wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary - Unit 5 - E12

Total questions: 22

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Cultural identity

a)

bản sắc văn hoá

b)

đa dạng văn hoá

2.

Traditional costume

a)

tập quán quốc gia

b)

trang phục truyền thống

3.

Preserve

a)

gìn giữ

b)

chia ra

4.

Maintain

a)

leo núi

b)

duy trì

5.

Cherry blossom

a)

hoa đào

b)

hoa mai

6.

Tell the truth

a)

nói dối

b)

nói thật

7.

Grow up

a)

lớn lên

b)

tăng lên

8.

Submit

a)

nộp

b)

đăng ký

9.

Assimilate

a)

kết hợp

b)

đồng hoá

10.

Cultural practice

a)

hoạt động văn hoá

b)

trao đổi văn hoá

11.

National costume

a)

truyền thống quốc gia

b)

quốc phục

12.

Ethnic group

a)

nhóm sắc tộc

b)

nhóm vận động viên

13.

Migrant

a)

người vô gia cư

b)

người di cư

14.

Integrate

a)

hoà nhập

b)

chia rẽ

15.

Take Sth for granted

a)

coi điều gì là đương nhiên

b)

cữ nghĩ là

16.

Religion

a)

vùng, miền

b)

tôn giáo

17.

Critical thinking

a)

tư duy phản biện

b)

suy nghĩ tích cực

18.

Explore

a)

xuất khẩu

b)

khám phá

19.

Native culture

a)

văn hoá bản địa

b)

văn hoá nước 1 ngoài

20.

Inherit

a)

phân chia

b)

kế thừa

21.

flexible

a)

linh hoạt

b)

cứng nhắc

22.

globalize

a)

địa phương hoá

b)

toàn cầu hoá