Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung (Gian thể) viết bằng chữ Hán

Total questions: 11

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

你

a)

Bạn

b)

Tạm biệt

c)

Cô giáo

d)

Chào các bạn

2.

你 好

a)

Bạn có khỏe không?

b)

Chào mọi người

c)

Chào các bạn

3.

大 家 好!

a)

Chào mọi người!

b)

Chào các bạn

c)

Chào cô giáo/thầy giáo

d)

số hai

4.

一

a)

số một

b)

số hai

c)

số ba

d)

số bốn

5.

再见

a)

Tạm biệt

b)

Cô giáo/thầy giáo

c)

Số một

d)

Số hai

6.

老师

a)

Cô giáo/Thầy giáo

b)

Số chín

c)

Số mười

d)

Số tám

7.

三 四

a)

ba bốn

b)

năm sáu

c)

bảy tám

d)

chín mười

8.

九 十

a)

chín mười

b)

tám ba

c)

sáu tám

d)

bốn năm

e)

sáu một

9.

好

a)

tốt , đẹp

b)

không tốt,đẹp

10.

你 好 吗?

不 好。

a)

Bạn có khỏe không?

Tôi không khỏe

b)

Bạn có khỏe không?

Tôi khỏe

11.

月 十

a)

tháng một

b)

tháng hai

c)

tháng mười

d)

tháng tư

e)

tháng năm