wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MINNA BÀI 43

Total questions: 23

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

tăng, tăng lên (xuất khẩu,...)

a)

あがります

b)

へります

c)

ふえます

d)

さがります

2.

giảm (xuất khẩu,...)

a)

あがります

b)

ふえます

c)

さがります

d)

へります

3.

上がります

a)

tăng

b)

giảm

c)

đứt

d)

tuột

4.

giảm, giảm xuống

a)

下がります

b)

とれます

c)

落ちます

d)

無くなります

5.

切れます

a)

tuột

b)

đứt

c)

rơi

d)

mất, hết

6.

tuột

a)

落ちます

b)

とれます

c)

なくなります

d)

切れます

7.

落ちます

a)

rơi

b)

tuột

c)

chắc, bền

d)

lạ, kỳ quặc

8.

mất, hết

a)

落ちます

b)

とれます

c)

なくなります

d)

へります

9.

じょうぶ

a)

chắc, bền

b)

kỳ quặc

c)

hạnh phúc

d)

ngon

10.

lạ, kỳ quặc

a)

しあわせ(な)

b)

じょうぶ

c)

へん(な)

d)

うまい

11.

しあわせ(な)

a)

dở

b)

ngon

c)

hạnh phúc

d)

buồn tẻ

12.

ngon

a)

つまらない

b)

まずい

c)

うまい

d)

ガソリン

13.

まずい

a)

ngon

b)

dở

c)

kỳ quặc

d)

hạnh phúc

14.

buồn tẻ

a)

まずい

b)

うまい

c)

つまらない

d)

ガソリン

15.

ガソリン

a)

máy điều hòa

b)

lò sưởi

c)

lửa

d)

xăng

16.

Máy sưởi

a)

b)

れいぼう

c)

だんぼう

d)

ガソリン

17.

れいぼう

a)

Máy sưởi

b)

Máy lạnh

c)

xăng

d)

lửa

18.

có gu, có khiếu

a)

だんぼう

b)

c)

センス

d)

れいぼう

19.

会員

a)

thích hợp

b)

thành viên

c)

tuổi

d)

thu nhập

20.

thu nhập

a)

ねんれい

b)

かいいん

c)

しゅうにゅう

d)

ぴったり

21.

てきとう(な)

a)

thành viên

b)

thu nhập

c)

tuổi

d)

thích hợp

22.

vừa vặn , đúng

a)

ぴったり

b)

そのうえ

c)

しゅうにゅう

d)

てきとう

23.

そのうえ

a)

thành viên

b)

thu nhập

c)

thích hợp

d)

thêm vào đó