Worksheets#9*7
Total questions: 58
Worksheet time: 2hrs 56mins
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
父
ちち
はは
こ
あに
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
母
ちち
はは
こ
あに
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
母
ちち
はは
こ
あに
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
男の人
おとこのこ
おんなのこ
おとこのひと
おんなのひと
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
男の子
おとこのこ
おんなのこ
おとこのひと
おんなのひと
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
女の子
おとこのこ
おんなのこ
おとこのひと
おんなのひと
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
女の人
おとこのこ
おんなのこ
おとこのひと
おんなのひと
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
子ども
おども
どども
すども
こども
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
一人
いちひと
ひとり
いちじん
いちり
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
二人
ににん
ふたり
にじん
ふたひと
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
中国
ちゅうくに
なかくに
ちゅうこく
なかこく
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
国
くに
こく
ごく
ぐに
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
帰ります
いきます
きます
むかえります
かえります
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
行きます
いきます
きます
むかえります
かえります
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
来ます
いきます
きます
むかえります
かえります
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
学校
がっこう
がくせい
がっごう
がっこ
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
学生
がっこう
がくせい
がくせ
がくぜい
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
大きい
おおきい
ちいさい
たかい
やすい
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
小さい
おおきい
ちいさい
たかい
やすい
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
日よう日
にちようび
げつようび
かようび
すいようび
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
月よう日
にちようび
げつようび
かようび
すいようび
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
火よう日
にちようび
げつようび
かようび
すいようび
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
水よう日
にちようび
げつようび
かようび
すいようび
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
木よう日
もくようび
きんようび
どようび
どうようび
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
金よう日
もくようび
きんようび
どようび
どうようび
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
木よう日
もくようび
きんようび
どようび
どうようび
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
土よう日
もくようび
きんようび
どようび
どうようび
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
百
ひゃく
まん
せん
えん
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
万
ひゃく
まん
せん
えん
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
円
ひゃく
まん
せん
えん
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
千
ひゃく
まん
せん
えん
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
何時
なにじ
なんじ
なん
なにか
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
今
さき
いま
あと
もう
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
今日
きのう
きょう
あした
あさって
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
今
さき
いま
あと
もう
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
今月
きょうがつ
いまがつ
こんげつ
こんがつ
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
今年
きょうねん
いまねん
こんねん
ことし
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
来月
きげつ
らいがつ
らいげつ
きがつ
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
来年
らいねん
らいとし
らいげつ
きがつ
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
今週
せんしゅう
こんしゅう
らいしゅう
こんしゅ
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
先週
せんしゅう
こんしゅう
らいしゅう
こんしゅ
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
来週
せんしゅう
こんしゅう
らいしゅう
らいしゅ
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
右
みぎ
ひだり
あいだ
なか
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
来週
せんしゅう
こんしゅう
らいしゅう
らいしゅ
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
左
みぎ
ひだり
あいだ
なか
Cho biết cách đọc của chữ hán sau:
間
みぎ
ひだり
あいだ
なか
Cho biết cách đọc của chữ hán sau: 外
みぎ
ひだり
そと
なか
Cho biết cách đọc của chữ hán sau: 中
みぎ
ひだり
そと
なか
Cho biết cách đọc của chữ hán sau: 前
まえ
うしろ
はいり
で
Cho biết cách đọc của chữ hán sau: 後ろ
まえ
うしろ
はいり
でろ
Cho biết cách đọc của chữ hán sau: 出します
でします
はいりします
だします
いります
Cho biết cách đọc của chữ hán sau: 出ます
でます
だします
はいります
いれます
Cho biết cách đọc của chữ hán sau: 入ります
でます
いります
はいります
いれます
Cho biết cách đọc của chữ hán sau: 入れます
でます
はいりれます
はいれます
いれます
Cho biết cách đọc của chữ hán sau: 南
みなみ
にし
ひがし
きた
Cho biết cách đọc của chữ hán sau: 西
みなみ
にし
ひがし
きた
Cho biết cách đọc của chữ hán sau: 東
みなみ
にし
ひがし
きた
Cho biết cách đọc của chữ hán sau: 北
みなみ
にし
ひがし
きた
