WorksheetsK10-15P-TV U5 (Reading)
Total questions: 50
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
phát minh
a)
create (v)
b)
apply (v)
c)
invent (v)
d)
development (n)
2.
customer (n)
a)
khách hàng
b)
chuyến bay
c)
cầu thang
d)
giao thông
3.
nhân tạo
a)
Artificial (adj)
b)
useful (adj)
c)
exciting (adj)
d)
suitable (adj)
4.
transport (n)
a)
giao thông
b)
cầu thang
c)
việc đi lại
d)
khách hàng
5.
plan (n)
a)
kế hoạch
b)
cầu thang
c)
lộ trình
d)
con người
6.
suitable (adj)
a)
phù hợp
b)
tiện lợi
c)
thú vị
d)
nhân tạo
7.
communicate with (v)
a)
giao tiếp với
b)
thu thập
c)
nhận diện
d)
làm kinh ngạc
8.
tạo ra
a)
create (v)
b)
express (v)
c)
collect (v)
d)
clean (v)
9.
collect (v)
a)
thu thập
b)
tạo ra
c)
bày tỏ
d)
phát minh
10.
traffic (n)
a)
giao thông
b)
lộ trình
c)
chuyến bay
d)
cầu thang
11.
walk down (v)
a)
bước xuống
b)
phát minh
c)
quyết định
d)
nhận diện
12.
name (v,n)
a)
(đặt) tên
b)
cầu thang
c)
con người
d)
phát minh
13.
use (n,v)
a)
(việc) sử dụng
b)
cầu thang
c)
lộ trình
d)
việc đi lại
14.
device (n)
a)
thiết bị
b)
máy móc
c)
nội thất
d)
con người
15.
completely (adv)
a)
hoàn toàn
b)
tiện lợi
c)
ở công sở
d)
ngày nay
16.
at work (adv)
a)
ở công sở
b)
hoàn toàn
c)
ngày nay
d)
hàng ngày
17.
tuy nhiên
a)
However
b)
book (v)
c)
use (n,v)
d)
even
18.
even
a)
thậm chí
b)
tiện lợi
c)
(đặt) tên
d)
thu thập
19.
book (v)
a)
đặt trước
b)
phát minh
c)
nhận diện
d)
thu thập
20.
trí thông minh
a)
Intelligence (n)
b)
invention (n)
c)
programme (n)
d)
travelling (n)
21.
vacuum cleaner (n)
a)
máy hút bụi
b)
sự phát triển
c)
việc đi lại
d)
cách hiệu quả
22.
chương trình
a)
programme (n)
b)
software (n)
c)
customer (n)
d)
route (n)
23.
bày tỏ
a)
express (v)
b)
invent (v)
c)
thanks to (v)
d)
create (v)
24.
decide on (v)
a)
quyết định
b)
thu thập
c)
nhận diện
d)
bước xuống
25.
áp dụng
a)
apply (v)
b)
collect (v)
c)
thanks to (v)
d)
measure (v)
26.
đo đạc
a)
measure (v)
b)
decide on (v)
c)
collect (v)
d)
clean (v)
27.
travelling (n)
a)
việc đi lại
b)
khách hàng
c)
chương trình
d)
giao thông
28.
cảm xúc
a)
emotion (n)
b)
area (n)
c)
software (n)
d)
human (n)
29.
cách hiệu quả
a)
effective way (n)
b)
programme (n)
c)
travelling (n)
d)
invention (n)
30.
làm kinh ngạc
a)
amaze (v)
b)
create (v)
c)
book (v)
d)
invent (v)
31.
nội thất
a)
furniture (n)
b)
route (n)
c)
stair (n)
d)
transport (n)
32.
flight (n)
a)
chuyến bay
b)
thiết bị
c)
giao thông
d)
phần mềm
33.
nhờ vào
a)
thanks to (v)
b)
walk down (v)
c)
recognise (v)
d)
collect (v)
34.
route (n)
a)
lộ trình
b)
nội thất
c)
rô bốt
d)
cầu thang
35.
con người
a)
human (n)
b)
stair (n)
c)
flight (n)
d)
emotion (n)
36.
Nowadays (adv)
a)
ngày nay
b)
hoàn toàn
c)
nhân tạo
d)
phần mềm
37.
recognise (v)
a)
nhận diện
b)
bước xuống
c)
thu thập
d)
nhờ vào
38.
sự phát triển
a)
development (n)
b)
travelling (n)
c)
invention (n)
d)
Intelligence (n)
39.
cầu thang
a)
stair (n)
b)
software (n)
c)
route (n)
d)
device (n)
40.
various (adj)
a)
đa dạng
b)
đo đạc
c)
ngày nay
d)
áp dụng
41.
clean (v)
a)
dọn dẹp
b)
áp dụng
c)
thu thập
d)
tạo ra
42.
sự phát minh
a)
invention (n)
b)
Intelligence (n)
c)
development (n)
d)
travelling (n)
43.
thú vị
a)
exciting (adj)
b)
useful (adj)
c)
convenient (adj)
d)
suitable (adj)
44.
daily (adj)
a)
hàng ngày
b)
phù hợp
c)
hữu ích
d)
tiện lợi
45.
phần mềm
a)
software (n)
b)
emotion (n)
c)
route (n)
d)
device (n)
46.
useful (adj)
a)
hữu ích
b)
nhân tạo
c)
hàng ngày
d)
thú vị
47.
area (n)
a)
lĩnh vực
b)
lộ trình
c)
thiết bị
d)
phần mềm
48.
máy móc
a)
machine (n)
b)
emotion (n)
c)
device (n)
d)
software (n)
49.
tiện lợi
a)
convenient (adj)
b)
Artificial (adj)
c)
various (adj)
d)
exciting (adj)
50.
rô bốt
a)
robot (n)
b)
human (n)
c)
stair (n)
d)
emotion (n)
100 %
