Font size
Worksheets4과 어휘 세종4
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
목적
mục đích
mục tiêu
duy trì
quy tắc
mục tiêu
독서
목표
목적
목록
thành tích
적성
성적
성격
작성
고치다
duy trì
sửa chữa
hoãn lại
tiết kiệm
"독서하다"와 같은 말을 고르세요.
음악을 듣다
책을 읽다
요리를 하다
운동을 하다
미루다
tiết kiệm
hoãn lại
ngủ nhiều
chuẩn bị
맥주
rượu
bia
rau
tiền
야채
thịt
rau
rượu
bia
최고
tối cao
tuyệt đối
thẩm phán
chi phí
환경
tiền tiêu vặt
môi trường
trung bình
quyết tâm
quyết tâm
진심
결심
결구
비용
tiền tiết kiệm
용돈
비용
적응
적금
"잊다"와 반대말을 고르세요.
신경을 쓰다
생각하다
기억하다
관심이 있다
대화하다
chiêu đãi
đối thoại
chuẩn bị
duy trì
"웬일"과 비슷한 것을 고르세요.
급한 일
특별한 일
어쩔 수 없는 일
무슨 일
"복숭아"는 뭐예요?
과자
과일
야채
고기
배낭여행
du lịch cùng gia đình
du lịch bụi
du lịch theo đoàn
du lịch theo chính sách của công ty
chi phí
이용
사용
비용
활용
(a) 복 많이 받으세요.
알차다
tuyệt đối
đầy áp
quên bén
giảm xuống
trung bình
평균
목표
최고
환경
tiền tiêu vặt
비용
용돈
적금
잔돈
giảm bớt
쓸데없다
잊다
줄이다
마련하다
절대로
vĩnh viễn
tuyệt đối
đôi khi
bình thường
"준비하다"와 비슷한 말을 고르세요.
익숙하다
마련하다
기억하다
대화하다
