WorksheetsBài 01 _ 你好
Total questions: 63
Worksheet time: 45mins
dì - thứ tự
课
好
谢
第
用
class, lesson - môn, bài, giờ học
课
第
起
错
没
xiè xiè
没没
开开
关关
谢谢
事情
đừng khách khí, không có gì,đừng khách sáo
/búkèqi/
不用谢
不客气
对不起
没关系
没 问 题
Không cần cảm ơn, không có gì
不客气
对不起
没关系
不用谢
没 问 题
/ yòng /use - dùng, cần
开
问
用
错
起
Xin lỗi
I'm sorry
excuse me
没关系
对唱
对不起
对半
对映
đúng
对
了
彀
关
错
le - rồi, trợ từ
了
丁
子
ㄋ
你们 对 ____ : các bạn đúng rồi
孑
错
了
孒
你们 对 ___
孑
孒
了
孒
cuò - wrong, bad - sai, nhầm
来
错
起
对
没
(qǐ) dậy, lên
错
系
起
开
的
qǐ lái
- stand of an action, to stand up
- đứng dậy, ngủ dậy
来往
起来
关心
没事
【méi guān xi】 không sao đâu
it doesn't matter
没 问 题
没关系
对不起
没
không, không có
Không cần cảm ơn, không có gì
đừng khách khí, không có gì,đừng khách sáo
(méi)
không
没
白
不
guān
to close, shut, turn off - đóng, tắt
没
关
心
题
/quān xīn/quan tâm, chú ý
心关
关心
没心
关系
kāi - mở,nở open
开
关
灭
系
de - của (ai đó, cái gì đó)
题
开
问
的
的
của (ai đó, cái gì đó)
quan hệ, liên quan
mở,nở open
quan tâm, chú ý
sự tình, sự việc
relations - quan hệ, liên quan
关开
关系
关心
你们 不 ___ 她
bọn họ không quan tâm cô ấy
关系
关心
起来
你们 不 ____ 她
心关
系关
关心
关系
Méishì
không sao, không có việc gì
1) it's not important
2) it's nothing
没事
没 问
没的
shì qing - thing, matter, affair - sự tình, sự việc
没事
事情
情事
việc thứ nhất
第 1 情事
1 第 事情
第 1 事情
第 事 1 情
【méi wèn tí】
no problem
没 题 问
没 问 题
没事问
没 事 题
[wèn] Hỏi, tìm hiểu
囗
问
向
冋
title, subject, topic, question
đề mục, đề, câu hỏi
情
题
答
第 1 ___ 问
情
题
是
再
huí dá - answer, to reply - trả lời
回答
回向
回报
回敬
回___
huí dá - answer, to reply - trả lời
HỒI ĐÁP
是
答
但
吧
请
dàn shì - but, however - nhưng
是但
但是
回答
但丁
老师 问 ____ 他 们 不 回答
回答
但是
再见
遇见
___是
dàn shì - but, however - nhưng
再
但
题
遇
huí - quay về/trở về (Hồi)
回
日
可
坷
再____
zài jiàn - goodbye - tạm biệt
tái kiến
又
见
八
穴
zài jiàn - goodbye - tạm biệt
tái kiến
见再
再笑
再见
再来
again, more - nữa, hãy, tiếp tục, lại
再 + V : Future thì tương lai
再
又
电
甩
and, again- lại, nữa, hãy, tiếp tục, lại
___+ V: Past thì quá khứ
再
又
ㄡ
乂
yòu - and, again- lại, vừa... lại
文
丈
叉
又
乂
/ba /- question or suggestion word - nhé, nhá, đi
吔
圯
咆
吧
肥
你 回答 ___
把
吧
吔
/jiàn/ - gặp, thấy (kiến)
欠
冗
尣
见
穴
yùjiàn - gặp mặt, gặp phải
见遇
遇见
再见
谬见
她 又 ___ 问 题 了
再见
遇见
见遇
见再
(qǐng)
mời, vui lòng, xin mời
请
出
进
坐
講
jìn - to enter - tiến vào
讯
开
进
讲
進
我 请 但是 他 不 ____
tôi mời nhưng anh ấy không vào
讲
进
卅
chū
to go out - ra, xuất đến
出
屮
生
坐
进
zuò - to sit, travel by - ngồi, đi bằng
华
坐
丛
站
出
zhàn - đứng
坐
卢
站
放
请大家 ___ 起 立
放
站
西
坐
/tīng/ nghe
讲
听
说
坐
出
/shuō/ nói, kể
听
讲
说
读
坐
jiǎng - to speak - nói, kể, GIẢNG bài, giải thích
读
卖
说
讲
听
听说你不听老师___课
站
讲
说
听
mài - bán - to sell
卖
读
头
买
mǎi - buy - mua
头
读
买
卖
(tóu) cái đầu
卖
买
头
读
xiě - to write - viết
号
骂
写
