Font size
S
M
L
XL
Worksheetstrac nghiem sinh nhat
Total questions: 12
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
" 그래요" - 알맞은 단어 선택하세요.
a)
vấy à
b)
vậy à
c)
đúng rồi
d)
đúng vậy
2.
"지난주" 베트남어로 쓰세요!
(a)
3.
"이번주"
a)
tuần trước
b)
tuần sau
c)
tuấn này
d)
tuần này
4.
" 맞아요 ?" 베트남어로 쓰세요.
(a)
5.
" 언제" 베트남어로 쓰세요.
(a)
6.
"11월"
a)
tháng mười hai
b)
tháng mười mốt
c)
tháng mười một
d)
tháng mười
7.
"생일" 베트남어로 쓰세요.
(a)
8.
"mười lăm "
a)
115
b)
11
c)
15
d)
25
9.
"초순"
a)
mùng (mồng)
b)
mung (múng)
c)
mưa (muộn)
d)
tháng
10.
"숙제를 하다"
a)
làm bài tập
b)
lám bài tập
c)
học bài
d)
chơi
11.
선생님의 가족은 몇 명입니까?
a)
Nhá cô giáo có mấy người?
b)
Gia đình thầy giáo có mấy người ?
c)
Gia đình cô giáo có bốn người.
d)
Gia đình cô giáo có bao nhiêu người ạ ?
12.
"다음달" 베트남어로 쓰세요.
(a)
Reset
