NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUnit 2_My house
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
air conditioner
a)
máy điều hòa nhiệt độ
b)
nhà để xe
c)
quạt trần
d)
đôi đũa
e)
gác xép
2.
alarm clock
a)
đồng hồ báo thức
b)
máy điều hòa nhiệt độ
c)
cửa hàng bách hóa
d)
phòng ngủ
e)
di chuyển
3.
apartment
a)
căn hộ
b)
di chuyển
c)
đôi đũa
d)
ga trải giường
e)
nhà để xe
4.
attic
a)
gác xép
b)
cửa hàng bách hóa
c)
bồn rửa
d)
tầng hầm
e)
nhà sàn
5.
bathroom
a)
phòng tắm
b)
ghế đẩu
c)
rèm cửa
d)
máy điều hòa nhiệt độ
e)
cửa hàng bách hóa
6.
bedroom
a)
phòng tắm
b)
phòng ngủ
c)
cân sức khỏe
d)
tủ đựng chén đĩa
e)
máy rửa bát đĩa
7.
blanket
a)
phòng tắm
b)
cái chăn
c)
ống khói
d)
cái ghế
e)
phòng ăn
8.
ceiling fan
a)
sảnh
b)
quạt trần
c)
cái ghế
d)
lò sưởi
e)
ống khói
9.
basement
a)
cái gối
b)
tầng hầm
c)
phòng khách
d)
căn hộ
e)
biệt thự đồng quê
10.
chair
a)
phòng ăn
b)
ống khói
c)
cái ghế
d)
ghế đẩu
e)
mái nhà
11.
chest of drawers
a)
tủ đựng chén đĩa
b)
nhà sàn
c)
tủ có nhiều ngăn kéo
d)
căn hộ
12.
chimney
a)
cân sức khỏe
b)
đệm
c)
ống khói
d)
di chuyển
e)
ghế đẩu
13.
chopsticks
a)
ghế đẩu
b)
nhà bếp
c)
đôi đũa
d)
gác xép
e)
đồng hồ báo thức
14.
cooker
a)
lò vi sóng
b)
nhà bếp
c)
nồi cơm điện
d)
quạt trần
e)
rèm cửa
15.
country house
a)
tủ lạnh
b)
đôi đũa
c)
tầng hầm
d)
biệt thự đồng quê
e)
quạt trần
16.
cupboard
a)
phòng khách
b)
đôi đũa
c)
mái nhà
d)
tủ đựng chén đĩa
e)
cái đèn
17.
curtain
a)
đồ nội thất
b)
tủ có nhiều ngăn kéo
c)
nồi cơm điện
d)
rèm cửa
e)
máy điều hòa nhiệt độ
18.
cushion
a)
nhà sàn
b)
phòng khách
c)
máy điều hòa nhiệt độ
d)
đệm
e)
tủ có nhiều ngăn kéo
19.
department store
a)
ghế sô-pha
b)
tấm áp phích
c)
nhà để xe
d)
cửa hàng bách hóa
e)
lò sưởi
20.
dining room
a)
cân sức khỏe
b)
đồng hồ báo thức
c)
phòng ngủ
d)
tivi
e)
phòng ăn
21.
dishwasher
a)
tấm áp phích
b)
phòng ngủ
c)
nhà sàn
d)
bồn rửa
e)
máy rửa bát đĩa
22.
fireplace
a)
tủ đựng chén đĩa
b)
mái nhà
c)
biệt thự đồng quê
d)
lò sưởi
23.
fridge
a)
ống khói
b)
cái ghế
c)
tivi
d)
cửa hàng bách hóa
e)
tủ lạnh
24.
furniture
a)
nồi cơm điện
b)
cái đèn
c)
cái gối
d)
cái chăn
e)
đồ nội thất
25.
garage
a)
nhà để xe
b)
gác xép
c)
lò sưởi
d)
ống khói
e)
đệm
26.
hall
a)
sảnh
b)
rèm cửa
c)
đồng hồ báo thức
d)
cái gối
e)
tivi
27.
kitchen
a)
nhà bếp
b)
ga trải giường
c)
cái chăn
d)
cân sức khỏe
e)
bồn rửa
28.
lamp
a)
cái đèn
b)
đồ nội thất
c)
đồ nội thất
d)
rèm cửa
e)
nhà bếp
29.
living room
a)
phòng khách
b)
tivi
c)
đệm
d)
nhà để xe
e)
phòng ngủ
30.
microwave
a)
biệt thự đồng quê
b)
lò vi sóng
c)
tấm áp phích
d)
phòng tắm
e)
phòng ngủ
31.
move
a)
tủ lạnh
b)
di chuyển
c)
cái ghế
d)
nồi cơm điện
e)
ga trải giường
32.
pillow
a)
lò sưởi
b)
cái gối
c)
ghế sô-pha
d)
đệm
e)
đồ nội thất
33.
poster
a)
phòng ăn
b)
tấm áp phích
c)
cái đèn
d)
sảnh
e)
đôi đũa
34.
roof
a)
máy rửa bát đĩa
b)
mái nhà
c)
căn hộ
d)
nhà bếp
e)
tầng hầm
35.
sheet
a)
tủ lạnh
b)
tầng hầm
c)
ga trải giường
d)
mái nhà
e)
cái ghế
36.
sink
a)
tủ có nhiều ngăn kéo
b)
ghế sô-pha
c)
bồn rửa
d)
phòng ăn
e)
cái ghế
37.
sofa
a)
ga trải giường
b)
bồn rửa
c)
ghế sô-pha
d)
lò vi sóng
e)
phòng khách
38.
stilt house
a)
di chuyển
b)
lò vi sóng
c)
nhà sàn
d)
đồng hồ báo thức
e)
phòng tắm
39.
stool
a)
gác xép
b)
quạt trần
c)
ghế đẩu
d)
cái đèn
e)
tủ lạnh
40.
television
a)
phòng tắm
b)
căn hộ
c)
tivi
d)
máy rửa bát đĩa
e)
cái chăn
Reset
