WorksheetsUnit 1: Leisure Time
Total questions: 26
Worksheet time: 13mins
What does the word 'balance' mean?
A. Thích
B. Cân bằng
C. Độc ác
D. Gấp
What is the meaning of 'bracelet'?
A. Vòng đeo tay
B. Sự thăng bằng
C. Rất thích
D. Căm ghét
Which word is the opposite of 'fond'?
A. Say mê
B. Mến
C. Căm ghét
D. Thích hơn
What is the definition of 'cruel'?
A. Gấp
B. Độc ác
C. Sự thăng bằng
D. Gửi tin nhắn
What does 'detest' mean?
A. Trò chơi câu đố
B. Nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
C. Căm ghét
D. Khu nghỉ dưỡng
What is the meaning of 'DIY'?
A. Hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà
B. Trượt tuyết bằng ván
C. Ngoài trời
D. Giữ dáng
What does 'fancy' mean?
A. Mến
B. Gấp
C. Thích hơn
D. Say mê
What is the definition of 'fold'?
A. Gấp
B. Cân bằng
C. Rất thích
D. Độc ác
What is the meaning of 'keen'?
A. Sự thăng bằng
B. Say mê
C. Căm ghét
D. Gấp
What does 'keep in touch' mean?
A. Gửi tin nhắn
B. Cơ bắp
C. Giữ liên lạc (với ai)
D. Trò chơi câu đố
What is the definition of 'kit'?
A. Bộ đồ nghề
B. Nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
C. Khu nghỉ dưỡng
D. Trượt tuyết bằng ván
What does 'leisure' mean?
A. Thời gian rảnh rỗi
B. Vòng đeo tay
C. Rất thích
D. Cân bằng
What is the meaning of 'message'?
A. Gấp
B. Độc ác
C. Gửi tin nhắn
D. Sự thăng bằng
What does 'muscle' mean?
A. Cơ bắp
B. Hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà
C. Ngoài trời
D. Giữ dáng
What is the definition of 'origami'?
A. Trò chơi câu đố
B. Nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
C. Căm ghét
D. Khu nghỉ dưỡng
What is the meaning of 'kit'?
bộ đồ nghề
thời gian rảnh rỗi
gửi tin nhắn
cơ bắp
What is the meaning of 'leisure'?
bộ đồ nghề
thời gian rảnh rỗi
gửi tin nhắn
cơ bắp
What is the meaning of 'message'?
bộ đồ nghề
thời gian rảnh rỗi
gửi tin nhắn
cơ bắp
What is the meaning of 'muscle'?
bộ đồ nghề
thời gian rảnh rỗi
gửi tin nhắn
cơ bắp
What is the meaning of 'origami'?
bộ đồ nghề
thời gian rảnh rỗi
gửi tin nhắn
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
What is the meaning of 'outdoors'?
ngoài trời
thời gian rảnh rỗi
gửi tin nhắn
cơ bắp
What is the meaning of 'prefer'?
bộ đồ nghề
thích hơn
gửi tin nhắn
cơ bắp
What is the meaning of 'puzzle'?
bộ đồ nghề
thời gian rảnh rỗi
trò chơi câu đố / giải đố
cơ bắp
What is the meaning of 'resort'?
bộ đồ nghề
thời gian rảnh rỗi
gửi tin nhắn
khu nghỉ dưỡng
What is the meaning of 'snowboarding'?
bộ đồ nghề
thời gian rảnh rỗi
gửi tin nhắn
trượt tuyết bằng ván
What does 'stay in shape' mean?
bộ đồ nghề
thời gian rảnh rỗi
gửi tin nhắn
giữ dáng
