Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK1 中國人
Total questions: 20
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
医院 /Yīyuàn/
a)
bệnh viện
b)
khách sạn
c)
nhà nghỉ
d)
công viên
2.
他 的 /tā de/
a)
của cô ấy
b)
của bạn ấy
c)
của anh ấy
3.
高兴
(a)
4.
学校 /xué xiào/
a)
bạn học
b)
trường học
c)
lớp học
5.
苹果 /píngguǒ/
a)
quả xoài
b)
trái chuối
c)
quả lê
d)
quả táo
6.
听 /ting/
(a)
7.
狗 /gǒu/
(a)
8.
本 书
a)
/běn shū/
b)
/běn gùshì/
c)
/běn bǐjìběn/
d)
/běn shǒu/
9.
/shuìjiào/
a)
里面
b)
水果
c)
睡觉
d)
同学
10.
你 的 同学 在 哪儿 工作?
a)
Nǐ bú yīyuàn zài nǎr gōngzuò?
b)
Nĩ de tóngxué zài năr
gōngzuò?
c)
Nĩ bú shíhou tóngxué zài năr nĩmen?
11.
明天 /míngtiān/
a)
hôm nay
b)
ngày mai
c)
tuần trước
d)
hôm qua
12.
Ngủ đi 'con cko'
a)
学习
b)
工作
c)
睡觉
d)
喜欢
13.
高兴
a)
gōngzuò
b)
piàoliàng
c)
xǐhuān
d)
gāoxìng
14.
包子 : bánh
a)
bēizi
b)
běibiān
c)
bàn tiān
d)
bāozi
15.
diànhuà : điện thoại
a)
电视
b)
电话
c)
电影
16.
干什么
a)
/gànshénme/
làm gì đó
b)
/jiàoxuélóu/
nhà dạy học
c)
/kāi wánxiào/
nói đùa
17.
Nhà bạn có bao nhiêu người?
a)
你家里有口几人?
b)
你家里有几口人?
18.
没事儿
a)
/méiguanxĩ/
b)
/méi//shì/
c)
/méi shénmé/
19.
học sinh, sinh viên
a)
学校
b)
学院
c)
学院
d)
学生
20.
chúng tôi
a)
我们
b)
他们
c)
我叫
d)
我是
Reset
