wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

14.你的车是新的还是旧的

Total questions: 78

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

"有点儿" trong câu sẽ đứng ở vị trí nào?

a)

Trước hình dung từ (tính từ)

b)

Sau hình dung từ (tính từ)

c)

Trước Danh từ

d)

Sau danh từ

2.

"点儿" trong câu sẽ đứng ở vị trí nào?

a)

Trước hình dung từ (tính từ)

b)

Sau hình dung từ (tính từ)

c)

Trước Danh từ

d)

Sau danh từ

3.

Điền từ vào chỗ trống:

"你喝茶.......喝咖啡?"

a)

或者

b)

c)

还是

d)

有点儿

4.

"自行车” nghĩa là:

a)

Xe máy

b)

Xe ô tô

c)

Xe Bus

d)

Xe đạp

5.

"汽车” nghĩa là:

a)

Xe máy

b)

Xe ô tô

c)

Xe Bus

d)

Xe đạp

6.

"Tôi mới học tiếng Hán" là:

a)

我新学汉语

b)

我刚学汉语

c)

我想学汉语

d)

我要学汉语

7.

Câu nào dưới đây có nghĩa là :

"Xe đạp của bạn là xe cũ hay xe mới?"

a)

你的自行车是新的或者旧的?

b)

你的自行车是新的还是旧的?

c)

你的车是刚的还是旧的?

d)

你的车是刚的或者旧的?

8.

Câu nào dưới đây có nghĩa là :

"Bạn học tiếng Trung hay tiếng Anh?"

a)

你学习汉语还是学英语?

b)

你学习汉语或者学英语?

c)

你学习汉语还是学英语?

d)

你学习汉语或者学英语?

9.

Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi

“最近我买了一辆自行车。这辆自行车是蓝色的。我每天都骑它去上课。明天 我要跟我的朋友去天安门,我们骑车去。”

Hỏi: 他们明天怎么去天安门?

a)

骑摩托车

b)

骑租出车

c)

骑马

d)

骑自行车

10.

Từ nào không phải là danh từ?

a)

学校

b)

英语

c)

学习

d)

越南

11.

Trả lời câu sau:

你的中文书是新的还是旧的?

a)

蓝的

b)

新的

c)

我的

d)

中文的

12.

Điền vào chỗ trống

我的中国朋友家有三……人

(a)  

13.

Điền vào chỗ trống

我是美国人,我是留学生,我今年19……。

(a)  

14.

Điền vào chỗ trống

明天晚上我……一个中国饭店吃饭。

(a)  

15.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Tôi muốn đổi 1000 Đô la Mỹ sang Nhân dân tệ.

4 lines
16.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Tôi thấy ngữ pháp tiếng Trung rất khó, nghe và nói không khó lắm

4 lines
17.

Từ nào sau đây là tính từ

a)

手机

b)

蓝色

c)

同学

d)

好看

18.

她在做什么?

a)

做作业

b)

做饭

c)

看书

d)

骑车

19.

你的车是什么颜色的?

a)

黑色

b)

红色

c)

紫色

d)

橙色

20.

Sắp xếp lại trật tự câu

办公室 / 但是 / 我 / 找 / 不在 / 去 / 王老师 / 他

4 lines
21.

Sắp xếp lạo trật tự câu:

做的 / 我哥哥 / 我 /很好吃 / 做的 / 饭 / 不好吃 / 但是

4 lines
22.

"2 560 000" trong tiếng Trung nói thế nào

4 lines
23.

Chuyển câu sau sang câu chữ 还是:

这里有中文书和英文书,你要看什么书?

4 lines
24.

Câu này viết đúng hay sai?

我觉得汉语一点儿难,英语容易一点儿。

a)

đúng

b)

sai

25.

Trả lời câu hỏi

请问500美元可以还多少越南盾?

4 lines
26.

这是什么?

a)

水香

b)

香水

c)

啤酒

d)

清水

27.

这是什么?

a)

茶叶

b)

东西

c)

词典

d)

箱子

28.

Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi

“最近我买了一辆自行车。这辆自行车是蓝色的。我每天都骑它去上课。明天 我要跟我的朋友去天安门,我们骑车去。”

Hỏi: 他的车是 什么颜色?

a)

绿色

b)

蓝色

c)

黄色

d)

红色

29.

Sắp xếp câu hoàn chỉnh:

的 / 新 / 是 / 不 / 是 / 车 / 的 / 旧 / 我 / 的

(a)  

30.

Phiên âm của từ sau: 出租车

a)

zhūzūchē

b)

chūzūchē

c)

chùzūche

d)

zhūzùchē

31.

Tìm từ trái nghĩa

a)

自行车

b)

摩托车

c)

出租车

d)

咖啡

32.

Lượng từ của xe ô tô

a)

b)

c)

d)

33.

Tìm đáp án thích hợp điền vào ô trống

王老师,____不见了。

a)

好久

b)

c)

最近

d)

还是

34.

Hoàn thành đoạn hội thoại sau:

A:你身体怎么样?

B:_________。

a)

谢谢

b)

你呢

c)

新的

d)

马马虎虎

35.

Dịch câu sau sang tiếng Hán:

Chiếc xe màu xanh kia là của bạn phải không?

a)

那俩蓝的是你的吗?

b)

那辆车是你吗?

c)

那辆蓝的车是不是你的?

d)

那辆的蓝车是不是你的?

36.

Đặt câu hỏi có chứa từ 还是:

去银行 - 去邮局

(a)  

37.

Điền vào chỗ trống: 我骑车去学校,____?

a)

你呢

b)

你妈

c)

还是

d)

好吗

38.

Chọn đáp án đúng: 我最近_____忙。

a)

b)

c)

d)

39.

他做什么工作?

a)

他是经理。

b)

他是老师。

c)

他是教授。

d)

他是校长。

40.

这是什么车?

a)

自行车

b)

摩托车

c)

出租车

d)

汽车

41.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

最近

a)

zuìjìn

b)

zuījìn

c)

zuījīn

d)

zuìjīn

42.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

háishi

a)

还是

b)

但是

c)

不是

d)

可是

43.

Lượng từ của xe cộ là gì?

a)

b)

c)

d)

44.

你喜欢什么颜色?

4 lines
45.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

最近我爸爸······忙。

a)

有点儿

b)

一点儿

c)

一下儿

d)

一会儿

46.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

要 / 你 / 橘子 / 买 你 / 苹果 / 说 / 还是 / 买

a)

你说,你要买橘子还是买苹果?

b)

你说要买橘子还是买苹果?

c)

你说,你要还是买橘子买苹果?

d)

你要你说买橘子还是买苹果?

47.

这是什么颜色?

a)

黑色

b)

白色

c)

红色

d)

蓝色

48.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Chiếc xe nào là xe của bạn?"

4 lines
49.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

你吃馒头还是吃······?

a)

饺子

b)

汉字

c)

咖啡

d)

啤酒

50.

你的自行车是什么颜色的?

4 lines
51.

"Lâu rồi không gặp." tiếng Trung nói thế nào?

(a)  

52.

“我的车呢?” có nghĩa là gì?

a)

我的车在哪儿?

b)

我的车在哪?

c)

我的车在那儿?

d)

我的车在那?

53.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

好久

a)

hǎojiǔ

b)

háojiǔ

c)

hàojiǔ

d)

hǎojiù

54.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我要喝······咖啡。

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

几点

d)

多少

55.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

yánsè

a)

颜色

b)

汽车

c)

最近

d)

开学

56.

"Xe máy" tiếng Trung là gì?

(a)  

57.

你有汽车吗?

4 lines
58.

你爸爸是不是经理?

4 lines
59.

Sắp xếp câu

下午/去/和/明天/看书/玛丽/我/图书馆。

a)

下午明天我和玛丽去图书馆看书。

b)

明天下午我和玛丽去图书馆看书。

c)

我和玛丽去图书馆看书明天下午。

60.

Chọn lượng từ thích hợp

四————教授

a)

b)

c)

61.

Chọn lượng từ thích hợp

两————出租车

a)

b)

c)

62.

Đặt câu hỏi cho từ tô đỏ (Viết lại cả câu)

我要去银行换1000人民币的美元。



(a)  

63.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Mike, bây giờ chúng ta đi về nhà hay là đến thư viện?

(a)  

64.

Tìm lỗi sai trong câu

我是越南人,玛丽也是英国人。

a)

越南人

b)

也是

65.

Đặt câu hỏi cho từ tô đỏ (Viết lại cả câu)

这是英语杂志。

(a)  

66.

Chọn đáp án hoàn thành hội thoại:

A; 你工作最近怎么样?

B: _________

a)

很忙。

b)

我是留学生。

c)

谢谢。我很好。

d)

我知道了。

67.

Dựa vào tranh chọn đáp án phù hợp

A: 你要喝什么?

B:

a)

我要喝茶。

b)

我要一杯咖啡。

c)

我要一杯可乐。

68.

这(A)是不是(B)我们(C)老师(D)车? (的)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

69.

Sửa câu sau: 你喝茶还是咖啡吗?

(a)  

70.

Chọn đáp án đúng

我刚买了一___车。

a)

b)

c)

d)

71.

这是什么车?

a)

汽车

b)

自行车

c)

摩托车

72.

"Taxi" tiếng Trung là gì?

(a)  

73.

这是不是蓝色?

a)

b)

不是

74.

Phiên âm của từ 最近 là ?

a)

zuìjīn

b)

zuìjìn

c)

zuìjin

75.

"Màu đen" là gì trong tiếng Trung?

a)

b)

c)

d)

76.

Lượng từ của quần áo trong tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

77.

Từ trái nghĩa của 旧 là gì?

(a)  

78.

Bạn mua loại áo len nào?

a)

你买哪个?

b)

你要买什么?

c)

你买哪件毛衣?

d)

你是哪国人?