wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Movers - từ vựng 3

Total questions: 50

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp lại những thứ sau

trung tâm thể dục thể thao

a)

sp

b)

or

c)

t

d)

cen

e)

tre

1)
2)
3)
4)
5)
2.

Sắp xếp lại những thứ sau

quãng trường

a)

s

b)

q

c)

u

d)

ar

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
3.

Sắp xếp lại những thứ sau

trạm

a)

st

b)

a

c)

ti

d)

o

e)

n

1)
2)
3)
4)
5)
4.

Sắp xếp lại những thứ sau

ngạc nhiên

a)

su

b)

rp

c)

ri

d)

s

e)

ed

1)
2)
3)
4)
5)
5.

Sắp xếp lại những thứ sau

sau đó

a)

t

b)

h

c)

e

d)

n

1)
2)
3)
4)
6.

Sắp xếp lại những thứ sau

mệt mỏi

a)

t

b)

i

c)

r

d)

ed

1)
2)
3)
4)
7.

Sắp xếp lại những thứ sau

trung tâm thị trấn

a)

to

b)

wn

c)

cen

d)

tr

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
8.

Sắp xếp lại những thứ sau

ướt nhẹp

a)

w

b)

e

c)

t

1)
2)
3)
9.

Sắp xếp lại những thứ sau

tại sao?

a)

w

b)

h

c)

y

1)
2)
3)
10.

Sắp xếp lại những thứ sau

ngày hôm qua

a)

ye

b)

s

c)

te

d)

rd

e)

ay

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Sắp xếp lại những thứ sau

bất kì

a)

a

b)

n

c)

y

1)
2)
3)
12.

Sắp xếp lại những thứ sau

xung quanh

a)

a

b)

r

c)

o

d)

un

e)

d

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Sắp xếp lại những thứ sau

lồng chim

a)

c

b)

a

c)

g

d)

e

1)
2)
3)
4)
14.

Sắp xếp lại những thứ sau

truyện tranh

a)

c

b)

o

c)

m

d)

i

e)

c

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Sắp xếp lại những thứ sau

xuống cầu thang

a)

do

b)

wn

c)

st

d)

ai

e)

rs

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Sắp xếp lại những thứ sau

làm rơi

a)

d

b)

r

c)

o

d)

p

1)
2)
3)
4)
17.

Sắp xếp lại những thứ sau

mặc quần áo

a)

ge

b)

t

c)

dr

d)

es

e)

sed

1)
2)
3)
4)
5)
18.

Sắp xếp lại những thứ sau

thức dậy

a)

g

b)

e

c)

t

d)

u

e)

p

1)
2)
3)
4)
5)
19.

Sắp xếp lại những thứ sau

mặt đất

a)

g

b)

r

c)

ou

d)

n

e)

d

1)
2)
3)
4)
5)
20.

Sắp xếp lại những thứ sau

mũ bảo hiểm

a)

he

b)

l

c)

m

d)

e

e)

t

1)
2)
3)
4)
5)
21.

Sắp xếp lại những thứ sau

bên trong

a)

in

b)

s

c)

i

d)

d

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
22.

Sắp xếp lại những thứ sau

máy tính xách tay

a)

l

b)

a

c)

p

d)

t

e)

op

1)
2)
3)
4)
5)
23.

Sắp xếp lại những thứ sau

tìm kiếm

a)

lo

b)

ok

c)

f

d)

o

e)

r

1)
2)
3)
4)
5)
24.

Sắp xếp lại những thứ sau

làm mất, thua cuộc

a)

l

b)

o

c)

s

d)

e

1)
2)
3)
4)
25.

Sắp xếp lại những thứ sau

bảng đồ

a)

m

b)

a

c)

p

1)
2)
3)
26.

Sắp xếp lại những thứ sau

bên ngoài

a)

ou

b)

t

c)

si

d)

d

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
27.

Sắp xếp lại những thứ sau

thực vật

a)

p

b)

l

c)

a

d)

n

e)

t

1)
2)
3)
4)
5)
28.

Sắp xếp lại những thứ sau

hét lên

a)

s

b)

h

c)

o

d)

u

e)

t

1)
2)
3)
4)
5)
29.

Sắp xếp lại những thứ sau

vòi sen

a)

sh

b)

o

c)

w

d)

e

e)

r

1)
2)
3)
4)
5)
30.

Sắp xếp lại những thứ sau

suy nghĩ

a)

t

b)

h

c)

i

d)

n

e)

k

1)
2)
3)
4)
5)
31.

Sắp xếp lại những thứ sau

bàn chải đánh răng

a)

too

b)

th

c)

br

d)

us

e)

h

1)
2)
3)
4)
5)
32.

Sắp xếp lại những thứ sau

kem đánh răng

a)

too

b)

th

c)

pas

d)

t

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
33.

Sắp xếp lại những thứ sau

khăn tắm

a)

t

b)

o

c)

w

d)

e

e)

l

1)
2)
3)
4)
5)
34.

Sắp xếp lại những thứ sau

lên cầu thang

a)

up

b)

st

c)

a

d)

i

e)

rs

1)
2)
3)
4)
5)
35.

Sắp xếp lại những thứ sau

thức dậy

a)

wa

b)

k

c)

e

d)

u

e)

p

1)
2)
3)
4)
5)
36.

Sắp xếp lại những thứ sau

thế giới

a)

w

b)

o

c)

r

d)

l

e)

d

1)
2)
3)
4)
5)
37.

Sắp xếp lại những thứ sau

thức giấc

a)

a

b)

w

c)

ak

d)

e

1)
2)
3)
4)
38.

Sắp xếp lại những thứ sau

ban công

a)

ba

b)

l

c)

co

d)

n

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
39.

Sắp xếp lại những thứ sau

rạp chiếu phim

a)

ci

b)

ne

c)

m

d)

a

1)
2)
3)
4)
40.

Sắp xếp lại những thứ sau

rời đi

a)

g

b)

et

c)

o

d)

ff

1)
2)
3)
4)
41.

Sắp xếp lại những thứ sau

leo lên

a)

g

b)

e

c)

t

d)

o

e)

n

1)
2)
3)
4)
5)
42.

Sắp xếp lại những thứ sau

thay quần áo

a)

ge

b)

t

c)

un

d)

dre

e)

ssed

1)
2)
3)
4)
5)
43.

Sắp xếp lại những thứ sau

ngày nghỉ lễ

a)

ho

b)

li

c)

d

d)

a

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
44.

Sắp xếp lại những thứ sau

thang máy

a)

l

b)

i

c)

f

d)

t

1)
2)
3)
4)
45.

Sắp xếp lại những thứ sau

thang máy

a)

el

b)

e

c)

v

d)

at

e)

or

1)
2)
3)
4)
5)
46.

Sắp xếp lại những thứ sau

tin nhắn

a)

me

b)

ss

c)

a

d)

g

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
47.

Sắp xếp lại những thứ sau

sữa lắc

a)

mi

b)

lk

c)

sh

d)

ake

1)
2)
3)
4)
48.

Sắp xếp lại những thứ sau

chỗ ngồi

a)

s

b)

e

c)

a

d)

t

1)
2)
3)
4)
49.

Sắp xếp lại những thứ sau

gửi đi

a)

s

b)

e

c)

n

d)

d

1)
2)
3)
4)
50.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

t

b)

i

c)

ck

d)

e

e)

t

1)
2)
3)
4)
5)