Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hiragana test (a-na)

Total questions: 22

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

'a' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

あ

b)

き

c)

く

d)

さ

2.

'ka' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

て

b)

ち

c)

か

d)

え

3.

'u' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

し

b)

く

c)

う

d)

え

4.

'ke' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

と

b)

け

c)

の

d)

た

5.

'so' trong bảng chữ cái Hiragana là?

a)

そ

b)

ふ

c)

い

d)

す

6.

'i' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

つ

b)

ほ

c)

く

d)

い

7.

'shi' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

し

b)

と

c)

ひ

d)

お

8.

'ta' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

ち

b)

あ

c)

は

d)

た

9.

'chi' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

ち

b)

ね

c)

さ

d)

ほ

10.

'nu' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

ぬ

b)

ね

c)

め

d)

せ

11.

'no' trong bảng chữ Hiragana là?

a)

は

b)

の

c)

う

d)

し

12.

'ki' trong bảng chữ cái Hiragana là?

a)

こ

b)

せ

c)

き

d)

て

13.

'sa' trong bảng chữ Hiragana là?

a)
さ
b)

と

c)

な

d)
せ
14.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

いえ

b)

2.

すいか

c)

3.

かさ

d)

4.

ねこ

15.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

くし

b)

2.

いぬ

c)

3.

おさけ

d)

4.

くつ

16.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

かに

b)

2.

さかな

c)

3.

きのこ

d)

4.

いけ

17.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

うし

b)

2.

き

c)

3.

たけのこ’

d)

4.

すし

18.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

かさ

b)

2.

とけい

c)

3.

いぬ

d)

4.

ちかてつ

19.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

あ

1.

a

b)

い

2.

i

c)

う

3.

u

d)

え

4.

e

e)

お

5.

o

20.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

か

1.

ka

b)

き

2.

ki

c)

く

3.

ku

d)

け

4.

ke

e)

こ

5.

ko

21.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

た

1.

ta

b)

ち

2.

chi

c)

つ

3.

tsu

d)

て

4.

te

e)

と

5.

to

22.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

な

1.

na

b)

に

2.

ni

c)

ぬ

3.

nu

d)

ね

4.

ne

e)

の

5.

no