wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP

Total questions: 80

Worksheet time: 3575secs

Name
Class
Date
1.

"你好' có nghĩa là?

4 lines
2.

"xin lỗi" tiếng Trung viết như thế nào?

4 lines
3.

Hoàn thành đoạn hội thoại sau:

" A: 对不起!

B: .............."

4 lines
4.

咖啡 có nghĩa là?

4 lines
5.

"谢谢" có nghĩa là gì?

4 lines
6.

"Không sao đâu, không vấn đề gì" tiếng Trung là?

4 lines
7.

不 có nghĩa là?

4 lines
8.

"Tạm biệt" tiếng Trung là?

4 lines
9.

“明天见” có nghĩa là?

4 lines
10.

"Hẹn gặp lại" tiếng Trung là?

4 lines
11.

"什么“ có nghĩa là ?

4 lines
12.

"Bạn tên gì?" Tiếng Trung là

4 lines
13.

" 你是老师吗?" Câu này có nghĩa là gì?

4 lines
14.

学生 có nghĩa là?

4 lines
15.

"Giáo viên" tiếng Trung là?

4 lines
16.

”泰国“ là tên của nước nào sau đây?

a)

Trung Quốc

b)

Việt Nam

c)

Mỹ

d)

Thái Lan

17.

”我不是中国人我是美国人.“ câu này có nghĩa là gì?

4 lines
18.

Dịch câu sau đây sang tiếng Trung "Bạn là người nước nào?"

4 lines
19.

"是“ có nghĩa là?

4 lines
20.

"他-她" có nghĩa là gì?

4 lines
21.

“谁” có nghĩa là gì?

4 lines
22.

"Tiếng Trung Quốc" tiếng Trung viết như thế nào?

a)

英语

b)

法语

c)

越南语

d)

汉语

23.

"的" có nghĩa là?

4 lines
24.

"Nào" là nghĩa của từ nào dưới đây?

a)

哪儿

b)

c)

那儿

d)

25.

"Còn bạn thì sao" tiếng Trung là?

4 lines
26.

"Bạn cùng lớp" tiếng Trung là?

4 lines
27.

"朋友" có nghĩa là?

4 lines
28.

Câu sau đây có nghĩa là gì?

”你是哪国人“?

4 lines
29.

"Tôi là người Việt Nam" tiếng Trung nói như thế nào?

4 lines
30.

“你是谁?“ Có nghĩa là?

4 lines
31.

”你叫什么名字“? Câu này có nghĩa là gì?

4 lines
32.

"tā shì wǒ tóng xué" câu này có nghĩa là gì?

4 lines
33.

"nhà" là nghĩa của từ nào sau đây?

a)

b)

c)

d)

34.

“有” có nghĩa là gì?

4 lines
35.

“几” có nghĩa là?

a)

Mấy

b)

Bao nhiêu

c)

Tuổi

d)

36.

"Nhà tôi có 3 người tiếng Trung nói như thế nào"

4 lines
37.

“你家有几口人?” Câu này có nghĩa là gì?

4 lines
38.

" Con gái" là nghĩa của từ nào sau đây?

a)

儿子

b)

女儿

c)

男人

d)

儿女

39.

“今年” có nghĩa là?

4 lines
40.

“你女儿几岁了” có nghĩa là?

4 lines
41.

"Tôi năm nay 22 tuổi rồi" Tiếng Trung nói như thế nào?

4 lines
42.

“多-大” có nghĩa là?

4 lines
43.

" 会" có nghĩa là?

4 lines
44.

“说- 读- 写“ có nghĩa là gì?

4 lines
45.

" món ăn.thức ăn" là nghĩa của từ nào sau đây?

a)

b)

c)

好吃

d)

好喝

46.

“中国菜' có nghĩa là?

a)

Món ăn Việt Nam

b)

Món ăn Trung Quốc

c)

Món ăn Mỹ

d)

Món ăn Đài Loan

47.

Ăn( ngon) tiếng Trung là?

a)

好喝

b)

好吃

c)

很好

d)

48.

“做” có nghĩa là gì?

4 lines
49.

“做饭” có nghĩa là?

4 lines
50.

”好喝“ có nghĩa là gì?

4 lines
51.

“汉字” có nghĩa là?

4 lines
52.

“怎么” có nghĩa là gì?

4 lines
53.

" Đọc như thế nào" tiếng Trung nói là?

4 lines
54.

“请问' có nghĩa là?

4 lines
55.

"Hôm nay" tiếng Trung là?

4 lines
56.

"号“ có nghĩa là gì?

4 lines
57.

" tháng 9" tiếng Trung nói như thế nào?

4 lines
58.

"Ngày 17 tháng 6" tiếng Trung nói như thế nào?

4 lines
59.

"Hôm nay là hứ 6" tiếng Trung là?

4 lines
60.

"Hôm qua là thứ 5 " tiếng Trung là?

4 lines
61.

"明天? có nghĩa là?

4 lines
62.

"去“ có nghĩa là gì?

4 lines
63.

“ 去学校” có nghĩa là gì?

4 lines
64.

" Đọc sách" tiếng Trung nói như thế nào?

4 lines
65.

"Bạn đến trường để làm gì" Dịch sang tiếng Trung là?

4 lines
66.

Câu sau đây có nghĩa là gì?

'今天是几月几号?“

4 lines
67.

” 明天你做什么?“ Câu này có nghĩa là gì?

4 lines
68.

"muốn, nghĩ, nhớ" là nghĩa của từ nào?

4 lines
69.

“米饭”có nghĩa là gì?

4 lines
70.

“喝茶” có nghĩa là?

4 lines
71.

“下午” có nghĩa là?

4 lines
72.

“商店” có nghĩa là?

4 lines
73.

"mua" tiếng Trung là"?

4 lines
74.

" Một cái ly" tiếng Trung nói như thế nào?

4 lines
75.

"这个杯子多少钱?“ câu này có nghĩa là gì?

4 lines
76.

" tiền" là nghĩa của từ nào?

4 lines
77.

“那” có nghĩa là?

a)

Kia, đó

b)

Nào

c)

Ở đâu

d)

Chỗ kia

78.

“块” có nghĩa là gì?

4 lines
79.

" Bạn muốn uống gì" dịch sang tiếng Trung là?

4 lines
80.

“你想吃什么?” Câu này có nghĩa là gì?

4 lines