wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 3. Mũ, túi, phụ kiện (Mai Anh)

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Đọc các từ sau và ghi âm lại: 반지, 발찌, 팔찌

4 lines
2.

Nối tranh với từ thích hợp

a)

1.

숄더백

b)

2.

배낭

c)

3.

서류 가방

d)

4.

핸드백

3.

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:

가: 손가락에 낀 건 결혼 ___니?
나: 응. 결혼할 때 남편과 주고받은 거야.

a)

안경

b)

장갑

c)

브로치

d)

반지

4.

Nghe đoạn ghi âm sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
파란색 (a)   을 가지고 갈 거예요.

5.

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
리사 씨는 (a)   를 껴요.

6.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
햇빛에 눈이 부신 승규는 ___를 썼어요.

a)

선글라스

b)

양말

c)

머리핀

7.

Đọc câu sau và ghi âm lại:
엄마는 아이의 가방에 준비물을 챙겨 넣었어요.

4 lines
8.

Nghe đoạn ghi âm sau và chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
지영 씨는 ___를 했어요.

a)

반지

b)

발찌

c)

팔찌

9.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
그는 주머니에서 ​ (a)   을/를 꺼내 이마에 맺힌 땀을 닦았어요.
(이마에 맺힌 땀: mồ hôi đọng trên trán)

Choose from the below words
브로치
손수건
벨트
시계
10.

Viết từ đồng nghĩa của 목도리

(a)  

11.

Đây là hành động gì?

(a)  

12.

Nghe đoạn ghi âm sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
(a)   를 쓴 사람이 누구예요?

13.

Nối tranh với từ thích hợp

a)

1.

안경

b)

2.

넥타이

c)

3.

목걸이

14.

Đọc từ sau và ghi âm lại: 숄더백

4 lines
15.

Từ nào có nghĩa là "cái ví"

a)

장갑

b)

지갑

16.

Nghe đoạn ghi âm sau và chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
지영 씨는 남자 친구에게 ___를 선물 받았어요.

a)

목걸이

b)

목도리

17.

Nối tranh với từ thích hợp

a)

1.

벨트

b)

2.

안경

c)

3.

스카프

18.

Ghi âm trả lời câu hỏi sau:

무슨 액세서리를 좋아해요?

4 lines
19.

Nối tranh với từ thích hợp

a)

1.

털모자

b)

2.

중절모

c)

3.

야구 모자

d)

4.

선캡

20.

Nghe đoạn ghi âm sau và chọn đáp án đúng:

그는 자리에서 일어나 머리에 (a)   더니 밖으로 나갔어요.