WorksheetsBài Quiz không có tiêu đề
Total questions: 50
Worksheet time: 20mins
chọn từ có s/es phát âm khác với các từ còn lại
cloths
clothes
stops
makes
chọn từ có s/es phát âm khác với các từ còn lại
weighs
lakes
bathes
stays
chọn từ có s/es phát âm khác với các từ còn lại
coughs
laughs
weighs
toughs
chọn từ có s/es phát âm khác với các từ còn lại
breaths
takes
photographs
bathes
chọn từ có s/es phát âm khác với các từ còn lại
boxes
buzzes
bens
horses
chọn từ có s/es phát âm khác với các từ còn lại
. A. proofs
B. books
C. points
D. days
A
B
C
D
A. asks
B. breathes
C. wants
D. hopes
A
B
C
D
A. tombs
B. lamps
C. brakes
D. invites
A
B
C
D
A. shoots
B.
grounds
C. concentrates
D. forests
A
B
C
D
A. helps
B. laughs
C. cooks
D. finds
D
C
B
A
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
needed
booked
stopped
washed
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
landed
needed
opened
wanted
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
watched
phoned
referred
followed
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
passed
talked
started
wished
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
decided
posted
coughed
wanted
Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?
writer
carefully
industry
comply
Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?
sentence
suggest
species
system
Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?
ancient
attract
alive
across
Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?
hotel
provide
retire
cancel
Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?
paper
police
people
cinema
Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?
pretty
polite
answer
honest
Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?
borrow
allow
agree
prepare
Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?
exploration
attractive
conventional
impatient
Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?
responsible
apprehension
preferential
understanding
Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?
doubtful
solidify
politics
stimulate
Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?
brotherhood
vertical
opponent
penalty
Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?
enter
country
canal
cover
Pronunciation
Clear
Hear
Bread
Idea
Đây là phiên âm của từ nào: /ʃiːp/
cheese
ship
she
sheep
Từ nào có phiên âm là /bi:n/ trong những từ dưới đây
bean
ben
bin
pin
ðiːz/ là phiên âm trong Tiếng Anh của từ nào dưới đây?
this
these
there
/ʃi:/ là phiên âm của từ
she
sea
see
chọn từ gạch chân khác các từ còn lại
hard
carry
card
yard
Chọn từ phát âm khác với các từ còn lại
well
get
send
pretty
chọn từ có phát âm khác với các từ còn lại
weather
ready
mean
head
Chọn từ phát âm khác với các từ còn lại
break
mean
please
meat
Chọn từ phát âm khác với các từ còn lại
humor
music
cucumber
sun
villas
/s/
/z/
beds
/s/
/z/
clocks
/s/
/z/
caps
/s/
/z/
Tìm từ có cách phát âm khác
lamps
sinks
lights
beds
Tìm từ có cách phát âm khác:
books
pens
lamps
clocks
Tìm từ có cách phát âm khác:
sinks
beds
pillows
windows
Tìm từ có cách phát âm khác:
books
pens
lamps
clocks
