WorksheetsTừ điển tiếng Hàn qua tranh|Bài 1. Tiền tệ
Total questions: 20
Worksheet time: 14mins
Chọn từ thích hợp với bức tranh sau
Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào câu văn dưới đây:
나: 신용카드로 계산하실 거에요?
가: 아니요, (a) (으)로 계산할게요.
Nhìn tranh và trả lời câu hỏi sau:
어떻게 계산하시겠습니까?
(a)
Nhìn tranh và trả lời câu hỏi sau:
짜장칼국수가 얼마예요?
(a)
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:
바나나 한 몪음에___원이에요.
Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống: 계산한 후에 (a) 을 받고 싶어요.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
가: 현금으로 계산할게요.
나: 네. 여기 (a) 입니다. 감사합니다!
Chọn từ vựng phù hợp với bức tranh
서명하다
Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
수표 뒷면에 (a) 해 주세요.
Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống: (a) 을 보여 주세요.
Chọn phương án đúng về mệnh giá tờ tiền trong ảnh minh hoạ
5백만원
5천원
5백천원
5만원
2천만원
2천원
1천만원
1천원
Nghe đoạn ghi âm sau và trả lời câu hỏi sau:
어떻게 계산하시겠습니까?
(a)
Nghe đoạn ghi âm sau và trả lời câu hỏi sau:
무엇을 제시해야 됩니까?
(a)
Dựa vào tranh và ghi âm câu trả lời cho câu hỏi sau:
오니기리가 얼마예요?
Dựa vào tranh và ghi âm câu trả lời cho câu hỏi sau:
잡채 하나와 닭갈비 하나 주세요. 모두 얼마예요?
Nối từ với tranh thích hợp
현금카드
신용카드
수표
