wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna no Nihongo bài 4 - bài 6

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.
起きます (おきます)
a)
thức dậy
b)
đặt để
c)
ăn
d)
nghỉ ngơi
2.
寝ます (ねます)
a)
đặt để
b)
ngủ
c)
thức dậy
d)
nghỉ ngơi
3.
働きます (はたらきます)
a)
đặt để
b)
ngủ
c)
thức dậy
d)
làm việc
4.
休みます (やすみます)
a)
đặt để
b)
ngủ
c)
thức dậy
d)
nghỉ ngơi
5.
勉強します (べんきょうします)
a)
học
b)
ngủ
c)
thức dậy
d)
nghỉ ngơi
6.
終わります (おわります)
a)
kết thúc
b)
bắt đầu
c)
tiếp tục
d)
kết hợp
7.
デパート
a)
bảo tàng mỹ thuật
b)
ngân hàng
c)
bách hoá
d)
bưu điện
8.
銀行 (ぎんこう)
a)
bách hoá
b)
bưu điện
c)
ngân hàng
d)
thư viện
9.
郵便局 (ゆうびんきょく)
a)
bách hoá
b)
bưu điện
c)
ngân hàng
d)
thư viện
10.
図書館 (としょかん)
a)
bách hoá
b)
bưu điện
c)
thư viện
d)
bảo tàng mỹ thuật
11.
美術館 (びじゅつかん)
a)
bách hoá
b)
bưu điện
c)
thư viện
d)
bảo tàng mỹ thuật
12.
今 (いま)
a)
hôm qua
b)
bây giờ
c)
lúc nãy
d)
tí nữa
13.
午前 (ごぜん)
a)
trước 14h chiều
b)
trước 12h trưa
c)
sau 12h trưa
d)
sau 14h chiều
14.
午後 (ごご)
a)
trước 14h chiều
b)
trước 12h trưa
c)
sau 12h trưa
d)
sau 14h chiều
15.
番号 (ばんごう)
a)
số
b)
chữ
c)
bài viết
d)
sách vở
16.
大変ですね (たいへんですね)
a)
con về rồi
b)
nhờ ơn trời
c)
tôi xin phép về trước ạ
d)
anh/chị vất vả quá
17.
行きます (いきます)
a)
quay lại
b)
đi
c)
đến
d)
về
18.
来ます (きます)
a)
quay lại
b)
đi
c)
đến
d)
về
19.
帰ります (かえります)
a)
quay lại
b)
đi
c)
đến
d)
về
20.
スーパー
a)
nhà ga
b)
siêu thị
c)
máy bay
d)
tàu thuyền
21.
駅 (えき)
a)
nhà ga
b)
siêu thị
c)
máy bay
d)
tàu thuyền
22.
飛行機 (ひこうき)
a)
máy bay
b)
siêu thị
c)
nhà ga
d)
tàu thuyền
23.
船 (ふね)
a)
máy bay
b)
tàu thuyền
c)
tàu điện
d)
tàu Shinkansen
24.
電車 (でんしゃ)
a)
taxi
b)
bus
c)
tàu điện
d)
tàu Shinkansen
25.
地下鉄 (ちかてつ)
a)
taxi
b)
bus
c)
tàu Shinkansen
d)
tàu điện ngầm
26.
新幹線 (しんかんせん)
a)
taxi
b)
tàu điện
c)
bus
d)
tàu Shinkansen
27.
バス
a)
xe đạp
b)
bus
c)
taxi
d)
đi bộ
28.
タクシー
a)
xe đạp
b)
bus
c)
taxi
d)
đi bộ
29.
自転車 (じてんしゃ)
a)
taxi
b)
bus
c)
xe đạp
d)
đi bộ
30.
歩いて (あるいて)
a)
taxi
b)
bus
c)
đi bộ
d)
tàu thuyền
31.
人 (ひと)
a)
bạn
b)
người
c)
anh ấy
d)
cô ấy
32.
友達 (ともだち)
a)
người
b)
anh ấy
c)
cô ấy
d)
bạn
33.
彼 (かれ)
a)
anh ấy
b)
cô ấy
c)
bạn
d)
người
34.
彼女 (かのじょ)
a)
cô ấy
b)
anh ấy
c)
bạn
d)
người
35.
食べます (たべます)
a)
uống
b)
ăn
c)
hút thuốc
d)
nghe
36.
飲みます (のみます)
a)
ăn
b)
hút thuốc
c)
uống
d)
nghe
37.
吸います (すいます)
a)
ăn
b)
uống
c)
hút thuốc
d)
nghe
38.
見ます (みます)
a)
ăn
b)
xem
c)
đọc
d)
viết
39.
聞きます (ききます)
a)
ăn
b)
xem
c)
đọc
d)
nghe
40.
読みます (よみます)
a)
ăn
b)
xem
c)
nghe
d)
đọc
41.
書きます (かきます)
a)
viết, vẽ
b)
xem
c)
nghe
d)
đọc
42.
買います (かいます)
a)
mua
b)
xem
c)
nghe
d)
đọc
43.
取ります (とります)
a)
mua
b)
chụp (ảnh)
c)
nghe
d)
vẽ tranh
44.
します
a)
nhảy
b)
làm
c)
hát
d)
ngưỉ
45.
会います (あいます)
a)
hát
b)
gặp
c)
chia tay
d)
gọi
46.
パン
a)
trứng
b)
rau củ
c)
bánh mì
d)
hoa quả
47.
たまご
a)
rau củ
b)
bánh mì
c)
hoa quả
d)
trứng
48.
にく
a)
rau củ
b)
bánh mì
c)
hoa quả
d)
thịt
49.
魚 (さかな)
a)
b)
thịt
c)
bánh mì
d)
trà
50.
野菜 (やさい)
a)
hoa quả
b)
rau củ
c)
bánh mì
d)
trà
51.
果物 (くだもの)
a)
b)
hoa quả
c)
thịt
d)
bánh mì
52.
水 (みず)
a)
rượu
b)
nước ép
c)
nước
d)
bia
53.
お茶 (おちゃ)
a)
rượu
b)
nước ép
c)
trà
d)
bia
54.
紅茶 (こうちゃ)
a)
rượu
b)
trà đen
c)
trà
d)
bia
55.
牛乳 (ぎゅうにゅう)
a)
rượu
b)
trà đen
c)
trà
d)
sữa
56.
ジュース
a)
rượu
b)
trà đen
c)
trà
d)
nước ép
57.
ビール
a)
trà đen
b)
trà
c)
bia
d)
rượu
58.
お酒 (おさけ)
a)
trà đen
b)
trà
c)
rượu
d)
nước ép