Font size
WorksheetsTừ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 3. Đồ lót + Giày dép
Total questions: 20
Worksheet time: 25mins
Nhìn tranh và điền vào chỗ trống:
우리 아버지는 집에서 (a) 를 자주 입으세요.
Nhìn tranh và điền vào chỗ trống:
저는 잘 때 보통 (a) 을/를 입어요.
Đâu KHÔNG phải một loại quần tất?
Nhìn tranh và chọn đáp án phù hợp để điền vào câu văn sau:
등산을 할 때 (a) 을/를 신을 수 없어요.
Chọn đáp án trả lời câu hỏi sau:
구두를 신으면 그것이 필요해요. 그것이 뭐예요? (4글자)
(a)
Chọn tất cả những đáp án phù hợp để điền vào chỗ trống:
회의를 할 때 ___을/를 신으면 안돼요.
부츠
Nhìn tranh và điền vào chỗ trống:
겨울에 (a) 이/가 너무 유행해요.
Chọn hình ảnh minh hoạ đúng cho từ sau:
밴드스타킹
Chọn hình ảnh minh hoạ đúng cho từ sau:
팬티
Chọn từ đúng cho hình ảnh minh hoạ sau
캐미솔
슬립
거들
브래지어
Nghe đoạn ghi âm và trả lời câu hỏi sau:
여자가 뭘 샀어요?
(a)
Nghe đoạn ghi âm và điền vào chỗ trống:
(a) 와 (b) 를 샀어요.
Chọn hình ảnh minh hoạ đúng cho từ sau:
고무신
Nghe đoạn ghi âm và trả lời câu hỏi sau:
뭘 신으려고 해요?
(a)
Chọn từ đúng cho hình ảnh minh hoạ sau
장화
등산화
운동화
Nối từ vựng với bức tranh phù hợp
캐미솔
슬립
브래지어
Hãy chọn loại giày thích hợp cho từng người sau
운동화
장화
고무신
하이힐
Chọn từ phù hợp với bức tranh
고무신
샌들
구둣주걱
슬리퍼
장화
부츠
구두
하이힐
운동화
등산화
Dựa vào các từ vựng đã học trong bài và trả lời câu hỏi sau:
백화점에 가서 뭘 사려고 해요?
Sắp xếp từ vựng phù hợp
삼각팬티
러닝셔츠
트렁크 팬티 (사각팬티)
팬티
거들
캐미솔
