NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTest bài 10
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Chọn chữ Hán cho phiên âm sau: bàn gōng shì
a)
办公是
b)
办公师
c)
办公室
2.
Chọn chữ Hán cho phiên âm sau: dà lóu
a)
太楼
b)
大搂
c)
大楼
3.
Chọn chữ Hán đúng cho phiên âm sau: fángjiān
a)
房间
b)
房同
c)
房问
4.
Chọn chữ Hán đúng cho phiên âm sau: diànhuà
a)
电化
b)
电画
c)
电话
5.
Chọn chữ Hán đúng cho phiên âm sau: zhíyuán
a)
职贝
b)
职员
c)
取员
6.
Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán sau: 号码
a)
hàomǎ
b)
hǎoma
c)
hǎomǎ
7.
Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán sau: 知道
a)
zhìdào
b)
zhīdào
c)
zhīdāo
8.
Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán sau: 手机
a)
shǒujī
b)
shǒuqī
c)
shǒujì
9.
Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán sau: 我住三楼。
a)
wǒ zhù sàn lóu
b)
wǒ zhù sān lóu
c)
wǒ zhū sān lóu
10.
Chọn cách đọc đúng của dãy số: 1207190
a)
yāo èr líng qī yāo jiǔ líng
b)
yī èr líng qī yāo jiǔ jiǔ líng
c)
yāo liǎng líng qī yāo jiǔ jiǔ líng
Reset
