Font size
WorksheetsTừ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 3. Mũ, túi, phụ kiện (Mai Anh)
Total questions: 20
Worksheet time: 11mins
Đọc các từ sau và ghi âm lại: 반지, 발찌, 팔찌
Nối tranh với từ thích hợp
숄더백
배낭
서류 가방
핸드백
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:
가: 손가락에 낀 건 결혼 ___니?
나: 응. 결혼할 때 남편과 주고받은 거야.
안경
장갑
브로치
반지
Nghe đoạn ghi âm sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
파란색 (a) 을 가지고 갈 거예요.
Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
리사 씨는 (a) 를 껴요.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
햇빛에 눈이 부신 승규는 ___를 썼어요.
선글라스
양말
머리핀
Đọc câu sau và ghi âm lại:
엄마는 아이의 가방에 준비물을 챙겨 넣었어요.
Nghe đoạn ghi âm sau và chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
지영 씨는 ___를 했어요.
반지
발찌
팔찌
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
그는 주머니에서 (a) 을/를 꺼내 이마에 맺힌 땀을 닦았어요.
(이마에 맺힌 땀: mồ hôi đọng trên trán)
Viết từ đồng nghĩa của 목도리
(a)
Đây là hành động gì?
(a)
Nghe đoạn ghi âm sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
(a) 를 쓴 사람이 누구예요?
Nối tranh với từ thích hợp
안경
넥타이
목걸이
Đọc từ sau và ghi âm lại: 숄더백
Từ nào có nghĩa là "cái ví"
장갑
지갑
Nghe đoạn ghi âm sau và chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
지영 씨는 남자 친구에게 ___를 선물 받았어요.
목걸이
목도리
Nối tranh với từ thích hợp
벨트
안경
스카프
Ghi âm trả lời câu hỏi sau:
무슨 액세서리를 좋아해요?
Nối tranh với từ thích hợp
털모자
중절모
야구 모자
선캡
Nghe đoạn ghi âm sau và chọn đáp án đúng:
그는 자리에서 일어나 머리에 (a) 더니 밖으로 나갔어요.
