WorksheetsNguyên âm kép
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Từ nào sau đây có nghĩa là "tàu hỏa"?
a)
키자
b)
기차
c)
기자
d)
키차
2.
Từ nào sau đây có nghĩa là "con cua"?
a)
개
b)
캐
c)
게
d)
케
3.
Chữ "의" trong cụm từ "아버지의 카메라" được phát âm như thế nào?
a)
에
b)
의
c)
이
d)
으
4.
Từ nào sau đây viết đúng chính tả?
a)
카매라
b)
가매라
c)
카메라
d)
가메라
5.
Từ nào sau đây có nghĩa là "câu chuyện", "cuộc nói chuyện"?
a)
예기
b)
얘기
c)
이여기
d)
아야기
6.
Từ nào sau đây viết sai chính tả?
a)
세계
b)
차례
c)
아버지
d)
아머니
7.
Có bao nhiêu nguyên âm kép?
a)
11
b)
12
c)
13
d)
14
8.
Nguyên âm kép nào được đọc là "wê"
a)
위
b)
웨
c)
와
d)
워
9.
Tiếng Hàn là gì?
a)
좌우
b)
돼지
c)
회사
d)
샤워
10.
tiếng Hàn là gì?
a)
귀
b)
뒤
c)
개
d)
새
11.
Từ nào sau đây viết đúng chính tả?
a)
뒤지
b)
되지
c)
돼지
d)
뒈지
12.
Từ nào sau đây có nghĩa là "công ty"
a)
회사
b)
화가
c)
과자
d)
의자
13.
Từ nào sau đây là tên 1 loại hoa quả?
a)
좌우
b)
구두
c)
모자
d)
포도
14.
Cái nào không phải là phụ âm bật hơi?
a)
ㅊ
b)
ㅍ
c)
ㅅ
d)
ㅋ
15.
Nguyên âm kép "ㅖ" là ghép từ hai nguyên âm nào?
a)
ㅕ + ㅣ
b)
ㅏ + ㅣ
c)
ㅑ + ㅣ
d)
ㅓ + ㅣ
100 %
