Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz không có tiêu đề

Total questions: 50

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

chọn từ có s/es phát âm khác với các từ còn lại

a)

cloths

b)

clothes

c)

stops

d)

makes

2.

chọn từ có s/es phát âm khác với các từ còn lại

a)

weighs

b)

lakes

c)

bathes

d)

stays

3.

chọn từ có s/es phát âm khác với các từ còn lại

a)

coughs

b)

laughs

c)

weighs

d)

toughs

4.

chọn từ có s/es phát âm khác với các từ còn lại

a)

breaths

b)

takes

c)

photographs

d)

bathes

5.

chọn từ có s/es phát âm khác với các từ còn lại

a)

boxes

b)

buzzes

c)

bens

d)

horses

6.

chọn từ có s/es phát âm khác với các từ còn lại


. A. proofs

B. books

C. points

D. days

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

7.

A. asks

B. breathes

C. wants

D. hopes

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

8.

A. tombs

B. lamps

C. brakes

D. invites

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

9.

A. shoots

B.

grounds

C. concentrates

D. forests

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

10.

A. helps

B. laughs

C. cooks

D. finds

a)

D

b)

C

c)

B

d)

A

11.
chọn từ có cách phát âm ed khác
a)
decided
b)
relieved
c)
travelled
d)
referred
12.
Chọn từ có cách phát âm ed khác
a)
tapped
b)
picnicked
c)
admitted
d)
roughed
13.
Chọn từ có cách phát âm ed khác
a)
asked
b)
pronounced
c)
cleaned
d)
laughed
14.
chọn từ có cách phát âm ed khác
a)
created
b)
advanced
c)
disappointed
d)
decided
15.
Chọn từ có cách phát âm ed khác
a)
discovered
b)
destroyed
c)
developed
d)
opened
16.

Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại

a)

needed

b)

booked

c)

stopped

d)

washed

17.

Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại

a)

landed

b)

needed

c)

opened

d)

wanted

18.

Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại

a)

watched

b)

phoned

c)

referred

d)

followed

19.

Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại

a)

passed

b)

talked

c)

started

d)

wished

20.

Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại

a)

decided

b)

posted

c)

coughed

d)

wanted

21.

Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?

a)

writer

b)

carefully

c)

industry

d)

comply

22.

Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?

a)

sentence

b)

suggest

c)

species

d)

system

23.

Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?

a)

ancient

b)

attract

c)

alive

d)

across

24.

Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?

a)

hotel

b)

provide

c)

retire

d)

cancel

25.

Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?

a)

paper

b)

police

c)

people

d)

cinema

26.

Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?

a)

pretty

b)

polite

c)

answer

d)

honest

27.

Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?

a)

borrow

b)

allow

c)

agree

d)

prepare

28.

Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?

a)

exploration

b)

attractive

c)

conventional

d)

impatient

29.

Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?

a)

responsible

b)

apprehension

c)

preferential

d)

understanding

30.

Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?

a)

doubtful

b)

solidify

c)

politics

d)

stimulate

31.

Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?

a)

brotherhood

b)

vertical

c)

opponent

d)

penalty

32.

Từ nào có trọng âm khác 3 từ còn lại?

a)

enter

b)

country

c)

canal

d)

cover

33.

Pronunciation

a)

Clear

b)

Hear

c)

Bread

d)

Idea

34.

Đây là phiên âm của từ nào: /ʃiːp/

a)

cheese

b)

ship

c)

she

d)

sheep

35.

 

Từ nào có phiên âm là /bi:n/ trong những từ dưới đây

a)

bean

b)

ben

c)

bin

d)

pin

36.

 

ðiːz/ là phiên âm trong Tiếng Anh của từ nào dưới đây?

a)

this

b)

these

c)

there

37.

 

 

/ʃi:/ là phiên âm của từ

a)

she

b)

sea

c)

see

38.

chọn từ gạch chân khác các từ còn lại

a)

hard

b)

carry

c)

card

d)

yard

39.

Chọn từ phát âm khác với các từ còn lại

a)

well

b)

get

c)

send

d)

pretty

40.

chọn từ có phát âm khác với các từ còn lại

a)

weather

b)

ready

c)

mean

d)

head

41.

Chọn từ phát âm khác với các từ còn lại

a)

break

b)

mean

c)

please

d)

meat

42.

Chọn từ phát âm khác với các từ còn lại

a)

humor

b)

music

c)

cucumber

d)

sun

43.

villas

a)

/s/

b)

/z/

44.

beds

a)

/s/

b)

/z/

45.

clocks

a)

/s/

b)

/z/

46.

caps

a)

/s/

b)

/z/

47.

Tìm từ có cách phát âm khác

a)

lamps

b)

sinks

c)

lights

d)

beds

48.

Tìm từ có cách phát âm khác:

a)

books

b)

pens

c)

lamps

d)

clocks

49.

Tìm từ có cách phát âm khác:

a)

sinks

b)

beds

c)

pillows

d)

windows

50.

Tìm từ có cách phát âm khác:

a)

books

b)

pens

c)

lamps

d)

clocks