Font size
S
M
L
XL
Worksheetstừ vựng 10
Total questions: 43
Worksheet time: 43mins
Name
Class
Date
1.
thất nghiệp
(a)
2.
nơi làm việc
(a)
3.
Tại chỗ
(a)
4.
su nghiep
(a)
5.
nhiem vu
(a)
6.
đơn
(a)
7.
công ty máy tính
(a)
8.
công trường
(a)
9.
die Prüfung
(a)
10.
những con số thống kê
(a)
11.
danh mục
(a)
12.
nối số
(a)
13.
sân khấu
(a)
14.
vở kịch
(a)
15.
quê hương
(a)
16.
vợ chính thức
(a)
17.
tin tức
(a)
18.
phát thanh trên radio
(a)
19.
gv dạy chèo thuyền
(a)
20.
nghệ sĩ
(a)
21.
thương gia
(a)
22.
chủ khách sạn
(a)
23.
giáo sư
(a)
24.
giờ học
(a)
25.
cuộc gọi
(a)
26.
sự kết nối
(a)
27.
diễn viên phụ
(a)
28.
khán giả
(a)
29.
der Anfang
(a)
30.
dự án
(a)
31.
hồ sơ
(a)
32.
băng chuyền
(a)
33.
qtrinh học tập
(a)
34.
học kì
(a)
35.
mạng
(a)
36.
sự kết thúc
(a)
37.
nước ngoài
(a)
38.
cửa hàng tạp hoá
(a)
39.
công việc
(a)
40.
cv theo mùa
(a)
41.
kt công việc
(a)
42.
sân chơi quần vợt
(a)
43.
đi dạo
(a)
Reset
