wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Từ Vựng B1+

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

*Urbanisation* refers to ______.

a)

sự công nghiệp hóa

b)

sự đô thị hóa

c)

sự toàn cầu hóa

d)

sự hiện đại hóa

2.

*Phenomenon* có nghĩa là:

a)

nguyên nhân

b)

kết quả

c)

hiện tượng

d)

quá trình

3.

*Accelerate* gần nghĩa nhất với:

a)

slow down

b)

stop

c)

speed up

d)

delay

4.

*Sufficient* có nghĩa là:

a)

dư thừa

b)

vừa đủ

c)

thiếu

d)

hạn chế

5.

*Migrate* có nghĩa là:

a)

làm việc

b)

học tập

c)

di cư

d)

định cư

6.

*Advanced technology* là công nghệ:

a)

lỗi thời

b)

đơn giản

c)

tiên tiến

d)

cơ bản

7.

*Overcrowding* chỉ tình trạng:

a)

thiếu dân

b)

dân số ổn định

c)

quá tải dân cư

d)

phân bố dân cư

8.

*Infrastructure* là:

a)

tài nguyên

b)

cơ sở hạ tầng

c)

môi trường

d)

chính phủ

9.

*Sustainable development* có nghĩa là:

a)

phát triển nhanh

b)

phát triển bền vững

c)

phát triển ngắn hạn

d)

phát triển công nghiệp

10.

*Innovation* là:

a)

sự lặp lại

b)

sự cải thiện

c)

sự đổi mới

d)

sự truyền thống

11.

*Humanoid robot* là robot:

a)

công nghiệp

b)

giống con người

c)

tự động

d)

quân sự

12.

*Debut* có nghĩa là:

a)

cải tiến

b)

ra mắt lần đầu

c)

phát triển

d)

thay đổi

13.

*Engage with people* nghĩa là:

a)

tránh né

b)

quan sát

c)

tương tác

d)

kiểm soát

14.

*Indispensable* nghĩa là:

a)

không cần thiết

b)

quan trọng

c)

không thể thiếu

d)

phổ biến

15.

*Renewable energy* là năng lượng:

a)

hóa thạch

b)

không tái tạo

c)

tái tạo

d)

nhân tạo

16.

*Detrimental* gần nghĩa với:

a)

helpful

b)

harmful

c)

useful

d)

effective

17.

*Feasible* có nghĩa là:

a)

khó thực hiện

b)

không thể

c)

khả thi

d)

phức tạp

18.

*Intermittent* có nghĩa là:

a)

liên tục

b)

ổn định

c)

gián đoạn

d)

lâu dài

19.

*Investment* là:

a)

chi phí

b)

lợi nhuận

c)

sự đầu tư

d)

ngân sách

20.

*Well-being* chỉ:

a)

tài chính

b)

sức khỏe và hạnh phúc

c)

môi trường

d)

giáo dục

21.

“Hiện tượng” trong tiếng Anh là:

a)

process

b)

phenomenon

c)

impact

d)

facto

22.

“Hiện tượng” trong tiếng Anh là:

a)

process

b)

phenomenon

c)

impact

d)

factor

23.

“Di cư” là:

a)

locate

b)

migrate

c)

move on

d)

travel

24.

“Cơ sở hạ tầng” là:

a)

facility

b)

foundation

c)

infrastructure

d)

structure

25.

“Quá tải dân số” là:

a)

population growth

b)

overcrowding

c)

expansion

d)

migration

26.

“Tiên tiến” là:

a)

outdated

b)

advanced

c)

basic

d)

simple

27.

“Bền vững” là:

a)

durable

b)

stable

c)

sustainable

d)

renewable

28.

“Đổi mới” là:

a)

invention

b)

innovation

c)

creation

d)

renovation

29.

“Không thể thiếu” là:

a)

optional

b)

necessary

c)

indispensable

d)

important

30.

“Khai thác (năng lượng)” là:

a)

control

b)

release

c)

harness

d)

store

31.

“Gián đoạn” là:

a)

constant

b)

continuous

c)

intermittent

d)

stable

32.

“Đầu tư” là:

a)

cost

b)

fund

c)

investment

d)

budget

33.

“Thích nghi” là:

a)

adopt

b)

adapt

c)

adjust

d)

accept

34.

“Đa văn hóa” là:

a)

diverse

b)

global

c)

multicultural

d)

international

35.

“Hòa hợp” là:

a)

peace

b)

unity

c)

harmony

d)

balance

36.

“Bao trùm” là:

a)

wide

b)

inclusive

c)

general

d)

common

37.

“Năng động” là:

a)

active

b)

vibrant

c)

energetic

d)

lively

38.

“Xác minh” là:

a)

prove

b)

check

c)

verify

d)

test

39.

“Hiệu quả” là:

a)

useful

b)

efficient

c)

successful

d)

productive

40.

“Mãn tính” là:

a)

serious

b)

long-term

c)

chronic

d)

permanent

41.

“Cân bằng” là:

a)

equal

b)

steady

c)

balanced

d)

fair

42.

*Accelerate* ≈

a)

delay

b)

speed up

c)

stop

d)

reduce

43.

*Advanced* ≈

a)

modern

b)

old

c)

simple

d)

basic

44.

*Migrate* ≈

a)

settle

b)

travel

c)

move

d)

stay

45.

*Sufficient* ≈

a)

limited

b)

enough

c)

extra

d)

lacking

46.

*Overcrowding* ≈

a)

population decline

b)

population pressure

c)

migration

d)

expansion

47.

*Innovation* ≈

a)

tradition

b)

repetition

c)

improvement

d)

imitation

48.

*Engage* ≈

a)

avoid

b)

interact

c)

ignore

d)

replace

49.

*Indispensable* ≈

a)

optional

b)

necessary

c)

extra

d)

replaceable

50.

*Detrimental* ≈

a)

beneficial

b)

harmful

c)

helpful

d)

useful

51.

*Feasible* ≈

a)

possible

b)

impossible

c)

difficult

d)

unlikely

52.

*Intermittent* ≈

a)

regular

b)

constant

c)

irregular

d)

stabl

53.

*Detrimental* ≈

a)

có lợi

b)

có hại

c)

hữu ích

d)

hữu dụng

54.

*Feasible* ≈

a)

có thể

b)

không thể

c)

khó khăn

d)

không chắc chắn

55.

*Intermittent* ≈

a)

đều đặn

b)

liên tục

c)

không đều

d)

ổn định

56.

*Investment* ≈

a)

tiết kiệm

b)

chi tiêu

c)

tài trợ

d)

vay mượn

57.

*Adapt* ≈

a)

thay đổi

b)

từ chối

c)

chấp nhận

d)

tránh

58.

*Inclusive* ≈

a)

mở

b)

hạn chế

c)

hẹp

d)

riêng tư

59.

*Vibrant* ≈

a)

buồn tẻ

b)

sống động

c)

yếu

d)

yên tĩnh

60.

*Verify* ≈

a)

đoán

b)

xác nhận

c)

nghi ngờ

d)

bỏ qua

61.

*Efficient* ≈

a)

chậm

b)

hiệu quả

c)

cẩu thả

d)

lãng phí

62.

*Balanced* ≈

a)

bằng nhau

b)

nặng

c)

cực đoan

d)

không công bằng

63.

*Enhance* ≈

a)

giảm

b)

cải thiện

c)

gây hại

d)

loại bỏ

64.

*Foster* ≈

a)

ngăn chặn

b)

phát triển

c)

dừng lại

d)

trì hoãn

65.

*Advanced* ≠

a)

hiện đại

b)

phát triển

c)

lỗi thời

d)

cải tiến

66.

*Sufficient* ≠

a)

đủ

b)

thỏa đáng

c)

thiếu

d)

đúng

67.

*Overcrowding* ≠

a)

tắc nghẽn

b)

mật độ

c)

trống rỗng

d)

áp lực

68.

*Sustainable* ≠

a)

dài hạn

b)

thân thiện với môi trường

c)

tạm thời

d)

tái tạo

69.

*Innovation* ≠

a)

sáng tạo

b)

phát minh

c)

truyền thống

d)

cải tiến

70.

*Indispensable* ≠

a)

cần thiết

b)

quan trọng

c)

tùy chọn

d)

cần thiết

71.

*Detrimental* ≠

a)

có hại

b)

gây hại

c)

có lợi

d)

tiêu cực

72.

*Feasible* ≠

a)

có thể

b)

thực tế

c)

không thể

d)

có thể làm được

73.

*Intermittent* ≠

a)

không đều

b)

bị hỏng

c)

liên tục

d)

thỉnh thoảng

74.

*Reduce* ≠

a)

giảm

b)

hạ

c)

tăng cường

d)

giảm bớt

75.

*Adapt* ≠

a)

điều chỉnh

b)

thay đổi

c)

kháng cự

d)

sửa đổi

76.

*Inclusive* ≠

a)

mở

b)

chào đón

c)

độc quyền

d)

rộng rãi

77.

*Vibrant* ≠

a)

sống động

b)

năng động

c)

buồn tẻ

d)

năng động

78.

*Efficient* ≠

a)

hiệu quả

b)

năng suất

c)

lãng phí

d)

hữu ích

79.

*Balanced* ≠

a)

bằng nhau

b)

ổn định

c)

cực đoan

d)

công bằng

80.

*Enhance* ≠

a)

cải thiện

b)

tăng cường

c)

giảm

d)

củng cố

81.

*Foster* ≠

a)

phát triển

b)

khuyến khích

c)

ngăn chặn

d)

hỗ trợ

82.

*Renewable* ≠

a)

bền vững

b)

tái sử dụng

c)

hóa thạch

d)

xanh

83.

*Accessible* ≠

a)

có thể tiếp cận

b)

có sẵn

c)

hạn chế

d)

dễ dàng

84.

*Well-being* ≠

a)

sức khỏe

b)

hạnh phúc

c)

bệnh tật

d)

phúc lợi