wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lektion3: Die Familie

Total questions: 28

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Gia đình

(a)  

2.

đã kết hôn

(a)  

3.

độc thân

(a)  

4.

cưới

(a)  

5.

Vợ của tôi

(a)  

6.

Chồng của tôi

(a)  

7.

Bố

(a)  

8.

Mẹ

(a)  

9.

Bố mẹ

(a)  

10.

Ông

(a)  

11.



(a)  

12.

Ông bà

(a)  

13.

Con trai

(a)  

14.

Con gái

(a)  

15.

Các con, lũ trẻ

(a)  

16.

Đứa trẻ (1 người con)

(a)  

17.

Em bé

(a)  

18.

Anh/em trai

(a)  

19.

Chị/em gái

(a)  

20.

Anh/chị em ruột

(a)  

21.

Bạn (Là nam)

(a)  

22.

Bạn (Là nữ)

(a)  

23.

Chú

(a)  

24.



(a)  

25.

Cậu bé

(a)  

26.

Cô bé

(a)  

27.

Người đàn ông

(a)  

28.

Người phụ nữ

(a)