Font size
WorksheetsMovers - từ vựng 3
Total questions: 50
Worksheet time: 1hrs 15mins
Sắp xếp lại những thứ sau
trung tâm thể dục thể thao
sp
or
t
cen
tre
Sắp xếp lại những thứ sau
quãng trường
s
q
u
ar
e
Sắp xếp lại những thứ sau
trạm
st
a
ti
o
n
Sắp xếp lại những thứ sau
ngạc nhiên
su
rp
ri
s
ed
Sắp xếp lại những thứ sau
sau đó
t
h
e
n
Sắp xếp lại những thứ sau
mệt mỏi
t
i
r
ed
Sắp xếp lại những thứ sau
trung tâm thị trấn
to
wn
cen
tr
e
Sắp xếp lại những thứ sau
ướt nhẹp
w
e
t
Sắp xếp lại những thứ sau
tại sao?
w
h
y
Sắp xếp lại những thứ sau
ngày hôm qua
ye
s
te
rd
ay
Sắp xếp lại những thứ sau
bất kì
a
n
y
Sắp xếp lại những thứ sau
xung quanh
a
r
o
un
d
Sắp xếp lại những thứ sau
lồng chim
c
a
g
e
Sắp xếp lại những thứ sau
truyện tranh
c
o
m
i
c
Sắp xếp lại những thứ sau
xuống cầu thang
do
wn
st
ai
rs
Sắp xếp lại những thứ sau
làm rơi
d
r
o
p
Sắp xếp lại những thứ sau
mặc quần áo
ge
t
dr
es
sed
Sắp xếp lại những thứ sau
thức dậy
g
e
t
u
p
Sắp xếp lại những thứ sau
mặt đất
g
r
ou
n
d
Sắp xếp lại những thứ sau
mũ bảo hiểm
he
l
m
e
t
Sắp xếp lại những thứ sau
bên trong
in
s
i
d
e
Sắp xếp lại những thứ sau
máy tính xách tay
l
a
p
t
op
Sắp xếp lại những thứ sau
tìm kiếm
lo
ok
f
o
r
Sắp xếp lại những thứ sau
làm mất, thua cuộc
l
o
s
e
Sắp xếp lại những thứ sau
bảng đồ
m
a
p
Sắp xếp lại những thứ sau
bên ngoài
ou
t
si
d
e
Sắp xếp lại những thứ sau
thực vật
p
l
a
n
t
Sắp xếp lại những thứ sau
hét lên
s
h
o
u
t
Sắp xếp lại những thứ sau
vòi sen
sh
o
w
e
r
Sắp xếp lại những thứ sau
suy nghĩ
t
h
i
n
k
Sắp xếp lại những thứ sau
bàn chải đánh răng
too
th
br
us
h
Sắp xếp lại những thứ sau
kem đánh răng
too
th
pas
t
e
Sắp xếp lại những thứ sau
khăn tắm
t
o
w
e
l
Sắp xếp lại những thứ sau
lên cầu thang
up
st
a
i
rs
Sắp xếp lại những thứ sau
thức dậy
wa
k
e
u
p
Sắp xếp lại những thứ sau
thế giới
w
o
r
l
d
Sắp xếp lại những thứ sau
thức giấc
a
w
ak
e
Sắp xếp lại những thứ sau
ban công
ba
l
co
n
y
Sắp xếp lại những thứ sau
rạp chiếu phim
ci
ne
m
a
Sắp xếp lại những thứ sau
rời đi
g
et
o
ff
Sắp xếp lại những thứ sau
leo lên
g
e
t
o
n
Sắp xếp lại những thứ sau
thay quần áo
ge
t
un
dre
ssed
Sắp xếp lại những thứ sau
ngày nghỉ lễ
ho
li
d
a
y
Sắp xếp lại những thứ sau
thang máy
l
i
f
t
Sắp xếp lại những thứ sau
thang máy
el
e
v
at
or
Sắp xếp lại những thứ sau
tin nhắn
me
ss
a
g
e
Sắp xếp lại những thứ sau
sữa lắc
mi
lk
sh
ake
Sắp xếp lại những thứ sau
chỗ ngồi
s
e
a
t
Sắp xếp lại những thứ sau
gửi đi
s
e
n
d
Sắp xếp lại những thứ sau
vé
t
i
ck
e
t
