Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 01 _ 你好

Total questions: 63

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

dì - thứ tự

a)

课

b)

好

c)

谢

d)

第

e)

用

2.

class, lesson - môn, bài, giờ học

a)

课

b)

第

c)

起

d)

错

e)

没

3.

xiè xiè

a)

没没

b)

开开

c)

关关

d)

谢谢

e)

事情

4.

đừng khách khí, không có gì,đừng khách sáo

/búkèqi/

a)

不用谢

b)

不客气

c)

对不起

d)

没关系

e)

没 问 题

5.

Không cần cảm ơn, không có gì

a)

不客气

b)

对不起

c)

没关系

d)

不用谢

e)

没 问 题

6.

/ yòng /use - dùng, cần

a)

开

b)

问

c)

用

d)

错

e)

起

7.

Xin lỗi
I'm sorry
excuse me

a)

没关系

b)

对唱

c)

对不起

d)

对半

e)

对映

8.

đúng

a)

对

b)

了

c)

彀

d)

关

e)

错

9.

le - rồi, trợ từ

a)

了

b)

丁

c)

子

d)

ㄋ

10.

你们 对 ____ : các bạn đúng rồi

a)

孑

b)

错

c)

了

d)

孒

11.

你们 对 ___

a)


孑

b)

孒

c)

了

d)

孒

12.

cuò - wrong, bad - sai, nhầm

a)

来

b)

错

c)

起

d)

对

e)

没

13.

(qǐ) dậy, lên

a)

错

b)

系

c)

起

d)

开

e)

的

14.

qǐ lái

- stand of an action, to stand up

- đứng dậy, ngủ dậy

a)

来往

b)

起来

c)

关心

d)

没事

15.

【méi guān xi】 không sao đâu
it doesn't matter

a)

没 问 题

b)

没关系

c)

对不起

16.

没

a)

không, không có

b)


Không cần cảm ơn, không có gì

c)


đừng khách khí, không có gì,đừng khách sáo

17.

(méi)

không

a)

没

b)

白

c)

不

18.

guān

to close, shut, turn off - đóng, tắt

a)

没

b)

关

c)

心

d)

题

19.

/quān xīn/quan tâm, chú ý

a)

心关

b)

关心

c)

没心

d)

关系

20.

kāi - mở,nở open

a)

开

b)

关

c)

灭

d)

系

21.

de - của (ai đó, cái gì đó)

a)

题

b)

开

c)

问

d)

的

22.

的

a)

của (ai đó, cái gì đó)

b)

quan hệ, liên quan

c)

mở,nở open

d)

quan tâm, chú ý

e)

sự tình, sự việc

23.

relations - quan hệ, liên quan

a)

关开

b)

关系

c)

关心

24.

你们 不 ___ 她

bọn họ không quan tâm cô ấy

a)

关系

b)

关心

c)

起来

25.

你们 不 ____ 她

a)

心关

b)

系关

c)

关心

d)

关系

26.

Méishì

không sao, không có việc gì
1) it's not important
2) it's nothing

a)

没事

b)

没 问

c)

没的

27.

shì qing - thing, matter, affair - sự tình, sự việc

a)

没事

b)

事情

c)

情事

28.

việc thứ nhất

a)

第 1 情事

b)

1 第 事情

c)

第 1 事情

d)

第 事 1 情

29.

【méi wèn tí】

no problem

a)

没 题 问

b)

没 问 题

c)

没事问

d)

没 事 题

30.

[wèn] Hỏi, tìm hiểu

a)

囗

b)

问

c)

向

d)

冋

31.

title, subject, topic, question

đề mục, đề, câu hỏi

a)

情

b)

题

c)

答

32.

第 1 ___ 问

a)

情

b)

题

c)

是

d)

再

33.

huí dá - answer, to reply - trả lời

a)

回答

b)

回向

c)

回报

d)

回敬

34.

回___

huí dá - answer, to reply - trả lời
HỒI ĐÁP

a)

是

b)

答

c)

但

d)

吧

e)

请

35.

dàn shì - but, however - nhưng

a)

是但

b)

但是

c)

回答

d)

但丁

36.

老师 问 ____ 他 们 不 回答

a)

回答

b)

但是

c)

再见

d)

遇见

37.

___是

dàn shì - but, however - nhưng

a)

再

b)

但

c)

题

d)

遇

38.

huí - quay về/trở về (Hồi)

a)

回

b)

日

c)

可

d)

坷

39.

再____

zài jiàn - goodbye - tạm biệt
tái kiến

a)

又

b)

见

c)

八

d)

穴

40.

zài jiàn - goodbye - tạm biệt
tái kiến

a)

见再

b)

再笑

c)

再见

d)

再来

41.

again, more - nữa, hãy, tiếp tục, lại
再 + V : Future thì tương lai

a)

再

b)

又

c)

电

d)

甩

42.

and, again- lại, nữa, hãy, tiếp tục, lại
___+ V: Past thì quá khứ

a)

再

b)

又

c)

ㄡ

d)

乂

43.

yòu - and, again- lại, vừa... lại

a)

文

b)

丈

c)

叉

d)

又

e)

乂

44.

/ba /- question or suggestion word - nhé, nhá, đi

a)

吔

b)

圯

c)

咆

d)

吧

e)

肥

45.

你 回答 ___

a)

把

b)

吧

c)

吔

46.

/jiàn/ - gặp, thấy (kiến)

a)

欠

b)

冗

c)

尣

d)

见

e)

穴

47.

yùjiàn - gặp mặt, gặp phải

a)

见遇

b)

遇见

c)

再见

d)

谬见

48.

她 又 ___ 问 题 了

a)

再见

b)

遇见

c)

见遇

d)

见再

49.

(qǐng)
mời, vui lòng, xin mời

a)

请

b)

出

c)

进

d)

坐

e)

講

50.

jìn - to enter - tiến vào

a)

讯

b)

开

c)

进

d)

讲

e)

進

51.

我 请 但是 他 不 ____

tôi mời nhưng anh ấy không vào

a)

讲

b)

进

c)

卅

52.

chū

to go out - ra, xuất đến

a)

出

b)

屮

c)

生

d)

坐

e)

进

53.

zuò - to sit, travel by - ngồi, đi bằng

a)

华

b)

坐

c)

丛

d)

站

e)

出

54.

zhàn - đứng

a)

坐

b)

卢

c)

站

d)

放

55.

请大家 ___ 起 立

a)

放

b)

站

c)

西

d)

坐

56.

/tīng/ nghe

a)

讲

b)

听

c)

说

d)

坐

e)

出

57.

/shuō/ nói, kể

a)

听

b)

讲

c)

说

d)

读

e)

坐

58.

jiǎng - to speak - nói, kể, GIẢNG bài, giải thích

a)

读

b)

卖

c)

说

d)

讲

e)

听

59.

听说你不听老师___课

a)

站

b)

讲

c)

说

d)

听

60.

mài - bán - to sell

a)

卖

b)

读

c)

头

d)

买

61.

mǎi - buy - mua

a)

头

b)

读

c)

买

d)

卖

62.

(tóu) cái đầu

a)

卖

b)

买

c)

头

d)

读

63.

xiě - to write - viết

a)

号

b)

骂

c)

写