wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4과 어휘 세종4

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

목적

a)

mục đích

b)

mục tiêu

c)

duy trì

d)

quy tắc

2.

mục tiêu

a)

독서

b)

목표

c)

목적

d)

목록

3.

thành tích

a)

적성

b)

성적

c)

성격

d)

작성

4.

고치다

a)

duy trì

b)

sửa chữa

c)

hoãn lại

d)

tiết kiệm

5.

"독서하다"와 같은 말을 고르세요.

a)

음악을 듣다

b)

책을 읽다

c)

요리를 하다

d)

운동을 하다

6.

미루다

a)

tiết kiệm

b)

hoãn lại

c)

ngủ nhiều

d)

chuẩn bị

7.

맥주

a)

rượu

b)

bia

c)

rau

d)

tiền

8.

야채

a)

thịt

b)

rau

c)

rượu

d)

bia

9.

최고

a)

tối cao

b)

tuyệt đối

c)

thẩm phán

d)

chi phí

10.

환경

a)

tiền tiêu vặt

b)

môi trường

c)

trung bình

d)

quyết tâm

11.

quyết tâm

a)

진심

b)

결심

c)

결구

d)

비용

12.

tiền tiết kiệm

a)

용돈

b)

비용

c)

적응

d)

적금

13.

"잊다"와 반대말을 고르세요.

a)

신경을 쓰다

b)

생각하다

c)

기억하다

d)

관심이 있다

14.

대화하다

a)

chiêu đãi

b)

đối thoại

c)

chuẩn bị

d)

duy trì

15.

"웬일"과 비슷한 것을 고르세요.

a)

급한 일

b)

특별한 일

c)

어쩔 수 없는 일

d)

무슨 일

16.

"복숭아"는 뭐예요?

a)

과자

b)

과일

c)

야채

d)

고기

17.

배낭여행

a)

du lịch cùng gia đình

b)

du lịch bụi

c)

du lịch theo đoàn

d)

du lịch theo chính sách của công ty

18.

chi phí

a)

이용

b)

사용

c)

비용

d)

활용

19.

(a)   복 많이 받으세요.

20.

알차다

a)

tuyệt đối

b)

đầy áp

c)

quên bén

d)

giảm xuống

21.

trung bình

a)

평균

b)

목표

c)

최고

d)

환경

22.

tiền tiêu vặt

a)

비용

b)

용돈

c)

적금

d)

잔돈

23.

giảm bớt

a)

쓸데없다

b)

잊다

c)

줄이다

d)

마련하다

24.

절대로

a)

vĩnh viễn

b)

tuyệt đối

c)

đôi khi

d)

bình thường

25.

"준비하다"와 비슷한 말을 고르세요.

a)

익숙하다

b)

마련하다

c)

기억하다

d)

대화하다