wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 34

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

특별한 날

a)

một trăm ngày

b)

ngày đặc biệt

c)

đầy năm

d)

kỷ niệm ngày cưới

2.

생일

a)

kỷ niệm ngày cưới

b)

sinh nhật

c)

một trăm ngày

d)

ngày đặc biệt

3.

백일

a)

một trăm ngày

b)

ngày nhà giáo

c)

ngày đặc biệt

d)

sinh nhật

4.

a)

ngày đặc biệt

b)

ngày tết thiếu nhi

c)

đầy năm

d)

sinh nhật

5.

집들이

a)

kỷ niệm ngày cưới

b)

tiệc tân gia

c)

một trăm ngày

d)

mừng thọ 70

6.

어버이날

a)

ngày của cha mẹ

b)

ngày đặc biệt

c)

mừng thọ 70

d)

sinh nhật

7.

스승의 날

a)

đầy năm

b)

một trăm ngày

c)

ngày nhà giáo

d)

mừng thọ 60

8.

어린이날

a)

ngày tết thiếu nhi

b)

ngày đặc biệt

c)

sinh nhật

d)

kỷ niệm ngày cưới

9.

결혼기념일

a)

một trăm ngày

b)

sinh nhật

c)

kỷ niệm ngày cưới

d)

ngày của cha mẹ

10.

환갑

a)

sinh nhật

b)

ngày tết thiếu nhi

c)

mừng thọ 60

d)

ngày của cha mẹ

11.

칠순

a)

ngày đặc biệt

b)

ngày nhà giáo

c)

sinh nhật

d)

mừng thọ 70

12.

결혼 문화

a)

thiệp mời

b)

dâng tặng lễ vật

c)

văn hóa cưới hỏi

d)

quay phim chụp ảnh

13.

결혼식

a)

tiền chúc mừng

b)

dâng tặng lễ vật

c)

thiệp mời

d)

lễ kết hôn

14.

청첩장

a)

thiệp mời

b)

khách mừng

c)

tiền chúc mừng

d)

văn hóa cưới hỏi

15.

축의금

a)

dâng tặng lễ vật

b)

văn hóa cưới hỏi

c)

chú rể

d)

tiền chúc mừng

16.

신랑

a)

văn hóa cưới hỏi

b)

chủ lễ

c)

chú rể

d)

lễ kết hôn

17.

신부

a)

văn hóa cưới hỏi

b)

dâng tặng lễ vật

c)

lễ kết hôn

d)

cô dâu

18.

주례

a)

tiền chúc mừng

b)

lễ kết hôn

c)

văn hóa cưới hỏi

d)

chủ lễ

19.

하객

a)

dâng tặng lễ vật

b)

văn hóa cưới hỏi

c)

khách mừng

d)

lễ kết hôn

20.

사진 촬영을 하다

a)

thiệp mời

b)

quay phim chụp ảnh

c)

dâng tặng lễ vật

d)

chủ lễ

21.

피로연을 하다

a)

tổ chức tiệc cưới

b)

thiệp mời

c)

tiền chúc mừng

d)

khách mừng

22.

폐백을 드리다

a)

làm lễ lại mặt

b)

văn hóa cưới hỏi

c)

tiền chúc mừng

d)

chủ lễ

23.

인형

a)

kết hôn

b)

lễ cưới của bạn

c)

lễ cưới truyền thống

d)

búp bê

24.

추천하기

a)

kết hôn

b)

ngày giỗ

c)

lễ cưới truyền thống

d)

tiến cử

25.

순서 말하기

a)

lễ cưới của bạn

b)

nói theo thứ tự

c)

lễ cưới truyền thống

d)

tiến cử

26.

전통 혼례

a)

tổ trưởng

b)

lễ cưới truyền thống

c)

ngày giỗ

d)

lễ cưới của bạn

27.

친구 결혼식

a)

ngày giỗ

b)

búp bê

c)

tiến cử

d)

lễ cưới của bạn

28.

반장님

a)

tổ trưởng

b)

tang lễ

c)

nói theo thứ tự

d)

tiến cử

29.

결혼

a)

lễ cưới truyền thống

b)

nói theo thứ tự

c)

kết hôn

d)

tang lễ

30.

제사

a)

ngày giỗ

b)

tổ trưởng

c)

búp bê

d)

kết hôn

31.

장례

a)

búp bê

b)

tang lễ

c)

ngày giỗ

d)

tiến cử