wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Japanese alphabet test (3)

Total questions: 20

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

'a' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

b)

c)

d)

2.

'ka' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

b)

c)

d)

3.

'u' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

b)

c)

d)

4.

'ke' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

b)

c)

d)

5.

'so' trong bảng chữ cái Hiragana là?

a)

b)

c)

d)

6.

'ha' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

b)

c)

d)

7.

'i' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

b)

c)

d)

8.

'shi' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

b)

c)

d)

9.

'fu' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

b)

c)

d)

10.

'ta' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

b)

c)

d)

11.

'chi' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

b)

c)

d)

12.

'nu' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

b)

c)

d)

13.

'no' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

b)

c)

d)

14.

'ki' trong bảng chữ cái Hiragana là?

a)

b)

c)

d)

15.

'sa' trong bảng chữ Hiragana là?

a)
b)

c)

d)
16.

Tìm các cặp tương ứng sau

いえ

すいか

かさ

ねこ

17.

Tìm các cặp tương ứng sau

くし

いぬ

おさけ

くつ

18.

Tìm các cặp tương ứng sau

かに

さかな

きのこ

いけ

19.

Tìm các cặp tương ứng sau

うし

たけのこ’

すし

20.

Tìm các cặp tương ứng sau

かさ

とけい

いぬ

ちかてつ