NEW
Font size
Worksheetsbài 5 sc1
Total questions: 69
Worksheet time: 35mins
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Thời gian
시간
장소
사람
음식
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Buổi sáng
오전
오후
밤
저녁
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Buổi chiều
오후
아침
밤
점심
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Ban ngày
낮
밤
아침
저녁
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Ban đêm
밤
아침
점심
저녁
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: sáng
아침
저녁
밤
오후
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Bữa trưa
점심
아침
저녁
간식
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Bữa tối
저녁
아침
점심
간식
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: sáng sơm
새벽
밤
저녁
아침
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Giờ
시
분
일
월
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Phút
분
시
초
날
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Giây
초
분
시간
날
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Thức dậy
일어나다
자다
먹다
앉다
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Đánh răng
이를 닦다
머리를 감다
손을 씻다
얼굴을 씻다
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Rửa mặt
세수하다
먹다
자다
읽다
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Đọc
읽다
먹다
보다
쓰다
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Xem/nhìn
보다
먹다
읽다
자다
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Đi lại
다니다
먹다
자다
읽다
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Học
배우다
먹다
자다
읽다
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Làm bài tập
숙제하다
공부하다
읽다
먹다
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Dọn dẹp
청소하다
먹다
공부하다
자다
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Tắm rửa
목욕하다
공부하다
먹다
자다
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Đi làm
출근하다
공부하다
먹다
자다
Điền từ tiếng Hàn phù hợp cho nghĩa sau: Tan làm
퇴근하다
출근하다
일하다
쉬다
Dịch sang tiếng Việt: 시작하다
bắt đầu
kết thúc
ngủ
chơi
Dịch sang tiếng Việt: 끝나다
kết thúc
bắt đầu
đi học
ăn cơm
Dịch sang tiếng Việt: 자다
ngủ
ăn
đi
chơi
Dịch sang tiếng Việt: 하나
một
hai
ba
bốn
Dịch sang tiếng Việt: 둘
hai
ba
bốn
năm
Dịch sang tiếng Việt: 셋
ba
bốn
năm
sáu
Dịch sang tiếng Việt: 넷
bốn
năm
ba
sáu
Dịch sang tiếng Việt: 다섯
năm
bảy
mười
ba
Dịch sang tiếng Việt: 여섯
sáu
bảy
tám
chín
Dịch sang tiếng Việt: 일곱
bảy
chín
mười
sáu
Dịch sang tiếng Việt: 여덟
tám
chín
bảy
sáu
Dịch sang tiếng Việt: 아홉
chín
mười
năm
bảy
Dịch sang tiếng Việt: 열
mười
một
năm
chín
Dịch sang tiếng Việt: 스물
hai mươi
mười hai
hai mươi mốt
mười một
Dịch sang tiếng Việt: 서른
ba mươi
ba mươi mốt
hai mươi
mười ba
Dịch sang tiếng Việt: 마흔
bốn mươi
bốn mươi mốt
ba mươi
bốn mươi hai
Dịch sang tiếng Việt: 쉰
năm mươi
năm mươi lăm
bốn mươi
năm mươi mốt
Dịch sang tiếng Việt: 예순
sáu mươi
mười sáu
sáu trăm
mười hai
Dịch sang tiếng Việt: 70
bảy mươi
bảy mươi mốt
bảy mươi hai
bảy mươi ba
Dịch sang tiếng Việt: 여든
tám mươi
bảy mươi
sáu mươi
mười tám
Dịch sang tiếng Việt: 아흔
chín mươi
chín mươi mốt
chín mươi hai
chín mươi ba
Dịch sang tiếng Việt: 겨울
mùa đông
mùa xuân
mùa hè
mùa thu
Dịch sang tiếng Việt: 고향
quê hương
gia đình
trường học
bạn bè
Dịch sang tiếng Việt: 공항
sân bay
nhà ga
bệnh viện
trường học
Dịch sang tiếng Việt: 날
ngày
đêm
tháng
năm
Dịch sang tiếng Việt: 남자
nam, con trai
nữ, con gái
trẻ em
giáo viên
Dịch sang tiếng Việt: 노래방
phòng karaoke
phòng học
phòng ăn
phòng ngủ
Dịch sang tiếng Việt: 받다
nhận
cho
mua
bán
Dịch sang tiếng Việt: 밥
cơm
bánh mì
nước
thịt
Dịch sang tiếng Việt: 부모님
bố mẹ
con cái
anh chị
ông bà
Dịch sang tiếng Việt: 수업
buổi học
giáo viên
trường học
bài kiểm tra
Dịch sang tiếng Việt: 수영
bơi lội
đi bộ
ăn uống
ngủ
Dịch sang tiếng Việt: 시험을 보다
thi, làm bài kiểm tra
đi học
giáo viên
bài tập về nhà
Dịch sang tiếng Việt: 여자
phụ nữ
đàn ông
trẻ em
bác sĩ
Dịch sang tiếng Việt: 영문과
khoa Anh văn
khoa Toán học
khoa Sinh học
khoa Lịch sử
Dịch sang tiếng Việt: 영어
tiếng Anh
tiếng Pháp
tiếng Trung
tiếng Nhật
Dịch sang tiếng Việt: 운전하다
lái xe
đi bộ
nấu ăn
học bài
Dịch sang tiếng Việt: 인터넷
internet
máy tính
điện thoại
mạng xã hội
Dịch sang tiếng Việt: 일기
nhật ký
bài hát
bức tranh
bài thơ
Dịch sang tiếng Việt: 집
nhà
cửa sổ
bàn
ghế
Dịch sang tiếng Việt: 출근
đi làm
đi học
đi chơi
đi ngủ
Dịch sang tiếng Việt: 출발하다
khởi hành
kết thúc
đi bộ
ngủ
Dịch sang tiếng Việt: 후
sau
trước
giữa
bên cạnh
Dịch sang tiếng Việt: 회사
công ty
trường học
bệnh viện
nhà hàng
Dịch sang tiếng Việt: 회의
cuộc họp
bữa ăn
trường học
bệnh viện
