wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

grade 7 UNIT 5: FOOD AND DRINK

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

would like

a)

thích

b)

muốn

c)

ghét

d)

không thích

2.

pork

a)

thịt heo

b)

thịt bò

c)

thịt gà

d)

thịt cừu

3.

fish sauce

a)

nước tương

b)

nước sốt

c)

nước dừa

d)

nước mắm

4.

pork cooked in fish sauce

a)

thịt nướng

b)

thịt hầm

c)

thịt kho

d)

thịt chiên

5.

roast chicken

a)

gà nướng

b)

gà hầm

c)

gà chiên

d)

gà quay

6.

fried tofu

a)

đậu hủ chiên

b)

canh đậu hủ

c)

cá chiên

d)

gà chiên

7.

spring roll

a)

nem

b)

c)

chả giò

d)

xúc xích

8.

shrimp

a)

tôm

b)

c)

lươn

d)

hải sản

9.

lemonade

a)

nước cam

b)

sinh tố

c)

sữa lắc

d)

nước chanh

10.

mineral water

a)

nước cam

b)

sinh tố

c)

nước khoáng

d)

nước chanh

11.

winter melon juice

a)

nước ép bí đao

b)

nước ép dưa hấu

c)

nước ép mía

d)

nước ép cà rốt

12.

order

a)

ăn

b)

gọi món

c)

trả tiền

d)

thông báo

13.

allow

a)

cấm

b)

theo dõi

c)

cho phép

d)

thông báo

14.

teaspoon

a)

muỗng canh

b)

muỗng cà phê

c)

vá múc canh

d)

đũa

15.

tablespoon

a)

muỗng canh

b)

muỗng cà phê

c)

vá múc canh

d)

đũa

16.

sugar

a)

muối

b)

bột ngọt

c)

đường

d)

tiêu

17.

flour

a)

muối

b)

bột

c)

đường

d)

tiêu

18.

salt

a)

muối

b)

bột

c)

đường

d)

tiêu

19.

beef

a)

thịt chó

b)

thịt cừu

c)

thịt hep

d)

thịt bò

20.

omelette

a)

trứng ốp-la

b)

thịt xông khói

c)

thịt heo

d)

thịt bò

21.

garlic

a)

củ tỏi

b)

cần tây

c)

củ hành

d)

bí đỏ

22.

onion

a)

củ tỏi

b)

cần tây

c)

củ hành

d)

cà tím

23.

biscuits

a)

bánh mì

b)

bánh táo

c)

bánh xèo

d)

bánh quy

24.

cheese

a)

phô mai

b)

c)

dầu ăn

d)

xúc xích

25.

beef noodle soup

a)

cháo

b)

phở bò

c)

cơm

d)

26.

eel soup

a)

cá lóc

b)

thịt bò

c)

canh lươn

d)

canh chua

27.

toast

a)

bánh mì

b)

bánh bò

c)

bánh nướng

d)

bánh piza

28.

green tea

a)

cà phê

b)

nước ép bí đao

c)

trà xanh

d)

sinh tố

29.

foreign food

a)

món ăn nước ngoài

b)

món ăn thích nhất

c)

món ăn chính

d)

món khai vị

30.

popular

a)

bình dân

b)

phổ biến

c)

ngon

d)

mắc tiền

31.

dishes

a)

món cá

b)

mì gói

c)

món ăn

d)

thực phẩm

32.

ingredient

a)

rau củ

b)

mì gói

c)

canh

d)

nguyên liệu

33.

snack

a)

món ăn nhanh

b)

món ăn chính

c)

món khai vị

d)

cơm

34.

flavour

a)

món ngon

b)

cách nấu ăn

c)

hương vị, mùi vị

d)

nước súp

35.

bone

a)

thịt

b)

xương

c)

mở

d)

nội tạng

36.

special

a)

đặc biệt

b)

phổ biến

c)

bình thường

d)

ngon

37.

traditional dish

a)

món ăn

b)

món ăn truyền thống

c)

thức uống truyền thống

d)

món ăn hiện đại

38.

slice of beef

a)

miếng thịt bò

b)

cục thịt bò

c)

xương bò

d)

miếng thịt cừu

39.

common dishes

a)

món ăn chính

b)

món ăn phổ biến

c)

món khai vị

d)

món tráng miệng

40.

taste

a)

mùi

b)

hương liệu

c)

vị

d)

gia vị

41.

broth

a)

canh

b)

nước lèo

c)

bánh phở

d)

thịt

42.

stew

a)

nấu

b)

nướng

c)

hấp

d)

hầm

43.

boneless

a)

rút xương

b)

có xương

c)

ít xương

d)

nhiều xương

44.

seafood

a)

biển

b)

hải sản

c)

thức ăn

d)

thịt rừng

45.

recipe

a)

công thức nấu ăn

b)

hải sản

c)

thức ăn

d)

thịt rừng