wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

16.1

Total questions: 15

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

a)

다행스럽다

b)

사랑스럽다

c)

조심스럽다

d)

귀하다

2.

a)

복사기

b)

수입하다

c)

추천서

d)

번역

3.

추천서

a)

Bất ngờ

b)

Nhập khẩu

c)

May mắn

d)

Giấy giới thiệu

4.

Quý hiếm

a)

변덕스럽다

b)

갑작스럽다

c)

귀하다

d)

통역

5.

제가 … (졸다) 누가 제 지갑을 가져갔어요.

(a)  

6.

친구가 길을 잘 모르는데 … (알다) (không cần viết dấu chấm)

(a)  

7.

후회스럽다

a)

Thận trọng

b)

Dễ thương

c)

Hối hận

d)

May mắn

8.

조심스럽다

a)

Đáng yêu

b)

Thận trọng

c)

Hối hận

d)

Bất ngờ

9.

Bất ngờ, đột ngột

a)

추천서

b)

수입하다

c)

변덕스럽다

d)

갑작스럽다

10.

통역

a)

Máy photo

b)

Thông dịch

c)

Bất ngờ

d)

Quý hiếm

11.

저는 돈이 없는데 … (부자이다) (không cần viết dấu chấm)

(a)  

12.

날씨도 (좋다) 산책을 하려고 해요.

(a)  

13.

그 친구를 다시 … (만나다) (không cần viết dấu chấm)

(a)  

14.

이번 시험을 잘 … (보다) (không cần viết dấu chấm)

(a)  

15.

… (피곤하다) 약속을 취소했어요.

(a)