Font size
WorksheetsQuiz Từ Vựng B1+
Total questions: 84
Worksheet time: 42mins
*Urbanisation* refers to ______.
sự công nghiệp hóa
sự đô thị hóa
sự toàn cầu hóa
sự hiện đại hóa
*Phenomenon* có nghĩa là:
nguyên nhân
kết quả
hiện tượng
quá trình
*Accelerate* gần nghĩa nhất với:
slow down
stop
speed up
delay
*Sufficient* có nghĩa là:
dư thừa
vừa đủ
thiếu
hạn chế
*Migrate* có nghĩa là:
làm việc
học tập
di cư
định cư
*Advanced technology* là công nghệ:
lỗi thời
đơn giản
tiên tiến
cơ bản
*Overcrowding* chỉ tình trạng:
thiếu dân
dân số ổn định
quá tải dân cư
phân bố dân cư
*Infrastructure* là:
tài nguyên
cơ sở hạ tầng
môi trường
chính phủ
*Sustainable development* có nghĩa là:
phát triển nhanh
phát triển bền vững
phát triển ngắn hạn
phát triển công nghiệp
*Innovation* là:
sự lặp lại
sự cải thiện
sự đổi mới
sự truyền thống
*Humanoid robot* là robot:
công nghiệp
giống con người
tự động
quân sự
*Debut* có nghĩa là:
cải tiến
ra mắt lần đầu
phát triển
thay đổi
*Engage with people* nghĩa là:
tránh né
quan sát
tương tác
kiểm soát
*Indispensable* nghĩa là:
không cần thiết
quan trọng
không thể thiếu
phổ biến
*Renewable energy* là năng lượng:
hóa thạch
không tái tạo
tái tạo
nhân tạo
*Detrimental* gần nghĩa với:
helpful
harmful
useful
effective
*Feasible* có nghĩa là:
khó thực hiện
không thể
khả thi
phức tạp
*Intermittent* có nghĩa là:
liên tục
ổn định
gián đoạn
lâu dài
*Investment* là:
chi phí
lợi nhuận
sự đầu tư
ngân sách
*Well-being* chỉ:
tài chính
sức khỏe và hạnh phúc
môi trường
giáo dục
“Hiện tượng” trong tiếng Anh là:
process
phenomenon
impact
facto
“Hiện tượng” trong tiếng Anh là:
process
phenomenon
impact
factor
“Di cư” là:
locate
migrate
move on
travel
“Cơ sở hạ tầng” là:
facility
foundation
infrastructure
structure
“Quá tải dân số” là:
population growth
overcrowding
expansion
migration
“Tiên tiến” là:
outdated
advanced
basic
simple
“Bền vững” là:
durable
stable
sustainable
renewable
“Đổi mới” là:
invention
innovation
creation
renovation
“Không thể thiếu” là:
optional
necessary
indispensable
important
“Khai thác (năng lượng)” là:
control
release
harness
store
“Gián đoạn” là:
constant
continuous
intermittent
stable
“Đầu tư” là:
cost
fund
investment
budget
“Thích nghi” là:
adopt
adapt
adjust
accept
“Đa văn hóa” là:
diverse
global
multicultural
international
“Hòa hợp” là:
peace
unity
harmony
balance
“Bao trùm” là:
wide
inclusive
general
common
“Năng động” là:
active
vibrant
energetic
lively
“Xác minh” là:
prove
check
verify
test
“Hiệu quả” là:
useful
efficient
successful
productive
“Mãn tính” là:
serious
long-term
chronic
permanent
“Cân bằng” là:
equal
steady
balanced
fair
*Accelerate* ≈
delay
speed up
stop
reduce
*Advanced* ≈
modern
old
simple
basic
*Migrate* ≈
settle
travel
move
stay
*Sufficient* ≈
limited
enough
extra
lacking
*Overcrowding* ≈
population decline
population pressure
migration
expansion
*Innovation* ≈
tradition
repetition
improvement
imitation
*Engage* ≈
avoid
interact
ignore
replace
*Indispensable* ≈
optional
necessary
extra
replaceable
*Detrimental* ≈
beneficial
harmful
helpful
useful
*Feasible* ≈
possible
impossible
difficult
unlikely
*Intermittent* ≈
regular
constant
irregular
stabl
*Detrimental* ≈
có lợi
có hại
hữu ích
hữu dụng
*Feasible* ≈
có thể
không thể
khó khăn
không chắc chắn
*Intermittent* ≈
đều đặn
liên tục
không đều
ổn định
*Investment* ≈
tiết kiệm
chi tiêu
tài trợ
vay mượn
*Adapt* ≈
thay đổi
từ chối
chấp nhận
tránh
*Inclusive* ≈
mở
hạn chế
hẹp
riêng tư
*Vibrant* ≈
buồn tẻ
sống động
yếu
yên tĩnh
*Verify* ≈
đoán
xác nhận
nghi ngờ
bỏ qua
*Efficient* ≈
chậm
hiệu quả
cẩu thả
lãng phí
*Balanced* ≈
bằng nhau
nặng
cực đoan
không công bằng
*Enhance* ≈
giảm
cải thiện
gây hại
loại bỏ
*Foster* ≈
ngăn chặn
phát triển
dừng lại
trì hoãn
*Advanced* ≠
hiện đại
phát triển
lỗi thời
cải tiến
*Sufficient* ≠
đủ
thỏa đáng
thiếu
đúng
*Overcrowding* ≠
tắc nghẽn
mật độ
trống rỗng
áp lực
*Sustainable* ≠
dài hạn
thân thiện với môi trường
tạm thời
tái tạo
*Innovation* ≠
sáng tạo
phát minh
truyền thống
cải tiến
*Indispensable* ≠
cần thiết
quan trọng
tùy chọn
cần thiết
*Detrimental* ≠
có hại
gây hại
có lợi
tiêu cực
*Feasible* ≠
có thể
thực tế
không thể
có thể làm được
*Intermittent* ≠
không đều
bị hỏng
liên tục
thỉnh thoảng
*Reduce* ≠
giảm
hạ
tăng cường
giảm bớt
*Adapt* ≠
điều chỉnh
thay đổi
kháng cự
sửa đổi
*Inclusive* ≠
mở
chào đón
độc quyền
rộng rãi
*Vibrant* ≠
sống động
năng động
buồn tẻ
năng động
*Efficient* ≠
hiệu quả
năng suất
lãng phí
hữu ích
*Balanced* ≠
bằng nhau
ổn định
cực đoan
công bằng
*Enhance* ≠
cải thiện
tăng cường
giảm
củng cố
*Foster* ≠
phát triển
khuyến khích
ngăn chặn
hỗ trợ
*Renewable* ≠
bền vững
tái sử dụng
hóa thạch
xanh
*Accessible* ≠
có thể tiếp cận
có sẵn
hạn chế
dễ dàng
*Well-being* ≠
sức khỏe
hạnh phúc
bệnh tật
phúc lợi
