wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5/11

Total questions: 68

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.
a)


post office

b)

send

c)

letter

d)

envelope

2.
a)

post office

b)

envelope

c)

letter

d)

send

3.
a)

post office

b)

envelope

c)

letter

d)

send

4.
a)

post office

b)

envelope

c)

letter

d)

send

5.

a)

letter

b)

send

c)

receive

d)

stamp

6.

a)

receive

b)

stamp

c)

send

d)

post office

7.

I want to _ a letter

(a)  

8.

I (a)   send a letter

9.

I want to _ an envelope

(a)  

10.

I (a)   receive an envelope

11.

head

(a)  

12.

hand

(a)  

13.



(a)  

14.



(a)  

15.



(a)  

16.



(a)  

17.

a)

mom

b)

turtle

c)

nurse

d)

doctor

18.

a)

doctor

b)

nurse

c)

turtle

d)

mom

19.

a)

nurse

b)

lady

c)

bath

d)

soap

20.

a)

bath

b)

soap

c)

lady

d)

nurse

21.

nurse : y tá

lady : quý cô

bath : bồn tắm

soap : xà phòng

a)

nurse

b)

lady

c)

soap

d)

bath

22.

a)

bath

b)

soap

c)

nurse

d)

lady

23.

a)

water

b)

swim

c)

sick

d)

eat

24.

a)

drink

b)

sick

c)

eat

d)

water

25.

a)

swim

b)

eat

c)

water

d)

drink

26.
a)

eat

b)

swim

c)

drink

d)

sick

27.



(a)  

28.



(a)  

29.



(a)  

30.



(a)  

31.

cây thông giáng sinh

(a)  

32.

dây kim tuyến

(a)  

33.

quả cầu trang trí

(a)  

34.

tất

(a)  

35.

kẹo cây

(a)  

36.

chuông

(a)  

37.

em bé

(a)  

38.

rửa, gội

(a)  

39.

bàn tay

(a)  

40.

bàn chân

(a)  

41.

tóc

(a)  

42.

xe kéo

(a)  

43.

ông già Noel

(a)  

44.

vòng hoa nguyệt quế 

(a)  

45.

con tuần lộc

(a)  

46.

chú lùn

(a)  

47.

thiên thần

(a)  

48.

living room

a)

phòng khách

b)

phòng ngủ

c)

phòng tắm

d)

nhà bếp

49.

bedroom

a)

phòng khách

b)

phòng tắm

c)

phòng ngủ

d)

nhà bếp

50.

nhà bếp

(a)  

51.

phòng tắm

(a)  

52.

trong



(a)  

53.

dưới

(a)  

54.

trên

(a)  

55.

xe buýt

(a)  

56.

Tàu

(a)  

57.

xe tay ga

(a)  

58.

Xe máy

(a)  

59.

xe đạp

(a)  

60.

đi bộ

(a)  

61.

gà mái

(a)  

62.

con vịt

(a)  

63.

lười

(a)  

64.

help

a)

Giúp đỡ

b)

Dọn giường

c)

Rác

65.

Cookies

a)

chăm chỉ

b)

Lười

c)

Bánh quy

d)

Rác

66.

Hard working

a)

Chăm chỉ

b)

Bánh quy

c)

Con vịt

67.

Make the bed

(a)  

68.

Rubbish

(a)