG BÀI 3

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

"Đi" tiếng Hàn là ...

a)
하다
b)
먹다
c)
보다
d)
가다
2.

"Nói chuyện" trong tiếng Hàn là ...

a)

일하다

b)
대화하다
c)

공부하다

d)
이야기하다
3.

"Uống" trong tiếng Hàn là ...

a)
보다
b)
들다
c)
먹다
d)
마시다
4.

"Nhiều" trong tiếng Hàn là ...

a)
많이
b)
많다
c)

아주

d)

많아지다

5.

"Đến" tiếng Hàn là ...

a)
오다
b)
뛰다
c)
서다
d)
가다
6.

"Ít" trong tiếng Hàn là ...

a)
높다
b)
c)
작다
d)
많다
7.

"Ngủ" trong tiếng Hàn là ...

a)

자다

b)

듣다

c)

보다

d)

만나다

8.

"Thú vị, hay" trong tiếng Hàn là ...

a)

재미없다.

b)

흥미롭다.

c)

지루하다

d)

재미있다

9.

"Không hay, không thú vị" trong tiếng Hàn là ...

a)

재미없다

b)
별로에요.
c)

재미있다.

d)
지루해요.
10.

"Làm việc" trong tiếng Hàn là ...

a)

공부하다

b)

좋아하다

c)

일하다

d)

운동하다

11.

Phát âm đúng của từ "읽다"

a)

[일다]

b)

[일따]

c)

[익다]

d)

[익따]

12.

Từ trái nghĩa của "크다" là ...

a)
작다
b)
높다
c)
d)
넓다
13.

Từ trái nghĩa của "나쁘다" là ...

a)
행복하다
b)
좋다
c)
아름답다
d)
잘하다
14.

"Phim" trong tiếng Hàn là ...

a)
b)
영화
c)
음악
d)
영화관
15.

"Âm nhạc" trong tiếng Hàn là ...

a)
음악이다
b)
음악이에요
c)
음악입니다
d)
음악
16.

"Bạn bè" trong tiếng Hàn là ...

a)
친구
b)
친구들
c)
동료
d)
가족
17.

"누가" - Mang nghĩa là "AI" thay thế cho ...

a)

TÂN NGỮ

b)

CHỦ NGỮ

18.

"누구" - Mang nghĩa là "AI" thay thế cho ...

a)

TÂN NGỮ

b)

CHỦ NGỮ

19.

"Khi nào" trong tiếng Hàn là ...

a)
무엇
b)
언제
c)
어디
d)
누구
20.

"Ở đâu" trong tiếng Hàn là ...

a)

어디

b)

아디

c)

어다

d)

어드

21.

"Cái gì" trong tiếng Hàn là ...

a)
무엇
b)
언제
c)
어디
d)
누구
22.

"Nghe" trong tiếng Hàn là ...

a)

듣다

b)

보더

c)

만나다

d)

디다

23.

"보다" được dịch sang tiếng Việt là ...

a)
đối chiếu
b)

nhìn, xem

c)
đối lập
d)
đối chứng
24.

"만나다" được dịch sang tiếng Việt là ...

a)
đi
b)
hỏi
c)
gặp
d)
thấy
25.

"Báo" trong tiếng Hàn là gì ...

a)

신문

b)

의자

c)

d)

창문