WorksheetsVocab Unit 6
Total questions: 20
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
deforestation
a)
Phá rừng
b)
Ô nhiễm
c)
Trồng thêm cây
d)
Chiến đấu
2.
achieve
a)
Thành tựu
b)
Đạt được
c)
Thất bại
d)
Sự thành công
3.
"Thất vọng" trong tiếng Anh là?
(a)
4.
environment
4 lines
5.
deliberate
a)
adverb
b)
noun
c)
adjective
d)
verb
6.
dynamite
a)
phát nổ
b)
Thuốc nổ
c)
phá0
d)
bùng cháy
7.
fence
a)
tường
b)
hàng rào
c)
cổng
d)
cửa
8.
sự than phiền
a)
gratitude
b)
praise
c)
appreciation
d)
complaint
9.
creature
(a)
10.
exhaust fume
a)
nước thải
b)
ô nhiễm
c)
khí thải
d)
bụi
11.
fine (v)
a)
tốt
b)
giỏi
c)
phạt hành chính
d)
ổn
12.
con ruồi
a)
fly
b)
spider
c)
ant
d)
mosquito
13.
Đổ (rác, nước,...)
(a)
14.
Từ "garbage" (US) được tiếng Anh Mỹ sử dụng để chỉ rác, vậy còn tiếng Anh - Anh thì sao?
a)
rubbish (UK)
b)
waste (UK)
c)
gara (UK)
d)
trash (UK)
15.
Sự ô nhiễm
(a)
16.
Thuốc trừ sâu
(a)
17.
Conservationist
a)
Người bảo vệ động vật
b)
Người bảo vệ môi trường
c)
Người bảo vệ sức khỏe
d)
Người bảo vệ lịch sử
18.
làm hư
(a)
19.
shore
a)
bờ biển
b)
ốc
c)
cát
d)
thủy triều
20.
Provide
a)
sản xuất
b)
tạo ra
c)
xuất hiện
d)
cung cấp
100 %
