wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BẢNG CHỮ CÁI - Từ vựng (Sau bài 19 Phụ âm)

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

"Dưa chuột" trong tiếng Hàn là ...

a)
배추
b)
당근
c)
감자
d)
오이
2.

"Sữa" trong tiếng Hàn là ...

a)

우유

b)

바나나

c)

오요

d)

오유

3.

"Cái mũ (nón)" trong tiếng Hàn là ...

a)
신발
b)
가방
c)
모자
d)
4.

"Cái quần" trong tiếng Hàn là ...

a)

가반

b)

이에

c)

바자

d)

바지

5.

"Cái chân váy" trong tiếng Hàn là ...

a)
머리
b)
c)
다리
d)

치마

6.

"Quả táo" trong tiếng Hàn là ...

a)
딸기
b)
오렌지
c)
사과
d)
바나나
7.

"Thịt" trong tiếng Hàn là ...

a)

고기

b)

고가

c)

고개

d)

고겨

8.

"Đồng hồ" trong tiếng Hàn là ...

a)
동행
b)

시계

c)
동이
d)
동안
9.

"Khăn giấy" trong tiếng Hàn là ...

a)
가방
b)
신발
c)
수건
d)
휴지
10.

"Con lợn" trong tiếng Hàn là ...

a)

돼지

b)

뒈지

c)

되지

d)

대지