Font size
S
M
L
XL
WorksheetsG11-FG-UI,1,3-voc
Total questions: 208
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
tourist attraction /ˈtʊərɪst əˈtrækʃ(ə)n/
a)
(n) điểm thu hút khách du lịch
b)
(n) người thực hành một kỹ năng
c)
(n) ý tưởng, nguyên tắc
d)
(phr v) tham gia
e)
(n) kiếm
2.
ancient /ˈeɪnʃənt/
a)
(adj) cổ đại
b)
(n) điểm thu hút khách du lịch
c)
(n) người thực hành một kỹ năng
d)
(n) ý tưởng, nguyên tắc
e)
(phr v) tham gia
3.
hill /hɪl/
a)
(n) đồi
b)
(adj) cổ đại
c)
(n) điểm thu hút khách du lịch
d)
(n) người thực hành một kỹ năng
e)
(n) ý tưởng, nguyên tắc
4.
souvenir /ˌsuːvəˈnɪə(r)/
a)
(n) quà lưu niệm
b)
(n) đồi
c)
(adj) cổ đại
d)
(n) điểm thu hút khách du lịch
e)
(n) người thực hành một kỹ năng
5.
go away /ɡəʊ əˈweɪ/
a)
đi chỗ khác
b)
(n) quà lưu niệm
c)
(n) đồi
d)
(adj) cổ đại
e)
(n) điểm thu hút khách du lịch
6.
hang out /hæŋ/ /aʊt/
a)
đi chơi
b)
đi chỗ khác
c)
(n) quà lưu niệm
d)
(n) đồi
e)
(adj) cổ đại
7.
theme /θiːm/
a)
(n) chủ đề
b)
đi chơi
c)
đi chỗ khác
d)
(n) quà lưu niệm
e)
(n) đồi
8.
theme park
a)
công viên giải trí
b)
(n) chủ đề
c)
đi chơi
d)
đi chỗ khác
e)
(n) quà lưu niệm
9.
aquarium /əˈkweəriəm/
a)
(n) thủy cung
b)
công viên giải trí
c)
(n) chủ đề
d)
đi chơi
e)
đi chỗ khác
10.
castle /ˈkɑːsl/
a)
(n) lâu đài
b)
(n) thủy cung
c)
công viên giải trí
d)
(n) chủ đề
e)
đi chơi
11.
cathedral /kəˈθiːdrəl/
a)
(n) nhà thờ lớn, chánh toà
b)
(n) lâu đài
c)
(n) thủy cung
d)
công viên giải trí
e)
(n) chủ đề
12.
church /tʃɜːtʃ/
a)
(n) nhà thờ
b)
(n) nhà thờ lớn, chánh toà
c)
(n) lâu đài
d)
(n) thủy cung
e)
công viên giải trí
13.
harbour /ˈhɑːbə(r)/
a)
(n) cảng cá
b)
(n) nhà thờ
c)
(n) nhà thờ lớn, chánh toà
d)
(n) lâu đài
e)
(n) thủy cung
14.
monument /ˈmɒnjumənt/
a)
(n) đài tưởng niệm
b)
(n) cảng cá
c)
(n) nhà thờ
d)
(n) nhà thờ lớn, chánh toà
e)
(n) lâu đài
15.
mosque /mɒsk/
a)
(n) nhà thờ Hồi giáo
b)
(n) đài tưởng niệm
c)
(n) cảng cá
d)
(n) nhà thờ
e)
(n) nhà thờ lớn, chánh toà
16.
city break /ˈsɪt.i breɪk/
a)
(n) kỳ nghỉ ngắn ở thành phố
b)
(n) nhà thờ Hồi giáo
c)
(n) đài tưởng niệm
d)
(n) cảng cá
e)
(n) nhà thờ
17.
wildlife /ˈwaɪldlaɪf/
a)
(n) động vật hoang dã
b)
(n) kỳ nghỉ ngắn ở thành phố
c)
(n) nhà thờ Hồi giáo
d)
(n) đài tưởng niệm
e)
(n) cảng cá
18.
ruins /ˈruːɪnz/
a)
(n) tàn tích
b)
(n) động vật hoang dã
c)
(n) kỳ nghỉ ngắn ở thành phố
d)
(n) nhà thờ Hồi giáo
e)
(n) đài tưởng niệm
19.
excursion /ɪkˈskɜːʃn/
a)
(n) chuyến du ngoạn
b)
(n) tàn tích
c)
(n) động vật hoang dã
d)
(n) kỳ nghỉ ngắn ở thành phố
e)
(n) nhà thờ Hồi giáo
20.
square /skweə(r)/
a)
(n) quảng trường
b)
(n) chuyến du ngoạn
c)
(n) tàn tích
d)
(n) động vật hoang dã
e)
(n) kỳ nghỉ ngắn ở thành phố
21.
opera house /ˈɒp.ər.ə ˌhaʊs/
a)
(n) nhà hát opera
b)
(n) quảng trường
c)
(n) chuyến du ngoạn
d)
(n) tàn tích
e)
(n) động vật hoang dã
22.
sports kit /spɔːts kɪt/
a)
(n) bộ thể thao
b)
(n) nhà hát opera
c)
(n) quảng trường
d)
(n) chuyến du ngoạn
e)
(n) tàn tích
23.
revise /rɪˈvaɪz/
a)
(v) ôn tập
b)
(n) bộ thể thao
c)
(n) nhà hát opera
d)
(n) quảng trường
e)
(n) chuyến du ngoạn
24.
go out /gəʊ aʊt/
a)
ra ngoài
b)
(v) ôn tập
c)
(n) bộ thể thao
d)
(n) nhà hát opera
e)
(n) quảng trường
25.
social activity /ˈsəʊ.ʃəl ækˈtɪv.ə.ti/
a)
hoạt động xã hội
b)
ra ngoài
c)
(v) ôn tập
d)
(n) bộ thể thao
e)
(n) nhà hát opera
26.
selfish /ˈselfɪʃ/
a)
(adj) ích kỷ
b)
hoạt động xã hội
c)
ra ngoài
d)
(v) ôn tập
e)
(n) bộ thể thao
27.
anxious /ˈæŋkʃəs/
a)
(adj) lo lắng
b)
(adj) ích kỷ
c)
hoạt động xã hội
d)
ra ngoài
e)
(v) ôn tập
28.
punctual /ˈpʌŋktʃuəl/
a)
(adj) đúng giờ
b)
(adj) lo lắng
c)
(adj) ích kỷ
d)
hoạt động xã hội
e)
ra ngoài
29.
frightened /ˈfraɪtnd/
a)
(adj) sợ hãi
b)
(adj) đúng giờ
c)
(adj) lo lắng
d)
(adj) ích kỷ
e)
hoạt động xã hội
30.
confident /ˈkɒnfɪdənt/
a)
(adj) tự tin
b)
(adj) sợ hãi
c)
(adj) đúng giờ
d)
(adj) lo lắng
e)
(adj) ích kỷ
31.
brave /breɪv/
a)
(adj) dũng cảm
b)
(adj) tự tin
c)
(adj) sợ hãi
d)
(adj) đúng giờ
e)
(adj) lo lắng
32.
terrified /ˈterɪfaɪd/
a)
(adj) sợ hãi
b)
(adj) dũng cảm
c)
(adj) tự tin
d)
(adj) hoang mang
e)
(adj) đúng giờ
33.
ashamed /əˈʃeɪmd/
a)
(adj) xấu hổ do làm sai việc gì
b)
(adj) sợ hãi
c)
(adj) dũng cảm
d)
(adj) tự tin
e)
(adj) sợ hãi
34.
confused /kənˈfjuːzd/
a)
(adj) bối rối
b)
(adj) xấu hổ do làm sai việc gì
c)
(adj) sợ hãi
d)
(adj) dũng cảm
e)
(adj) tự tin
35.
delighted /dɪˈlaɪtɪd/
a)
(adj) vui mừng
b)
(adj) bối rối
c)
(adj) xấu hổ do làm sai việc gì
d)
(adj) sợ hãi
e)
(adj) dũng cảm
36.
embarrassed /ɪmˈbærəst/
a)
(adj) xấu hổ, ngượng ngùng
b)
(adj) vui mừng
c)
(adj) bối rối
d)
(adj) xấu hổ do làm sai việc gì
e)
(adj) sợ hãi
37.
relieved /rɪˈliːvd/
a)
(adj) nhẹ nhõm
b)
(adj) xấu hổ, ngượng ngùng
c)
(adj) vui mừng
d)
(adj) bối rối
e)
(adj) xấu hổ do làm sai việc gì
38.
suspicious /səˈspɪʃəs/
a)
(adj) đáng ngờ
b)
(adj) nhẹ nhõm
c)
(adj) xấu hổ, ngượng ngùng
d)
(adj) vui mừng
e)
(adj) bối rối
39.
envious /ˈenviəs/
a)
(adj) ghen tị
b)
(adj) đáng ngờ
c)
(adj) nhẹ nhõm
d)
(adj) xấu hổ, ngượng ngùng
e)
(adj) vui mừng
40.
flexible /ˈfleksəbl/
a)
(adj) linh hoạt
b)
(adj) ghen tị
c)
(adj) đáng ngờ
d)
(adj) nhẹ nhõm
e)
(adj) xấu hổ, ngượng ngùng
41.
patient /ˈpeɪʃnt/
a)
(adj) kiên nhẫn
b)
(adj) linh hoạt
c)
(adj) ghen tị
d)
(adj) đáng ngờ
e)
(adj) nhẹ nhõm
42.
sensitive /ˈsensətɪv/
a)
(adj) nhạy cảm
b)
(adj) kiên nhẫn
c)
(adj) linh hoạt
d)
(adj) ghen tị
e)
(adj) đáng ngờ
43.
reliable /rɪˈlaɪəbl/
a)
(adj) đáng tin cậy
b)
(adj) nhạy cảm
c)
(adj) kiên nhẫn
d)
(adj) linh hoạt
e)
(adj) ghen tị
44.
organized /ˈɔːɡənaɪzd/
a)
(adj) có tổ chức
b)
(adj) đáng tin cậy
c)
(adj) nhạy cảm
d)
(adj) kiên nhẫn
e)
(adj) linh hoạt
45.
outgoing /ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/
a)
(adj) cởi mở
b)
(adj) có tổ chức
c)
(adj) đáng tin cậy
d)
(adj) nhạy cảm
e)
(adj) kiên nhẫn
46.
loyal /ˈlɔɪəl/
a)
(adj) trung thành
b)
(adj) cởi mở
c)
(adj) có tổ chức
d)
(adj) đáng tin cậy
e)
(adj) nhạy cảm
47.
hard-working /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/
a)
(adj) chăm chỉ
b)
(adj) trung thành
c)
(adj) cởi mở
d)
(adj) có tổ chức
e)
(adj) đáng tin cậy
48.
honest /ˈɒnɪst/
a)
(adj) trung thực
b)
(adj) chăm chỉ
c)
(adj) trung thành
d)
(adj) cởi mở
e)
(adj) có tổ chức
49.
disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
a)
(adj) thất vọng
b)
(adj) trung thực
c)
(adj) chăm chỉ
d)
(adj) trung thành
e)
(adj) cởi mở
50.
cross /krɒs/
a)
(adj) tức giận
b)
(adj) thất vọng
c)
(adj) trung thực
d)
(adj) chăm chỉ
e)
(adj) trung thành
51.
upset /ˌʌpˈset/
a)
(adj) buồn bã
b)
(adj) tức giận
c)
(adj) thất vọng
d)
(adj) trung thực
e)
(adj) chăm chỉ
52.
exhausted /ɪɡˈzɔːstɪd/
a)
(adj) kiệt sức
b)
(adj) buồn bã
c)
(adj) tức giận
d)
(adj) thất vọng
e)
(adj) trung thực
53.
go on /gəʊ ɒn/
a)
tiếp tục
b)
(adj) kiệt sức
c)
(adj) buồn bã
d)
(adj) tức giận
e)
(adj) thất vọng
54.
superlative /suːˈpɜːlətɪv/
a)
(n) bậc nhất, tuyệt vời
b)
tiếp tục
c)
(adj) kiệt sức
d)
(adj) buồn bã
e)
(adj) tức giận
55.
generalization /ˌdʒen.ə r.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/
a)
(n) khái quát hóa
b)
(n) bậc nhất, tuyệt vời
c)
tiếp tục
d)
(adj) kiệt sức
e)
(adj) buồn bã
56.
forecast /ˈfɔːkɑːst/
a)
(n) dự báo
b)
(n) khái quát hóa
c)
(n) bậc nhất, tuyệt vời
d)
tiếp tục
e)
(adj) kiệt sức
57.
riddle /ˈrɪd.əl/
a)
(n) câu đố
b)
(n) dự báo
c)
(n) khái quát hóa
d)
(n) bậc nhất, tuyệt vời
e)
tiếp tục
58.
adult /ˈædʌlt/
a)
(n) người trưởng thành, người lớn
b)
(n) câu đố
c)
(n) dự báo
d)
(n) khái quát hóa
e)
(n) bậc nhất, tuyệt vời
59.
centenarian /,senti'neəriən/
a)
(n) người sống trên 100 tuổi
b)
(n) người trưởng thành, người lớn
c)
(n) câu đố
d)
(n) dự báo
e)
(n) khái quát hóa
60.
infant /ˈɪn.fənt/
a)
(n) trẻ sơ sinh
b)
(n) người sống trên 100 tuổi
c)
(n) người trưởng thành, người lớn
d)
(n) câu đố
e)
(n) dự báo
61.
toddler /ˈtɒd.lər/
a)
(n) trẻ mới biết đi
b)
(n) trẻ sơ sinh
c)
(n) người sống trên 100 tuổi
d)
(n) người trưởng thành, người lớn
e)
(n) câu đố
62.
middle-aged /ˌmɪdl ˈeɪdʒd/
a)
(adj) trung niên
b)
(n) trẻ mới biết đi
c)
(n) trẻ sơ sinh
d)
(n) người sống trên 100 tuổi
e)
(n) người trưởng thành, người lớn
63.
brought up /brɔːt ˈʌp/
a)
(phr v) nuôi dưỡng
b)
(adj) trung niên
c)
(n) trẻ mới biết đi
d)
(n) trẻ sơ sinh
e)
(n) người sống trên 100 tuổi
64.
emigrate /ˈemɪɡreɪt/
a)
(v) di cư
b)
(phr v) nuôi dưỡng
c)
(adj) trung niên
d)
(n) trẻ mới biết đi
e)
(n) trẻ sơ sinh
65.
fall in love
a)
(idiom) phải long, yêu ai đó
b)
(v) di cư
c)
(phr v) nuôi dưỡng
d)
(adj) trung niên
e)
(n) trẻ mới biết đi
66.
divorce /dɪˈvɔːs/
a)
(n) li dị
b)
(idiom) phải long, yêu ai đó
c)
(v) di cư
d)
(phr v) nuôi dưỡng
e)
(adj) trung niên
67.
engage /ɪnˈɡeɪdʒ/
a)
(v) đính hôn
b)
(n) li dị
c)
(idiom) phải long, yêu ai đó
d)
(v) di cư
e)
(phr v) nuôi dưỡng
68.
grow up /ɡrəʊ ʌp/
a)
(phr v) lớn lên
b)
(v) đính hôn
c)
(n) li dị
d)
(idiom) phải long, yêu ai đó
e)
(v) di cư
69.
inherit /ɪnˈher.ɪt/
a)
(v) thừa kế
b)
(phr v) lớn lên
c)
(v) đính hôn
d)
(n) li dị
e)
(idiom) phải long, yêu ai đó
70.
pass away /pɑːs /əˈweɪ/
a)
qua đời
b)
(v) thừa kế
c)
(phr v) lớn lên
d)
(v) đính hôn
e)
(n) li dị
71.
retire /rɪˈtaɪə(r)/
a)
(v) nghỉ hưu
b)
qua đời
c)
(v) thừa kế
d)
(phr v) lớn lên
e)
(v) đính hôn
72.
settle down /ˈset.əl/
a)
ổn định
b)
(v) nghỉ hưu
c)
qua đời
d)
(v) thừa kế
e)
(phr v) lớn lên
73.
split up /splɪt ʌp/
a)
chia tay
b)
ổn định
c)
(v) nghỉ hưu
d)
qua đời
e)
(v) thừa kế
74.
ancestor /ˈænsestə(r)/
a)
(n) tổ tiên
b)
chia tay
c)
ổn định
d)
(v) nghỉ hưu
e)
qua đời
75.
generation /ˌdʒenəˈreɪʃn/
a)
(n) thế hệ
b)
(n) tổ tiên
c)
chia tay
d)
ổn định
e)
(v) nghỉ hưu
76.
farmhouse /ˈfɑːmhaʊs/
a)
(n) trang trại
b)
(n) thế hệ
c)
(n) tổ tiên
d)
chia tay
e)
ổn định
77.
lifespan /ˈlaɪf.spæn/
a)
(n) tuổi thọ
b)
(n) trang trại
c)
(n) thế hệ
d)
(n) tổ tiên
e)
chia tay
78.
teenager /ˈtiːneɪdʒə(r)/
a)
(n) thiếu niên
b)
(n) tuổi thọ
c)
(n) trang trại
d)
(n) thế hệ
e)
(n) tổ tiên
79.
ugly /ˈʌɡli/
a)
(adj): xấu xí
b)
(n) thiếu niên
c)
(n) tuổi thọ
d)
(n) trang trại
e)
(n) thế hệ
80.
dirty /ˈdɜːti/
a)
(adj): bẩn thỉu
b)
(adj): xấu xí
c)
(n) thiếu niên
d)
(n) tuổi thọ
e)
(n) trang trại
81.
wealthy /ˈwelθi/
a)
(adj) giàu có
b)
(adj): bẩn thỉu
c)
(adj): xấu xí
d)
(n) thiếu niên
e)
(n) tuổi thọ
82.
theory /ˈθɪəri/
a)
(n) nguyên lý làm cơ sản, nền tảng
b)
(adj) giàu có
c)
(adj): bẩn thỉu
d)
(adj): xấu xí
e)
(n) thiếu niên
83.
get married to /gɛt/ /ˈmærɪd/
a)
kết hôn
b)
(n) nguyên lý làm cơ sản, nền tảng
c)
(adj) giàu có
d)
(adj): bẩn thỉu
e)
(adj): xấu xí
84.
look up to /lʊk ʌp tuː/
a)
tôn trong
b)
kết hôn
c)
(n) nguyên lý làm cơ sản, nền tảng
d)
(adj) giàu có
e)
(adj): bẩn thỉu
85.
postal /ˈpəʊ.stəl/
a)
(adj) bưu điện
b)
tôn trong
c)
kết hôn
d)
(n) nguyên lý làm cơ sản, nền tảng
e)
(adj) giàu có
86.
argument /ˈɑːɡjumənt/
a)
(n) cãi vã
b)
(adj) bưu điện
c)
tôn trong
d)
kết hôn
e)
(n) nguyên lý làm cơ sản, nền tảng
87.
disappear /ˌdɪsəˈpɪə(r)/
a)
(v) biến mất
b)
(n) cãi vã
c)
(adj) bưu điện
d)
tôn trong
e)
kết hôn
88.
bitter /ˈbɪtə(r)/
a)
(adj) cay đắng
b)
(v) biến mất
c)
(n) cãi vã
d)
(adj) bưu điện
e)
tôn trong
89.
aggressive /əˈɡresɪv/
a)
(adj) hung hăng
b)
(adj) cay đắng
c)
(v) biến mất
d)
(n) cãi vã
e)
(adj) bưu điện
90.
arrogant /ˈær.ə.ɡənt/
a)
(adj) kiêu ngạo
b)
(adj) hung hăng
c)
(adj) cay đắng
d)
(v) biến mất
e)
(n) cãi vã
91.
complimentary /ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i/
a)
(adj) khen ngợi
b)
(adj) kiêu ngạo
c)
(adj) hung hăng
d)
(adj) cay đắng
e)
(v) biến mất
92.
enthusiastic /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/
a)
(adj) hào hứng
b)
(adj) khen ngợi
c)
(adj) kiêu ngạo
d)
(adj) hung hăng
e)
(adj) cay đắng
93.
grateful /ˈɡreɪtfl/
a)
(adj) biết ơn
b)
(adj) hào hứng
c)
(adj) khen ngợi
d)
(adj) kiêu ngạo
e)
(adj) hung hăng
94.
miserable /ˈmɪzrəbl/
a)
(adj) khổ sở
b)
(adj) biết ơn
c)
(adj) hào hứng
d)
(adj) khen ngợi
e)
(adj) kiêu ngạo
95.
nostalgic /nɒsˈtæl.dʒɪk/
a)
(adj) hoài niệm
b)
(adj) khổ sở
c)
(adj) biết ơn
d)
(adj) hào hứng
e)
(adj) khen ngợi
96.
sarcastic /sɑːˈkæs.tɪk/
a)
(adj) mỉa mai
b)
(adj) hoài niệm
c)
(adj) khổ sở
d)
(adj) biết ơn
e)
(adj) hào hứng
97.
urgent /ˈɜː.dʒənt/
a)
(adj) khẩn cấp
b)
(adj) mỉa mai
c)
(adj) hoài niệm
d)
(adj) khổ sở
e)
(adj) biết ơn
98.
calm /kɑːm/
a)
(adj) bình tĩnh
b)
(adj) khẩn cấp
c)
(adj) mỉa mai
d)
(adj) hoài niệm
e)
(adj) khổ sở
99.
accusing /əˈkjuː.zɪŋ/
a)
(adj):buộc tội
b)
(adj) phê phán
c)
(adj) khẩn cấp
d)
(adj) mỉa mai
e)
(adj) hoài niệm
100.
optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/(adj)
a)
(adj) lạc quan
b)
(adj):buộc tội
c)
(adj) buộc tội
d)
(adj) khẩn cấp
e)
(adj) mỉa mai
101.
pessimistic /ˌpɛsɪˈmɪstɪk/ (adj)
a)
(adj) bi quan
b)
(adj) lạc quan
c)
(adj):buộc tội
d)
(adj) buộc tội
e)
(adj) khẩn cấp
102.
addicted /əˈdɪktɪd/
a)
(adj) nghiện
b)
(adj) bi quan
c)
(adj) lạc quan
d)
(adj):buộc tội
e)
(adj) buộc tội
103.
tablet /ˈtæblət/
a)
(n) máy tính bảng
b)
(adj) nghiện
c)
(adj) bi quan
d)
(adj) lạc quan
e)
(adj):buộc tội
104.
strange /streɪndʒ/
a)
(adj) lạ
b)
(n) máy tính bảng
c)
(adj) nghiện
d)
(adj) bi quan
e)
(adj) lạc quan
105.
naughty /ˈnɔːti/
a)
(adj) nghịch ngợm
b)
(adj) lạ
c)
(n) máy tính bảng
d)
(adj) nghiện
e)
(adj) bi quan
106.
grow out of /ɡrəʊ aʊt əv/
a)
ngừng làm việc gì khi lớn lên
b)
(adj) nghịch ngợm
c)
(adj) lạ
d)
(n) máy tính bảng
e)
(adj) nghiện
107.
abandon /əˈbændən/
a)
(v) bỏ rơi
b)
ngừng làm việc gì khi lớn lên
c)
(adj) nghịch ngợm
d)
(adj) lạ
e)
(n) máy tính bảng
108.
resident /ˈrezɪdənt/
a)
(n) cư dân
b)
(v) bỏ rơi
c)
ngừng làm việc gì khi lớn lên
d)
(adj) nghịch ngợm
e)
(adj) lạ
109.
get on with /get ɒn wɪð/
a)
(v) thân thiết với
b)
(n) cư dân
c)
(v) bỏ rơi
d)
ngừng làm việc gì khi lớn lên
e)
(adj) nghịch ngợm
110.
live up to /lɪv ʌp tuː/
a)
(v) đúng, theo như mong đợi
b)
(v) thân thiết với
c)
(n) cư dân
d)
(v) bỏ rơi
e)
ngừng làm việc gì khi lớn lên
111.
catch up with /kætʃ ʌp wɪð/
a)
(v) bắt kịp
b)
(v) đúng, theo như mong đợi
c)
(v) thân thiết với
d)
(n) cư dân
e)
(v) bỏ rơi
112.
go through with /ɡəʊ θruː wɪð/
a)
(v) vượt qua
b)
(v) bắt kịp
c)
(v) đúng, theo như mong đợi
d)
(v) thân thiết với
e)
(n) cư dân
113.
put up with /pʊt/
a)
(v) chịu đựng
b)
(v) vượt qua
c)
(v) bắt kịp
d)
(v) đúng, theo như mong đợi
e)
(v) thân thiết với
114.
run out of /rʌn aʊt ɒv/
a)
(v) hết sạch
b)
(v) chịu đựng
c)
(v) vượt qua
d)
(v) bắt kịp
e)
(v) đúng, theo như mong đợi
115.
make up for /meɪk ʌp fɔːr/
a)
(v) bù đắp
b)
(v) hết sạch
c)
(v) chịu đựng
d)
(v) vượt qua
e)
(v) bắt kịp
116.
admire /ədˈmaɪə(r)/
a)
(v) ngưỡng mộ
b)
(v) bù đắp
c)
(v) hết sạch
d)
(v) chịu đựng
e)
(v) vượt qua
117.
get away with /ɡet əˈweɪ wɪð/
a)
(v) thoát tội
b)
(v) ngưỡng mộ
c)
(v) bù đắp
d)
(v) hết sạch
e)
(v) chịu đựng
118.
tolerate /ˈtɒləreɪt/
a)
(v) chịu đựng
b)
(v) thoát tội
c)
(v) ngưỡng mộ
d)
(v) bù đắp
e)
(v) hết sạch
119.
adolescent /ˌæd.əˈles.ənt/
a)
(n) tuổi vị thành niên
b)
(v) chịu đựng
c)
(v) thoát tội
d)
(v) ngưỡng mộ
e)
(v) bù đắp
120.
value /ˈvæljuː/
a)
(n) giá trị (điều đúng đắn/ quan trọng trong cuộc sống)
b)
(n) tuổi vị thành niên
c)
(v) chịu đựng
d)
(v) thoát tội
e)
(v) ngưỡng mộ
121.
company /ˈkʌmpəni/
a)
(n) đi cùng, dồng hành, ở bên
b)
(n) giá trị (điều đúng đắn/ quan trọng trong cuộc sống)
c)
(n) tuổi vị thành niên
d)
(v) chịu đựng
e)
(v) thoát tội
122.
idealistic /ˌaɪ.dɪəˈlɪs.tɪk/
a)
(adj) lý tưởng
b)
(n) đi cùng, dồng hành, ở bên
c)
(n) giá trị (điều đúng đắn/ quan trọng trong cuộc sống)
d)
(n) tuổi vị thành niên
e)
(v) chịu đựng
123.
reject /rɪˈdʒekt/
a)
(v) từ chối
b)
(adj) lý tưởng
c)
(n) đi cùng, dồng hành, ở bên
d)
(n) giá trị (điều đúng đắn/ quan trọng trong cuộc sống)
e)
(n) tuổi vị thành niên
124.
role-play /ˈrəʊlˌpleɪ/
a)
(v) đóng vai
b)
(v) từ chối
c)
(adj) lý tưởng
d)
(n) đi cùng, dồng hành, ở bên
e)
(n) giá trị (điều đúng đắn/ quan trọng trong cuộc sống)
125.
look for /lʊk. fɔːr/
a)
(phr v) tìm kiếm
b)
(v) đóng vai
c)
(v) từ chối
d)
(adj) lý tưởng
e)
(n) đi cùng, dồng hành, ở bên
126.
penfriend /ˈpenfrend/
a)
(n) bạn qua thư
b)
(phr v) tìm kiếm
c)
(v) đóng vai
d)
(v) từ chối
e)
(adj) lý tưởng
127.
ethnic /ˈeθnɪk/
a)
(adj) dân tộc
b)
(n) bạn qua thư
c)
(phr v) tìm kiếm
d)
(v) đóng vai
e)
(v) từ chối
128.
multi-racial /ˌmʌl.tiˈreɪ.ʃəl/
a)
(adj) đa chủng tộc
b)
(adj) dân tộc
c)
(n) bạn qua thư
d)
(phr v) tìm kiếm
e)
(v) đóng vai
129.
inhabit /ɪnˈhæb.ɪt/
a)
(v) sống/ cư ngụ ở nơi nào
b)
(adj) đa chủng tộc
c)
(adj) dân tộc
d)
(n) bạn qua thư
e)
(phr v) tìm kiếm
130.
social strata /ˈsəʊ.ʃəl ˈstrɑː.tə/
a)
(n) các tầng lớp xã hội
b)
(v) sống/ cư ngụ ở nơi nào
c)
(adj) đa chủng tộc
d)
(adj) dân tộc
e)
(n) bạn qua thư
131.
saucepan /ˈsɔːspən/
a)
(n) xoong, chảo
b)
(n) các tầng lớp xã hội
c)
(v) sống/ cư ngụ ở nơi nào
d)
(adj) đa chủng tộc
e)
(adj) dân tộc
132.
dedication /ˌdedɪˈkeɪʃn/
a)
(n) tận tụy
b)
(n) xoong, chảo
c)
(n) các tầng lớp xã hội
d)
(v) sống/ cư ngụ ở nơi nào
e)
(adj) đa chủng tộc
133.
characterize /ˈkærəktəraɪz/
a)
(v) miêu tả (theo cách nào đó)
b)
(n) tận tụy
c)
(n) xoong, chảo
d)
(n) các tầng lớp xã hội
e)
(v) sống/ cư ngụ ở nơi nào
134.
scattered /ˈskætə(r)/
a)
(adj) rải rác
b)
(v) miêu tả (theo cách nào đó)
c)
(n) tận tụy
d)
(n) xoong, chảo
e)
(n) các tầng lớp xã hội
135.
ankle /ˈæŋkl/
a)
(n) mắt cá chân
b)
(adj) rải rác
c)
(v) miêu tả (theo cách nào đó)
d)
(n) tận tụy
e)
(n) xoong, chảo
136.
calf /kɑːf/
a)
(n) bắp chân
b)
(n) mắt cá chân
c)
(adj) rải rác
d)
(v) miêu tả (theo cách nào đó)
e)
(n) tận tụy
137.
eyelid /ˈaɪ.lɪd/
a)
(n) mí mắt
b)
(n) bắp chân
c)
(n) mắt cá chân
d)
(adj) rải rác
e)
(v) miêu tả (theo cách nào đó)
138.
intestine /ɪnˈtestɪn/
a)
(n) đường ruột
b)
(n) mí mắt
c)
(n) bắp chân
d)
(n) mắt cá chân
e)
(adj) rải rác
139.
jaw /dʒɔː/
a)
(n) hàm
b)
(n) đường ruột
c)
(n) mí mắt
d)
(n) bắp chân
e)
(n) mắt cá chân
140.
kidney /ˈkɪd.ni/
a)
(n) thận
b)
(n) hàm
c)
(n) đường ruột
d)
(n) mí mắt
e)
(n) bắp chân
141.
scalp /skælp/
a)
(n) da đầu
b)
(n) thận
c)
(n) hàm
d)
(n) đường ruột
e)
(n) mí mắt
142.
shin /ʃɪn/
a)
(n) cẳng chân
b)
(n) da đầu
c)
(n) thận
d)
(n) hàm
e)
(n) đường ruột
143.
spine /spaɪn/
a)
(n) cột sống
b)
(n) cẳng chân
c)
(n) da đầu
d)
(n) thận
e)
(n) hàm
144.
waist /weɪst/
a)
(n) eo, hông
b)
(n) cột sống
c)
(n) cẳng chân
d)
(n) da đầu
e)
(n) thận
145.
organ /ˈɔːɡən/
a)
(n) cơ quan (trong cơ thể con người)
b)
(n) eo, hông
c)
(n) cột sống
d)
(n) cẳng chân
e)
(n) da đầu
146.
swollen /ˈswəʊ.lən/
a)
(adj) sưng phồng
b)
(n) cơ quan (trong cơ thể con người)
c)
(n) eo, hông
d)
(n) cột sống
e)
(n) cẳng chân
147.
sprain /spreɪn/
a)
(n) bong gân
b)
(adj) sưng phồng
c)
(n) cơ quan (trong cơ thể con người)
d)
(n) eo, hông
e)
(n) cột sống
148.
bruise /bruːz/
a)
(n) vết bầm tím
b)
(n) bong gân
c)
(adj) sưng phồng
d)
(n) cơ quan (trong cơ thể con người)
e)
(n) eo, hông
149.
nosebleed /ˈnəʊz.bliːd/
a)
(n) chảy máu mũi
b)
(n) vết bầm tím
c)
(n) bong gân
d)
(adj) sưng phồng
e)
(n) cơ quan (trong cơ thể con người)
150.
twist /twɪst/
a)
(n) trật khớp
b)
(n) chảy máu mũi
c)
(n) vết bầm tím
d)
(n) bong gân
e)
(adj) sưng phồng
151.
antibiotic /ˌæntibaɪˈɒtɪk/
a)
(n) thuốc kháng sinh
b)
(n) trật khớp
c)
(n) chảy máu mũi
d)
(n) vết bầm tím
e)
(n) bong gân
152.
painkiller /ˈpeɪnkɪlə(r)/
a)
(n) thuốc giảm đau
b)
(n) thuốc kháng sinh
c)
(n) trật khớp
d)
(n) chảy máu mũi
e)
(n) vết bầm tím
153.
bandage /ˈbændɪdʒ/
a)
(n) băng cấp cứu
b)
(n) thuốc giảm đau
c)
(n) thuốc kháng sinh
d)
(n) trật khớp
e)
(n) chảy máu mũi
154.
revolutionise /ˌrev.əˈluː.ʃən.aɪz/
a)
(v) cách mạng hóa
b)
(n) băng cấp cứu
c)
(n) thuốc giảm đau
d)
(n) thuốc kháng sinh
e)
(n) trật khớp
155.
cancer /ˈkænsə(r)/
a)
(n) ung thư
b)
(v) cách mạng hóa
c)
(n) băng cấp cứu
d)
(n) thuốc giảm đau
e)
(n) thuốc kháng sinh
156.
salamander /ˈsæl.ə.mæn.dər/
a)
(n) kỳ nhông
b)
(n) ung thư
c)
(v) cách mạng hóa
d)
(n) băng cấp cứu
e)
(n) thuốc giảm đau
157.
worm /wə:m/
a)
(n) giun
b)
(n) kỳ nhông
c)
(n) ung thư
d)
(v) cách mạng hóa
e)
(n) băng cấp cứu
158.
limb /lɪm/
a)
(n) chân, tay
b)
(n) giun
c)
(n) kỳ nhông
d)
(n) ung thư
e)
(v) cách mạng hóa
159.
dimensional /daɪˈmenʃənl/
a)
(adj) không gian
b)
(n) chân, tay
c)
(n) giun
d)
(n) kỳ nhông
e)
(n) ung thư
160.
speculate /ˈspekjuleɪt/
a)
(v) suy đoán
b)
(adj) không gian
c)
(n) chân, tay
d)
(n) giun
e)
(n) kỳ nhông
161.
dehydrated /ˌdiː.haɪˈdreɪ.tɪd/
a)
(adj) mất nước
b)
(v) suy đoán
c)
(adj) không gian
d)
(n) chân, tay
e)
(n) giun
162.
altitude /ˈæltɪtjuːd/
a)
(n) độ cao
b)
(adj) mất nước
c)
(v) suy đoán
d)
(adj) không gian
e)
(n) chân, tay
163.
frostbite /ˈfrɒstbaɪt/
a)
(n) tê cóng
b)
(n) độ cao
c)
(adj) mất nước
d)
(v) suy đoán
e)
(adj) không gian
164.
survival /səˈvaɪvl/
a)
(n) sự sống
b)
(n) tê cóng
c)
(n) độ cao
d)
(adj) mất nước
e)
(v) suy đoán
165.
fragile /ˈfrædʒaɪl/
a)
(adj) mỏng manh
b)
(n) sự sống
c)
(n) tê cóng
d)
(n) độ cao
e)
(adj) mất nước
166.
cope with /kəʊp wɪð/
a)
(v) đối phó
b)
(adj) mỏng manh
c)
(n) sự sống
d)
(n) tê cóng
e)
(n) độ cao
167.
pass out
a)
(v) bất tỉnh
b)
(v) đối phó
c)
(adj) mỏng manh
d)
(n) sự sống
e)
(n) tê cóng
168.
cosmonaut /ˈkɒzmənɔːt/
a)
(n) phi hành gia
b)
(v) bất tỉnh
c)
(v) đối phó
d)
(adj) mỏng manh
e)
(n) sự sống
169.
capsule ˈkæp.sjuːl/
a)
(n) phần khoang tàu vũ trụ
b)
(n) phi hành gia
c)
(v) bất tỉnh
d)
(v) đối phó
e)
(adj) mỏng manh
170.
vacuum /ˈvækjuːm/
a)
(n) chân không
b)
(n) phần khoang tàu vũ trụ
c)
(n) phi hành gia
d)
(v) bất tỉnh
e)
(v) đối phó
171.
come up with /kʌm ʌp wɪð/
a)
( v) nghĩ ra, nảy ra
b)
(n) chân không
c)
(n) phần khoang tàu vũ trụ
d)
(n) phi hành gia
e)
(v) bất tỉnh
172.
prediction /prɪˈdɪkʃn/
a)
(n) dự đoán
b)
( v) nghĩ ra, nảy ra
c)
(n) chân không
d)
(n) phần khoang tàu vũ trụ
e)
(n) phi hành gia
173.
radiation /ˌreɪdiˈeɪʃn/
a)
(n) bức xạ
b)
(n) dự đoán
c)
( v) nghĩ ra, nảy ra
d)
(n) chân không
e)
(n) phần khoang tàu vũ trụ
174.
disgusted /dɪsˈɡʌs.tɪd/
a)
(adj) ghê tởm
b)
(n) bức xạ
c)
(n) dự đoán
d)
( v) nghĩ ra, nảy ra
e)
(n) chân không
175.
envious /ˈenviəs/
a)
(adj) ghen tị
b)
(adj) ghê tởm
c)
(n) bức xạ
d)
(n) dự đoán
e)
( v) nghĩ ra, nảy ra
176.
depression /dɪˈpreʃn/
a)
(n) trầm cảm
b)
(adj) ghen tị
c)
(adj) ghê tởm
d)
(n) bức xạ
e)
(n) dự đoán
177.
bad-tempered /ˌbædˈtemp.əd/
a)
(adj) nóng tính
b)
(n) trầm cảm
c)
(adj) ghen tị
d)
(adj) ghê tởm
e)
(n) bức xạ
178.
annoy /əˈnɔɪ/
a)
(v) khó chịu
b)
(adj) nóng tính
c)
(n) trầm cảm
d)
(adj) ghen tị
e)
(adj) ghê tởm
179.
genetic /dʒəˈnet.ɪks/
a)
(n) di truyền học
b)
(v) khó chịu
c)
(adj) nóng tính
d)
(n) trầm cảm
e)
(adj) ghen tị
180.
skull /skʌl/
a)
(n) hộp sọ
b)
(n) di truyền học
c)
(v) khó chịu
d)
(adj) nóng tính
e)
(n) trầm cảm
181.
digest /daɪˈdʒest/
a)
(v) tiêu hóa
b)
(n) hộp sọ
c)
(n) di truyền học
d)
(v) khó chịu
e)
(adj) nóng tính
182.
vessel /ˈves.əl/
a)
(n) mạch
b)
(v) tiêu hóa
c)
(n) hộp sọ
d)
(n) di truyền học
e)
(v) khó chịu
183.
stiffer /stɪf/
a)
(adj) xơ cứng
b)
(n) mạch
c)
(v) tiêu hóa
d)
(n) hộp sọ
e)
(n) di truyền học
184.
Blood vessels
a)
mạch máu
b)
(adj) xơ cứng
c)
(n) mạch
d)
(v) tiêu hóa
e)
(n) hộp sọ
185.
alert /əˈlɜːt/ (adj)
a)
(n) tỉnh táo
b)
mạch máu
c)
(adj) xơ cứng
d)
(n) mạch
e)
(v) tiêu hóa
186.
turn off /tɜːn ɒf/
a)
(v) tắt, ngừng chú ý
b)
(n) tỉnh táo
c)
mạch máu
d)
(adj) xơ cứng
e)
(n) mạch
187.
flexible /ˈfleksəbl/
a)
(adj) linh hoạt
b)
(v) tắt, ngừng chú ý
c)
(n) tỉnh táo
d)
mạch máu
e)
(adj) xơ cứng
188.
physical /ˈfɪzɪkl/
a)
(adj) thể chất
b)
(adj) linh hoạt
c)
(v) tắt, ngừng chú ý
d)
(n) tỉnh táo
e)
mạch máu
189.
lark /lɑːk/
a)
(n) người dậy sớm
b)
(adj) thể chất
c)
(adj) linh hoạt
d)
(v) tắt, ngừng chú ý
e)
(n) tỉnh táo
190.
owl /aʊl/
a)
(n) ngừời thức khuya
b)
(n) người dậy sớm
c)
(adj) thể chất
d)
(adj) linh hoạt
e)
(v) tắt, ngừng chú ý
191.
moustache /ˈmʌstæʃ/
a)
(n) ria mép
b)
(n) ngừời thức khuya
c)
(n) người dậy sớm
d)
(adj) thể chất
e)
(adj) linh hoạt
192.
frame /freɪm/
a)
(n) khuôn hình
b)
(n) ria mép
c)
(n) ngừời thức khuya
d)
(n) người dậy sớm
e)
(adj) thể chất
193.
appearance /əˈpɪərəns/
a)
(n) hình dáng
b)
(n) khuôn hình
c)
(n) ria mép
d)
(n) ngừời thức khuya
e)
(n) người dậy sớm
194.
tackle /ˈtækl/
a)
(v) giải quyết
b)
(n) hình dáng
c)
(n) khuôn hình
d)
(n) ria mép
e)
(n) ngừời thức khuya
195.
measure /ˈmeʒə(r)/
a)
(n) biện pháp
b)
(v) giải quyết
c)
(n) hình dáng
d)
(n) khuôn hình
e)
(n) ria mép
196.
conclusion /kənˈkluːʒn/
a)
(n) phần kết luận
b)
(n) biện pháp
c)
(v) giải quyết
d)
(n) hình dáng
e)
(n) khuôn hình
197.
sum /sʌm/
a)
(n) tổng
b)
(n) phần kết luận
c)
(n) biện pháp
d)
(v) giải quyết
e)
(n) hình dáng
198.
lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/
a)
(n) lối sống
b)
(n) tổng
c)
(n) phần kết luận
d)
(n) biện pháp
e)
(v) giải quyết
199.
distraction /dɪˈstrækʃn/
a)
(n) phân tâm
b)
(n) lối sống
c)
(n) tổng
d)
(n) phần kết luận
e)
(n) biện pháp
200.
host /həʊst/
a)
(v) đăng cai, tổ chức
b)
(n) phân tâm
c)
(n) lối sống
d)
(n) tổng
e)
(n) phần kết luận
201.
mascot /ˈmæs.kɒt/
a)
(n) linh vật
b)
(v) đăng cai, tổ chức
c)
(n) phân tâm
d)
(n) lối sống
e)
(n) tổng
202.
self-defence /ˌself.dɪˈfens/
a)
kỹ năng tự vệ
b)
(n) linh vật
c)
(v) đăng cai, tổ chức
d)
(n) phân tâm
e)
(n) lối sống
203.
coordination /kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/
a)
(n) phối hợp
b)
kỹ năng tự vệ
c)
(n) linh vật
d)
(v) đăng cai, tổ chức
e)
(n) phân tâm
204.
stick /stɪk/
a)
(n) gậy dài
b)
(n) phối hợp
c)
kỹ năng tự vệ
d)
(n) linh vật
e)
(v) đăng cai, tổ chức
205.
sword /sɔːd/
a)
(n) kiếm
b)
(n) gậy dài
c)
(n) phối hợp
d)
kỹ năng tự vệ
e)
(n) linh vật
206.
participate in /pɑːˈtɪsɪpeɪt in/
a)
(phr v) tham gia
b)
(n) kiếm
c)
(n) gậy dài
d)
(n) phối hợp
e)
kỹ năng tự vệ
207.
concept /ˈkɒnsept/
a)
(n) ý tưởng, nguyên tắc
b)
(phr v) tham gia
c)
(n) kiếm
d)
(n) gậy dài
e)
(n) phối hợp
208.
practitioner /prækˈtɪʃ.ən.ər/
a)
(n) người thực hành một kỹ năng
b)
(n) ý tưởng, nguyên tắc
c)
(phr v) tham gia
d)
(n) kiếm
e)
(n) gậy dài
Reset
