Worksheetssightword see->of
Total questions: 13
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
sightword: see nghĩa là gì?
(a)
2.
sightword: I nghĩa là gì?
(a)
3.
sightword: it nghĩa là gì?
(a)
4.
sightword: like nghĩa là gì?
(a)
5.
sightword: can nghĩa là gì?
(a)
6.
sightword: to nghĩa là gì?
(a)
7.
sightword: go nghĩa là gì?
(a)
8.
sightword: is, am, are, be nghĩa là gì?
(a)
9.
sightword: me nghĩa là gì?
(a)
10.
sightword: not nghĩa là gì?
(a)
11.
sightword: of nghĩa là gì?
(a)
12.
sightword: the dùng khi nào?
a)
đứng trước danh từ đã xác định
b)
đứng trước danh từ chưa xác định
c)
lần đầu nhắc tới danh từ
13.
sightword: a dùng khi nào?
a)
đứng trước danh từ đã xác định
b)
đứng trước danh từ chưa xác định
c)
lần thứ 2 nhắc tới danh từ
100 %
