Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTNTE_STARTER_BUỔI 12_20231008
Total questions: 17
Worksheet time: 1hrs 20mins
Name
Class
Date
1.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
やま
1.
yama
b)
ゆき
2.
yuki
c)
よむ
3.
yomu
d)
かわ
4.
kawa
e)
ほん
5.
hon
2.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
やま
b)
2.
ゆき
c)
3.
よむ
d)
4.
かわ
e)
5.
ほん
3.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
さくら
1.
sakura
b)
かりる
2.
kariru
c)
はれ
3.
hare
d)
みずをのむ
4.
mizu wo nomu
e)
ろそうく
5.
rosouku
4.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
さくら
b)
2.
かりる
c)
3.
ろそうく
d)
4.
はれ
e)
5.
みずをのむ
5.
Hãy đọc đúng phát âm và ngữ điệu
わたしのかばん
4 lines
6.
Hãy đọc đúng phát âm và ngữ điệu
けしごむをかりる
4 lines
7.
hãy đọc đúng phát âm và ngữ điệu
そばをたべる
4 lines
8.
hãy đọc đúng phát âm và ngữ điệu
とけいをもらう
4 lines
9.
hãy đọc đúng phát âm và ngữ điệu
ほんをよむ
4 lines
10.
"uống nước" sẽ viết bằng romaji thế nào nhỉ?
(a)
11.
điền chữ romajji cho từ Tiếng nhật " ngắm hoa anh đào"
(a)
12.
Sắp xếp lại những thứ sau
a)
keshigomu
b)
wo
c)
kariru
1)
2)
3)
13.
Sắp xếp lại những thứ sau
a)
soba
b)
wo
c)
taberu
1)
2)
3)
14.
viết theo thứ tự các nét chữ を

15.
viết theo thứ tự các nét chữ わ

16.
đọc theo thứ tự các chữ cái sau
1。ね、れ、わ
2。め、ぬ
3。は、ほ、ま
4 lines
17.
tìm các từ đã học
Reset
