Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 7: Đây là văn phòng

Total questions: 26

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

저기 어디예요?

a)

편의점

b)

시장

c)

마트

d)

세탁

2.

Đây là đâu?

a)

강실

b)

사무실

c)

세탁소

d)

기숙사

3.

거기 어디예?

a)

마

b)

시장

c)

편의점

d)

슈퍼마겠

4.

여기 어디예?

a)

미용실

b)

세탁소

c)

식당

d)

집

5.

"화장품" là gì?

a)

Mỹ phẩm

b)

Nhà vệ sinh

c)

Trường học

d)

Cái lược

6.

어디 là gì?

(a)  

7.

이게 뭐예요?

a)

여

b)

여관

c)

열쇠

d)

여권

8.

이게 뭐예요?

a)

열쇠

b)

열솨

c)

여권

d)

여쇠

9.

Đây là gì?

(a)  

10.

거울 là gì?

(a)  

11.

"Cái chăn" là gì

a)

우산

b)

지갑

c)

가방

d)

이불

12.

Chọn đáp án chỉ "gối" và "chăn"

a)

베개

b)

이불

c)

여권

d)

거울

13.

이게 뭐예요?

a)

화장품

b)

열쇠

c)

이불

d)

지갑

14.

이게 뭐예요?

a)

칫솔이에요

b)

린스

c)

비누

d)

면도기

15.

"Kem đánh răng" là gì?

a)

칫솔

b)

치약

c)

샴푸

d)

비

16.

수건 là gì?

(a)  

17.

이게 뭐예요?

a)

휴지

b)

치약

c)

린스

d)

비

18.

비누 là gì?

(a)  

19.

"Công ty" là?

(a)  

20.

"Lính cứu hỏa" là gì?

(a)  

21.

Tài xế là gì?

(a)  

22.

tiệm làm tóc là gì?

(a)  

23.

Viết bằng tiếng Hàn lại câu: Đây là đâu? (viết liền ko cách)

(a)  

24.

Trả lời câu hỏi: 이게 뭐에요? (우산)

(a)  

25.

Ghi lại từ: cái lược

(a)  

26.

Ghi lại từ: cái gương

(a)