wayground logo

Lembar Kerja Gratis yang Dapat Dicetak

BARU

Ukuran huruf

S
M
L
XL
Lembar kerja

A1 chủ đề 10-20 (2)

Total soal: 59

Worksheet time: 30mins

Nama
Kelas
Tanggal
1.

Die Kunst

a)

Nghệ thuật

Nghệ thuật

b)

Tranh

Tranh

c)

Hồ sơ

Hồ sơ

d)

Keo dán

Keo dán

e)

bấm nghim

bấm nghim

2.

Das Gemälde

a)

Tranh

Tranh

b)

Văn học

Văn học

c)

Giày

Giày

d)

Môn học

Môn học

e)

Chỗ ở

Chỗ ở

3.

Der Künstler

a)

Váy

Váy

b)

Đạo diễn

Đạo diễn

c)

đèn bàn

đèn bàn

d)

nghệ sĩ

nghệ sĩ

e)

nghệ thuật

nghệ thuật

4.

Die Ausstelung

a)

Vở kịch

Vở kịch

b)

bìa hồ sơ

bìa hồ sơ

c)

triển lãm

triển lãm

d)

Tranh

Tranh

e)

Sơ mi nữ

Sơ mi nữ

5.

Die Galerie

a)

bao thư

bao thư

b)

bìa hồ sơ

bìa hồ sơ

c)

triển lãm

triển lãm

d)

Sân khấu

Sân khấu

e)

phong chưng bày

phong chưng bày

6.

Die Literatur

a)

kẹp giấy

kẹp giấy

b)

văn học

văn học

c)

vali

vali

d)

Sân khấu

Sân khấu

e)

nghệ sĩ

nghệ sĩ

7.

Die Bühne

a)

kẹp giấy

kẹp giấy

b)

văn học

văn học

c)

vơ kịch

vơ kịch

d)

Sân khấu

Sân khấu

e)

nghệ sĩ

nghệ sĩ

8.

Die Regisseur

a)

áo choàng

áo choàng

b)

sơ mi

sơ mi

c)

dạo diễn

dạo diễn

d)

chân váy

chân váy

e)

nghệ sĩ

nghệ sĩ

9.

Das Theaterstuck

a)

hướng đẫn du lịch

hướng đẫn du lịch

b)

giày

giày

c)

vở kịch

vở kịch

d)

chân váy

chân váy

e)

bưu thiếp

bưu thiếp

10.

Die Sonnenbrille

a)

chân váy

chân váy

b)

bưu thiếp

bưu thiếp

c)

Kính mát

Kính mát

d)

Văn học

Văn học

e)

Áo len

Áo len

11.

Die Schlafanzug

a)

chân váy

chân váy

b)

Bộ đồ ngủ

Bộ đồ ngủ

c)

Sân khấu

Sân khấu

d)

Phòng chưng bày

Phòng chưng bày

e)

thắt lưng

thắt lưng

12.

Der Pullover

a)

Túi xách

Túi xách

b)

Chân váy

Chân váy

c)

Áo len

Áo len

d)

Phòng chưng bày

Phòng chưng bày

e)

Vét

Vét

13.

Der Rock

a)

Tất

Tất

b)

Quần

Quần

c)

Áo len

Áo len

d)

Giày

Giày

e)

Chân váy

Chân váy

14.

Die Bluse

a)

Tất

Tất

b)

Thắt lưng

Thắt lưng

c)

Áo len

Áo len

d)

e)

Sơ mi nữ

Sơ mi nữ

15.

Die Tasche

a)

Tất

Tất

b)

Quần

Quần

c)

Áo len

Áo len

d)

Túi xách

Túi xách

e)

Chân váy

Chân váy

16.

Der Schal

a)

Khăn quàng cổ

Khăn quàng cổ

b)

Hành lý

Hành lý

c)

Hồ sơ

Hồ sơ

d)

Triển lãm

Triển lãm

e)

Áo choàng

Áo choàng

17.

Die Mütze

a)

Áo khoác

Áo khoác

b)

c)

Giày

Giày

d)

Khăn quàng cổ

Khăn quàng cổ

e)

Đồ ngủ

Đồ ngủ

18.

Der Gürtel

a)

Áo len

Áo len

b)

Quần

Quần

c)

Đồ ngủ

Đồ ngủ

d)

Hồ sơ

Hồ sơ

e)

Thắt lưng

Thắt lưng

19.

Die Socken

a)

Tất

Tất

b)

Quần

Quần

c)

Áo len

Áo len

d)

Giày

Giày

e)

Sơ mi

Sơ mi

20.

Die Schuhe

a)

Khăn quàng cổ

Khăn quàng cổ

b)

Hành lý

Hành lý

c)

Dồ ngủ

Dồ ngủ

d)

Giày

Giày

e)

Túi xách

Túi xách

21.

Der Mantel

a)

Kéo

Kéo

b)

Kính mát

Kính mát

c)

Áo choàng

Áo choàng

d)

Váy

Váy

e)

Áo len

Áo len

22.

Das Hemd

a)

Khăn quàng cổ

Khăn quàng cổ

b)

Sơ mi

Sơ mi

c)

Thắt luong

Thắt luong

d)

Hành lý

Hành lý

e)

Vali

Vali

23.

Die Hose

a)

Túi xách

Túi xách

b)

Quần

Quần

c)

Đồ ngủ

Đồ ngủ

d)

Giày

Giày

e)

Chân váy

Chân váy

24.

Der Anzug

a)

Chân váy

Chân váy

b)

Khăn quàng cổ

Khăn quàng cổ

c)

d)

Vét

Vét

e)

Váy

Váy

25.

Das Kleid

a)

Vét

Vét

b)

Áo choàng

Áo choàng

c)

Sơ mi

Sơ mi

d)

Váy

Váy

e)

Chân váy

Chân váy

26.

Die Ankunft

a)

Chuyến bay

Chuyến bay

b)

Khởi hành

Khởi hành

c)

Đến nơi

Đến nơi

d)

Hướng dẫn dl

Hướng dẫn dl

e)

Hành lý

Hành lý

27.

Die Abfahrt

a)

Khởi hành

Khởi hành

b)

Đến nơi

Đến nơi

c)

Hành lý

Hành lý

d)

Chuyến đi

Chuyến đi

e)

văn phòng

văn phòng

28.

Gegäck

a)

Đến nơi

Đến nơi

b)

Khởi hành

Khởi hành

c)

Hành lý

Hành lý

d)

Chuyến đi

Chuyến đi

e)

văn phòng

văn phòng

29.

Die Reiseroute

a)

Lộ trình

Lộ trình

b)

chuyến đi

chuyến đi

c)

Hướng dẫn dl

Hướng dẫn dl

d)

Hành lý

Hành lý

e)

Đến nơi

Đến nơi

30.

Der Reiseführer

a)

Khởi ành

Khởi ành

b)

Lộ trình

Lộ trình

c)

Hướng dẫn dl

Hướng dẫn dl

d)

Sân bay

Sân bay

e)

chuyến đi

chuyến đi

31.

Der Flughafen

a)

máy in

máy in

b)

chuyến đi

chuyến đi

c)

hồ sơ

hồ sơ

d)

sân bay

sân bay

e)

chuyến bay

chuyến bay

32.

Der Flug

a)

hộ chiếu

hộ chiếu

b)

sân bay

sân bay

c)

chuyến bay

chuyến bay

d)

hồ sơ

hồ sơ

e)

chỗ ở

chỗ ở

33.

Die Unterkunft

a)

sân bay

sân bay

b)

chỗ ở

chỗ ở

c)

chuyến đi

chuyến đi

d)

văn phòng

văn phòng

e)

lộ trình

lộ trình

34.

Der Koffer

a)

máy in

máy in

b)

hồ sơ

hồ sơ

c)

bao thu

bao thu

d)

bìa hồ sơ

bìa hồ sơ

e)

vali

vali

35.

Die Reise

a)

Sân bay

Sân bay

b)

Hướng dẫn

Hướng dẫn

c)

Sân bay

Sân bay

d)

Hồ sơ

Hồ sơ

e)

Chuyến đi

Chuyến đi

36.

Das Büro

a)

Bao thư

Bao thư

b)

Chuyến đi

Chuyến đi

c)

Bìa hồ sơ

Bìa hồ sơ

d)

Văn phòng

Văn phòng

e)

Tem thư

Tem thư

37.

Die Akte

a)

Hồ sơ

Hồ sơ

b)

Kẹp giấy

Kẹp giấy

c)

Chỗ ở

Chỗ ở

d)

Túi xách

Túi xách

e)

Keo dán

Keo dán

38.

Der Schreibblock

a)

Giờ học

Giờ học

b)

Bưu thiếp

Bưu thiếp

c)

Văn phòng

Văn phòng

d)

Máy bấm bỗ

Máy bấm bỗ

e)

Tập giấy

Tập giấy

39.

Der Hefter

a)

Dập ghim

Dập ghim

b)

Chỗ ở

Chỗ ở

c)

Hồ sơ

Hồ sơ

d)

Bấm ghim

Bấm ghim

e)

Tập giấy

Tập giấy

40.

Die Schreibtischlampe

a)

Bìa hồ sơ

Bìa hồ sơ

b)

Đèn bàn

Đèn bàn

c)

Con dấu

Con dấu

d)

Bao thư

Bao thư

e)

Bưu thiếp

Bưu thiếp

41.

Das Kuvert

a)

Bao thư

Bao thư

b)

Đèn bàn

Đèn bàn

c)

Keo dán

Keo dán

d)

Máy bấm lỗ

Máy bấm lỗ

e)

Va li

Va li

42.

Der Locher

a)

Áo choàng

Áo choàng

b)

Đèn bàn

Đèn bàn

c)

Tem thư

Tem thư

d)

Máy bấm lỗ

Máy bấm lỗ

e)

Máy in

Máy in

43.

Der Drucker

a)

Con dấu

Con dấu

b)

Dập ghim

Dập ghim

c)

Máy in

Máy in

d)

Hồ sơ

Hồ sơ

e)

Máy đánh chữ

Máy đánh chữ

44.

Die Schreibmaschie

a)

Chuyến đi

Chuyến đi

b)

Máy in chữ

Máy in chữ

c)

Keo dán

Keo dán

d)

Cục tẩy

Cục tẩy

e)

Tem thư

Tem thư

45.

Die Briefmarke

a)

Tem thư

Tem thư

b)

Máy in

Máy in

c)

Keo dán

Keo dán

d)

Bài tập

Bài tập

e)

Con dấu

Con dấu

46.

Der Stempel

a)

Kéo

Kéo

b)

Máy in

Máy in

c)

Kẹp giấy

Kẹp giấy

d)

Con dấu

Con dấu

e)

Tem thư

Tem thư

47.

Die Postkarte

a)

Máy bấm lỗ

Máy bấm lỗ

b)

Dập ghim

Dập ghim

c)

Bưu thiếp

Bưu thiếp

d)

Môn học

Môn học

e)

Bao thư

Bao thư

48.

Der Kleber

a)

Môn học

Môn học

b)

Lớp học

Lớp học

c)

Keo dán

Keo dán

d)

Ba lô

Ba lô

e)

Thời khoá biểu

Thời khoá biểu

49.

Der Tacker

a)

Ba lô

Ba lô

b)

Lớp học

Lớp học

c)

Kéo

Kéo

d)

Con dấu

Con dấu

e)

Dập nghim

Dập nghim

50.

Die Büroklammer

a)

Bài tập

Bài tập

b)

Bao thư

Bao thư

c)

Kéo

Kéo

d)

Kẹp giấy

Kẹp giấy

e)

Ba lô

Ba lô

51.

Der Ordner

a)

Môn học

Môn học

b)

Bìa hồ sơ

Bìa hồ sơ

c)

Bài tập

Bài tập

d)

Lớp học

Lớp học

e)

Thời khoá biểu

Thời khoá biểu

52.

Der Stundenplan

a)

Váy

Váy

b)

Dập ghim

Dập ghim

c)

Thời khoá biểu

Thời khoá biểu

d)

Giày

Giày

e)

Giờ học

Giờ học

53.

Das Fach

a)

Con dấu

Con dấu

b)

Môn học

Môn học

c)

Thời khoá biểu

Thời khoá biểu

d)

Cục tẩy

Cục tẩy

e)

Kẹp giấy

Kẹp giấy

54.

Der Unterricht

a)

Giờ học

Giờ học

b)

Lớp học

Lớp học

c)

Đồ ngủ

Đồ ngủ

d)

Hướng dân dl

Hướng dân dl

e)

Cục tẩy

Cục tẩy

55.

Die Schere

a)

Kéo

Kéo

b)

Ba lô

Ba lô

c)

Cục tẩy

Cục tẩy

d)

Giày

Giày

e)

Chỗ ở

Chỗ ở

56.

Der Rucksack

a)

Cục tẩy

Cục tẩy

b)

Ba lô

Ba lô

c)

Con dấu

Con dấu

d)

Lớp học

Lớp học

e)

Dập ghim

Dập ghim

57.

Der Radiergummi

a)

Ba lô

Ba lô

b)

Tập giấy

Tập giấy

c)

Máy in

Máy in

d)

Bài tập

Bài tập

e)

Cục tẩy

Cục tẩy

58.

Die Aufgabe

a)

Hộ chiếu

Hộ chiếu

b)

Bài tập

Bài tập

c)

Áo len

Áo len

d)

Lớp học

Lớp học

e)

Môn học

Môn học

59.

Die Klasse

a)

Keo dán

Keo dán

b)

Máy in chữ

Máy in chữ

c)

Ba lô

Ba lô

d)

Lớp học

Lớp học

e)

Giờ học

Giờ học