NEW
Font size
WorksheetsKIỂM TRA TỪ VỰNG BÀI 3
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
"Đi" tiếng Hàn là ...
"Nói chuyện" trong tiếng Hàn là ...
일하다
공부하다
"Uống" trong tiếng Hàn là ...
"Nhiều" trong tiếng Hàn là ...
아주
많아지다
"Đến" tiếng Hàn là ...
"Ít" trong tiếng Hàn là ...
"Ngủ" trong tiếng Hàn là ...
자다
듣다
보다
만나다
"Thú vị, hay" trong tiếng Hàn là ...
재미없다.
흥미롭다.
지루하다
재미있다
"Không hay, không thú vị" trong tiếng Hàn là ...
재미없다
재미있다.
"Làm việc" trong tiếng Hàn là ...
공부하다
좋아하다
일하다
운동하다
Phát âm đúng của từ "읽다"
[일다]
[일따]
[익다]
[익따]
Từ trái nghĩa của "크다" là ...
Từ trái nghĩa của "나쁘다" là ...
"Phim" trong tiếng Hàn là ...
"Âm nhạc" trong tiếng Hàn là ...
"Bạn bè" trong tiếng Hàn là ...
"누가" - Mang nghĩa là "AI" thay thế cho ...
TÂN NGỮ
CHỦ NGỮ
"누구" - Mang nghĩa là "AI" thay thế cho ...
TÂN NGỮ
CHỦ NGỮ
"Khi nào" trong tiếng Hàn là ...
"Ở đâu" trong tiếng Hàn là ...
어디
아디
어다
어드
"Cái gì" trong tiếng Hàn là ...
"Nghe" trong tiếng Hàn là ...
듣다
보더
만나다
디다
"보다" được dịch sang tiếng Việt là ...
nhìn, xem
"만나다" được dịch sang tiếng Việt là ...
"Báo" trong tiếng Hàn là gì ...
신문
의자
펜
창문
