wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Quản lý Sản xuất

Total questions: 15

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Sản xuất KHÔNG bao gồm hoạt động nào dưới đây?

a)

Thiết kế

b)

Chế tạo

c)

Quảng cáo tiếp thị

d)

Kiểm tra chất lượng

e)

Lập kế hoạch sản xuất

2.

Chọn các phương thức sản xuất (có thể chọn nhiều đáp án):

a)

MTS

b)

MTO

c)

ATO

d)

CTO

e)

ETO

3.

Ưu điểm của phương thức sản xuất MTS (Make To Stock):

a)

Tùy chỉnh sản phẩm đáp ứng yêu cầu khách hàng.

b)

Đáp ứng nhu cầu nhanh chóng

c)

Hạn chế tồn kho

d)

Đầu tư ít

4.

Phương thức sản xuất ATO (Assemble To Order) có nghĩa là:

a)

Mô hình sản xuất trong đó sản phẩm được thiết kế, chế tạo và hoàn thiện sau khi công ty sản xuất nhận được đơn đặt hàng

b)

Các sản phẩm được sản xuất sau khi nhận được đơn đặt hàng của khách hàng. Sản phẩm cuối cùng thường là sự kết hợp của các mặt hàng được tiêu chuẩn hóa và tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu cụ thể của khách hàng

c)

Sản xuất dựa trên những dự báo doanh số và/hoặc nhu cầu lịch sử. Mục đích là dự trữ hàng hóa trong kho những dịp đặc biệt, những mặt hàng có nhu cầu tăng đột biến hoặc những sản phẩm tiêu dùng nhanh.

d)

Sản xuất các bán thành phẩm trước cho đến khi có đơn đặt hàng mới tiến hành lắp ráp. Các sản phẩm được lắp ráp từ các thành phần sau khi nhận được đơn đặt hàng của khách hàng

5.

Nhược điểm của phương thức sản xuất ETO (Engineer To Order):

a)

Quy trình phức tạp và đòi hỏi sự tham gia mạnh mẽ của khách hàng.

b)

Chờ đợi sản xuất và chi phí tùy biến.

c)

Đòi hỏi sản xuất và lưu trữ các cụm lắp đặt con.

d)

Chờ đợi sản xuất và chi phí tùy biến, dự trữ bán thành phẩm.

6.

Quản lý sản xuất là gì?

a)

Là quá trình tham gia trực tiếp vào việc lập kế hoạch, giám sát khu vực nhà máy bảo đảm việc sản xuất hàng hoá đáp ứng được các yêu cầu về Chất lượng – Chi phí – Tiến độ của doanh nghiệp.

b)

Là việc kiểm soát các hoạt động hàng ngày của kho hàng như nhập – xuất – tồn kho, vận chuyển và phân phối hàng tồn kho nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.

c)

Là một hoạt động nghiệp vụ tập trung vào việc ứng dụng thực tế các kỹ thuật bán hàng và quản lý hoạt động bán hàng của một công ty.

d)

Là công tác quản lý các lực lượng lao động của một tổ chức, công ty, xã hội, nguồn nhân lực.

7.

Đâu là Master Data của quy trình sản xuất? ( Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Định mức nguyên vật liệu (BOM)

b)

Quy trình sản xuất (Routing)

c)

Thông tin

sản phẩm

d)

Năng lực sản xuất (Work center)

e)

Danh sách lấy hàng (Picking list)

8.

Vai trò của việc quản lý quy trình sản xuất (có thể chọn nhiều đáp án):

a)

Cung cấp đủ sản phẩm theo yêu cầu với tiêu chuẩn chất lượng và thời gian phù hợp

b)

Tạo ra và duy trì lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp

c)

Hạn chế tối đa thời gian và chi phí cho quá trình sản xuất

d)

Bảo đảm tính linh hoạt cao trong việc đáp ứng liên tục nhu cầu của khách hàng

9.

Điểm khác nhau trong Quản lý Sản xuất giữa SAP B1 và Odoo:

a)

Định mức nguyên vật liệu

b)

Phương thức sản xuất

c)

Cả 2 đáp án đều đúng

d)

Không có đáp án nào đúng

10.

Transaction Data của Quy trình sản xuất? (có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Kế hoạch

sản xuất chính

b)

Lệnh sản xuất

c)

Yêu cầu cung ứng (Procurement)

d)

Danh sách lấy hàng (Picking list)

e)

Quy trình sản xuất (Routing)

11.

Thứ tự các bước tạo BOM trong SAP B1:
1. Production
2. Main menu

  1. 3. Bill of materials

  2. 4. Nhập các thông tin liên quan

a)

1-2-3-4

b)

1-3-2-4

c)

2-1-3-4

d)

2-3-1-4

12.

Dựa vào ảnh cho biết đây là thao tác gì trong SAP B1

a)

Tạo BOM

b)

Tạo lệnh sản xuất

13.

Định mức nguyên vật liệu trên Odoo có bao nhiêu lựa chọn?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

14.

Phương pháp xuất trên SAP B1 có mấy lựa chọn? Đó là gì?

a)

Chỉ có 1 là Manual

b)
  1. Chỉ có 1 là Backflush

c)

Cả Manual và Backflush

15.

Các tính năng của quy trình quản trị sản xuất: (có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Lập kế hoạch sản xuất

b)

Quản lý nhu cầu

c)

Lập kế hoạch yêu cầu vật liệu (MRP)

d)

Cung cấp dữ liệu sản xuất để kế toán

e)

Dự báo bán hàng