Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng ( hoa qua)

Total questions: 12

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

그림은 보고 알맞을 단어 선택하세요 .

a)

táo

b)

tào

c)

nho

d)

dâu tây

2.

"새콤달콤"에 알맞을 단어 선택하세요 .

a)

chu chu ngọt ngọt

b)

chua chua ngọt ngọt

c)

cay

d)

đắng

3.

"수박" 베트남어로 뭐예요?

(a)  

4.

"맛있다"는 베트남어로 뭐예요 ?

(a)  

5.

그림은 보고 알맞을 단어 선택하세요 .

a)

quả nho

b)

qủa thơm

c)

quả cam

d)

quả quýt

6.

"이것은 사과야 " 베트남어로 쓰세요

(a)  

7.

" Con thích nho" 한국어로 뜻이 쓰세요.

(a)  

8.

바나나는 베트남어 쓰세요

(a)  

9.

" 할머니 건강해요?" 베트남어로 쓰세요

(a)  

10.

" 선생님 나이 어떻게 되세요"

a)

cô giáo bao nhiêu tuổi ạ ?

b)

cô giáo mấy tuổi ?

c)

cô 29 tuổi.

d)

cô giáo tuổi thế nào ?

11.

친구 어느 나라사람이에요?

a)

Chị là người nước nào ?

b)

Bạn lá người nước nào ?

c)

Bạn là người nước nào ?

d)

Mình là người Hàn Quốc.

12.

"오늘"

a)

hôm nay

b)

hổm nay

c)

hôm qua

d)

ngày kia