wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn từ vựng tiếng anh lớp 2

Total questions: 112

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Xe đạp cách viết tiếng anh là?

a)

Bike

b)

Blanket

c)

Box

d)

Brother

2.

<<Cái chăn>> cách viết tiếng anh là?

a)

Box

b)

Brother

c)

Bike

d)

Blanket

3.

<<cái hộp>> được viết tiếng anh là?

a)

Bike

b)

Blanket

c)

Box

d)

Brother

4.

<<Anh,em trai>> được viết tiếng anh là?

a)

Bike

b)

Blanket

c)

Box

d)

Brother

5.

<<Cái bánh>> được viết tiếng anh là?

a)

Cake

b)

cace

c)

kace

d)

kceo

6.

<<lái xe (ô tô)>> được viết tiếng anh là?

a)

Drive

b)

Drivi

c)

Driving

d)

driveing

7.

<<Số 18>> được viết tiếng anh là?

a)

eightteen

b)

eighteen

c)

eighttteen

d)

eighteen

8.

<<Số 11>>được viết bằng tiếng anh là?

a)

eleven

b)

eleeven

c)

elleven

d)

elevenn

9.

<<Số 15>> được viết tiếng là?

a)

fiffteen

b)

fifteen

c)

fiveteen

d)

fiveteenn

10.

Số 14 được viết tiếng anh là?

a)

fourteen

b)

fourrteeen

c)

fouteen

d)

fourtten

11.

Con cáo được viết tiếng anh là?

a)

Box

b)

Fox

c)

Cox

d)

faks

12.

Bà ngoại được viết tiếng anh là?

a)

mother

b)

brother

c)

grandmother

d)

grandbrother

13.

Quả nho được viết tiếng anh là?

a)

grape

b)

gray

c)

grapes

d)

greip

14.

mứt được viết tiếng anh là?

a)

Jam

b)

jaem

c)

jeam

d)

jaam

15.

Thạch được viết bằng tiếng anh là?

a)

Jelly

b)

jely

c)

jeli

d)

jam

16.

nước ép được viết tiếng anh là?

a)

Juice

b)

Jui

c)

Jun

d)

jiu

17.

Cái diều được viết tiếng anh là?

a)

Kite

b)

kait

c)

kai

d)

keti

18.

Con mèo con được viết tiếng anh là?

a)

Kitten

b)

Kitn

c)

kiten

d)

kiteen

19.

Gần được viết tiếng anh là?

a)

near

b)

neaar

c)

nia

d)

neair

20.

Số 19 được viết tiếng anh là?

a)

nineteen

b)

ninetten

c)

niceteen

21.

Con bò được viết tiếng anh là?

a)

OX

b)

XO

c)

oks

d)

ot

22.

Mì ống được viết tiếng anh là?

a)

pasta

b)

paesta

c)

pata

d)

passta

23.

Bánh pizza được viết tiếng anh là?

a)

pizza

b)

piza

c)

pyzaa

24.

Bỏng ngô được viết tiếng anh là?

a)

popcorn

b)

popco

c)

popcor

25.

Câu hỏi được viết tiếng anh là?

a)

question

b)

qwestsion

c)

quetion

26.

Câu đố được viết tiếng anh là?

a)

quiz

b)

quizi

c)

qiuzi

d)

qiuz

27.

cầu vồng được viết tiếng anh là?

a)

rainbow

b)

rain

c)

rainbou

d)

raenbow

28.

lái xe (xe đạp,xe máy)được viết tiếng anh là?

a)

ride

b)

rideing

c)

riding

29.

Dòng sông được viết tiếng anh là?

a)

river

b)

rivers

c)

rivar

30.

Con đường được viết tiếng anh là?

a)

road

b)

raod

c)

roads

31.

Cánh buồm được viết tiếng anh là?

a)

sail

b)

sails

c)

sali

d)

seil

32.

Cát được viết tiếng anh là?

a)

sand

b)

sands

c)

saend

d)

san

33.

biển được viết tiếng anh là?

a)

sea

b)

sae

c)

sia

d)

seas

34.

Số 17 được viết tiếng anh là?

a)

seventeen

b)

sevnteen

c)

seven

35.

Áo sơ mi được viết tiếng anh là?

a)

Shirt

b)

Shirts

c)

Shits

d)

Shirtes

36.

Đôi giày được viết tiếng anh là?

a)

Shoes

b)

Shose

c)

Shues

d)

Shose

37.

Quần ngắn được viết tiếng anh là?

a)

Shorts

b)

Shotrs

c)

Shoes

38.

Chị,em gái được viết tiếng anh là?

a)

Sister

b)

Siste

c)

Sisters

39.

Số 16 được viết tiếng anh là?

a)

Sixteen

b)

Sixten

c)

Sisteen

d)

Sixteenss

40.

trượt được viết tiếng anh là?

a)

slide

b)

slai

c)

sledi

41.

Hình vuông được viết tiếng anh là?

a)

square

b)

squale

c)

squares

42.

Cái bàn được viết tiếng anh là?

a)

Table

b)

tabli

c)

teible

d)

tables

43.

ấm trà được viết tiếng anh là?

a)

teapot

b)

teabot

c)

teapots

d)

tipot

e)

teachepot

44.

lều,rạp được viết tiếng anh là?

a)

tent

b)

ten

c)

tents

45.

Số 13 được viết tiếng anh là?

a)

thirteen

b)

threeteen

c)

thirten

d)

three

46.

Số 12 được viết tiếng anh là?

a)

twelve

b)

two

c)

tvelwe

47.

số 20 được viết tiếng anh là?

a)

twenty

b)

twenti

c)

twentys

d)

tventy

48.

xe tải được viết tiếng anh là?

a)

van

b)

vean

c)

car

d)

kar

49.

làng được viết tiếng anh là?

a)

village

b)

vilage

c)

villega

d)

villgare

50.

Bòng chuyền được viết tiếng anh là?

a)

volleyball

b)

vollayball

c)

volleybal

51.

Khoai lang được viết tiếng anh là?

a)

yam

b)

jam

c)

yaem

d)

jaem

52.

Cái yo yo được viết tiếng anh là?

a)

yo-yo

b)

yo yo

c)

yo _ yo

d)

yo

53.

sữa chua được viết tiếng anh là?

a)

yogurt

b)

yogurts

c)

yogur

54.

Ngựa vằn được viết tiếng anh là?

a)

zebra

b)

zebu

c)

zebre

d)

zeb

55.

bò u được viết tiếng anh là?

a)

zebu

b)

zabu

c)

zaebu

56.

vườn thú được viết tiếng anh là?

a)

zoo

b)

zii

c)

zuo

d)

zzoo

57.

Từ tiếng anh bike có nghĩa là?

a)

b)

58.

Từ tiếng anh blanket có nghĩa là?

a)

b)

59.

Từ tiếng anh box có nghĩa là?

a)

b)

60.

Từ tiếng anh brother có nghĩa là?

a)

b)

61.

Từ tiếng anh cake có nghĩa là?

a)

b)

62.

Từ tiếng anh drive có nghĩa là?

a)

b)

63.

Từ tiếng anh eighteen có nghĩa là?

a)

b)

64.

Từ tiếng anh eleven có nghĩa là?

a)

b)

65.

Từ tiếng anh fifteen có nghĩa là?

a)

b)

66.

Từ tiếng anh fourteen có nghĩa là

a)

b)

67.

Từ tiếng anh fox có nghĩa là

a)

b)

68.

Từ tiếng anh grandmother có nghĩa là

a)

b)

69.

Từ tiếng anh grape có nghĩa là

a)

b)

70.

Từ tiếng anh jam có nghĩa là

a)

b)

71.

Từ tiếng nh jelly có nghĩa là?

a)

b)

72.

Từ tiếng anh juice có nghĩa là?

a)

b)

73.

Từ tiếng anh kite có nghĩa là?

a)

b)

74.

Từ tiếng anh kitten có nghĩa là?

a)

b)

75.

Từ tiếng anh near có nghĩa là?

a)

b)

76.

Từ tiếng anh nineteen có nghĩa là?

a)

b)

77.

Từ tiếng anh ox có nghĩa là?

a)

b)

78.

Từ tiếng anh pasta có nghĩa là?

a)

b)

79.

Từ tiếng anh pizza có nghĩa là?

a)

b)

80.

Từ tiếng anh popcorn có nghĩa là?

a)

b)

81.

Từ tiếng anh question có nghĩa là?

a)

b)

82.

Từ tiếng anh quiz có nghĩa là?

a)

b)

83.

Từ tiếng anh rainbow có nghĩa là?

a)

b)

84.

Từ tiếng anh ride có nghĩa là?

a)

b)

85.

Từ tiếng anh river có nghĩa là?

a)

b)

86.

Từ tiếng anh road có nghĩa là?

a)

b)

87.

Từ tiếng anh sail có nghĩa là?

a)

b)

88.

Từ tiếng anh sand có nghĩa là?

a)

b)

89.

Từ tiếng anh sea có nghĩa là?

a)

b)

90.

Từ tiếng anh seventeen có nghĩa là?

a)

b)

91.

Từ tiếng anh shirt có nghĩa là?

a)

b)

92.

Từ tiếng anh shoes có nghĩa là?

a)

b)

93.

Từ tiếng anh shorts có nghĩa là?

a)

b)

94.

Từ tiếng anh sister có nghĩa là?

a)

b)

95.

Từ tiếng anh sixteen có nghĩa là?

a)

b)

96.

Từ tiếng anh slide có nghĩa là?

a)

b)

97.

Từ tiếng anh square có nghĩa là?

a)

b)

98.

Từ tiếng anh table có nghĩa là?

a)

b)

99.

Từ tiếng anh teapot có nghĩa là?

a)

b)

100.

Từ tiếng anh tent có nghĩa là?

a)

b)

101.

Từ tiếng anh thirteen có nghĩa là?

a)

b)

102.

Từ tiếng anh twelve có nghĩa là?

a)

b)

103.

Từ tiếng anh van có nghĩa là?

a)

b)

104.

Từ tiếng anh village có nghĩa là?

a)

b)

105.

Từ tiếng anh volleyball có nghĩa là?

a)

b)

106.

Từ tiếng anh Yam có nghĩa là?

a)

b)

107.

Từ tiếng anh yo yo có nghĩa là?

a)

b)

108.

Từ tiếng anh yogurt có nghĩa là?

a)

b)

109.

Từ tiếng anh zebra có nghĩa là?

a)

b)

110.

Từ tiếng anh zebu có nghĩa là?

a)

b)

111.

Từ tiếng anh zoo có nghĩa là?

a)

b)

112.

Từ tiếng anh twenty có nghĩa là?

a)

b)