wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ mới 1

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Ảnh Gia đình là gì?

a)

가족사전

b)

가족사진

c)

가족사정

d)

가족사징

2.

경찰관 là gì ?

(a)  

3.

Nếu cần cắt tóc bạn sẽ đi đâu ?

a)

미용실

b)

극장

c)

마트

d)

4.

비옷 là gì ?

(a)  

5.

Đây là gì ?

a)

이불

b)

비옷

c)

열쇠

d)

편의점

6.

편의점 là gì ?

a)

chợ

b)

market

c)

cửa hàng giày

d)

cửa hàng tiện lợi

7.

가: 미안해요.

나: --------------------------------------

(a)  

8.

Tìm từ đồng nghĩa với từ " 수퍼마겟 "

a)

시장

b)

미용실

c)

학교

d)

은행

9.

Công chức là gì ?

(a)  

10.

인사 là gì

(a)  

11.

아버지는 ....................입니다

a)

미용실

b)

가족 사진

c)

비옷

d)

어부

12.

Đây là nghề nghiệp gì ?

a)

군인

b)

목수

c)

가수

d)

배우

13.

Dịch câu : " Mẹ của tôi là giáo Viên tiếng hàn "

4 lines
14.

......에 옷이 있습니다

a)

시장

b)

경찰서

c)

사다

d)

먹다

15.

Vẽ biểu tượng mang ý nghĩa " 세탁소"