wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chinese review 02.11

Total questions: 11

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Bathroom

a)

b)

浴室

c)

国外

d)

厨房

2.

你晚上常吃什么?

4 lines
3.

Hamburger

a)

汉语

b)

包子

c)

汉文

d)

汉堡包

4.

你有什么爱好?

4 lines
5.

睡觉时间到了,你要睡觉吧

a)

Đã tới giờ ăn rồi, mau đi ăn thôi

b)

Đã tới giờ ngủ rồi, bạn nên đi ngủ đi.

c)

Tôi đã đi Bắc Kinh 2 lần rồi

d)

Tôi đã mua hai căn nhà, một chiếc xe rồi.

6.

我去过两次北京。

a)

Đã tới giờ ăn rồi, mau đi ăn thôi

b)

Đã tới giờ ngủ rồi, bạn nên đi ngủ đi.

c)

Tôi đã đi Bắc Kinh 2 lần rồi

d)

Tôi đã mua hai căn nhà, một chiếc xe rồi.

7.

我妈妈买了两个房子,一辆汽车。

a)

Đã tới giờ ăn rồi, mau đi ăn thôi

b)

Đã tới giờ ngủ rồi, bạn nên đi ngủ đi.

c)

Tôi đã đi Bắc Kinh 2 lần rồi

d)

Mẹ tôi đã mua 2 căn nhà, 1 chiếc xe

8.

5 types of水果

4 lines
9.

5 types of运动

4 lines
10.

我一边看书,一边打电话给妈妈

a)

I am listening to music and calling my mom

b)

I am reading book and phoning my mom.

c)

I am not reading book and asking my mom.

d)

I am cooking in the kitchen

11.

我现在在厨房吃饭。

a)

I am listening to music and calling my mom

b)

I am reading book and phoning my mom.

c)

I am not reading book and asking my mom.

d)

I am cooking in the kitchen